flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Chinese Researchers Develop Robot Dogs to Assist the Blind

Save News
2024-07-02 22:30:12
Translation suggestions
Chinese Researchers Develop Robot Dogs to Assist the Blind
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Minh Ha
4 0
2024-07-03
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
develop
phát triển
audio
walk
đi bộ
audio
listen
Nghe
audio
big
to lớn
audio
environment
môi trường
audio
school
trường học
audio
develop
phát triển
audio
walk
đi bộ
audio
listen
Nghe
audio
big
to lớn
audio
environment
môi trường
audio
school
trường học
audio
million
triệu
audio
like
giống
audio
new
mới
audio
than
hơn
audio
just
chỉ
audio
still
vẫn
audio
also
Mà còn
audio
training
đào tạo
audio
alone
một mình
audio
because
bởi vì
audio
idea
ý tưởng
audio
many
nhiều
audio
person
người
audio
team
đội
audio
people
mọi người
audio
welcome
Chào mừng
audio
difficult
khó
audio
center
trung tâm
audio
speak
nói chuyện
audio
country
quốc gia
audio
help
giúp đỡ
audio
same
như nhau
audio
little
nhỏ bé
audio
machine
máy móc
audio
size
kích cỡ
audio
there
ở đó
audio
produce
sản xuất
audio
year
năm
audio
most
hầu hết
audio
more
hơn
audio
old
audio
might
có thể
audio
way
đường
audio
large
lớn
audio
able
có thể
audio
level
mức độ
audio
research
nghiên cứu
audio
while
trong khi
audio
say
nói
audio
university
trường đại học
audio
become
trở nên
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
real
thực
audio
assist
hỗ trợ
audio
affordable
có thể chi trả
audio
market
chợ
audio
over
qua
audio
among
giữa
audio
real
thực
audio
assist
hỗ trợ
audio
affordable
có thể chi trả
audio
market
chợ
audio
over
qua
audio
among
giữa
audio
recognize
nhận ra
audio
traditional
truyền thống
audio
solve
gỡ rối
audio
public
công cộng
audio
industrial
công nghiệp
audio
used to
đã từng
audio
place
địa điểm
audio
extra
thêm
audio
need
nhu cầu
audio
language
ngôn ngữ
audio
usual
thường
audio
supply
cung cấp
audio
completely
hoàn toàn
audio
head
cái đầu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
instead
thay vào đó
audio
practice
luyện tập
audio
set
bộ
audio
instead
thay vào đó
audio
practice
luyện tập
audio
set
bộ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
onto
lên
audio
shortage
thiếu
audio
plan
kế hoạch
audio
professor
giáo sư
audio
onto
lên
audio
shortage
thiếu
audio
plan
kế hoạch
audio
professor
giáo sư
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
production
sản xuất
audio
blind
audio
the
các
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
robot
người máy
audio
chinese
người Trung Quốc
audio
production
sản xuất
audio
blind
audio
the
các
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
robot
người máy
audio
chinese
người Trung Quốc
audio
dogs
chó
audio
to
ĐẾN
audio
gao
gao
audio
of
của
audio
english
Tiếng Anh
audio
make it
làm được
audio
jiao
giao
audio
communicate
giao tiếp
audio
ai
ai
audio
labrador
labrador
audio
thinks
nghĩ
audio
smoother
mượt mà hơn
audio
sibin
chị gái
audio
nearly
gần như
audio
needs
nhu cầu
audio
they
họ
audio
that is
đó là
audio
tens
hàng chục
audio
under development
đang trong quá trình phát triển
audio
problems
các vấn đề
audio
service dog
chó dịch vụ
audio
sensors
cảm biến
audio
but
Nhưng
audio
operator
nhà điều hành
audio
firmly
vững chắc
audio
tong
cái kẹp
audio
raising
nâng cao
audio
easily
một cách dễ dàng
audio
developing
đang phát triển
audio
from
từ
audio
using
sử dụng
audio
words
từ
audio
with
với
audio
said
nói
audio
which
cái mà
audio
normally
thông thường
audio
testing
thử nghiệm
audio
britain
nước Anh
audio
china
Trung Quốc
audio
areas
khu vực
audio
some
một số
audio
artificial intelligence
trí tuệ nhân tạo
audio
not
không
audio
vision
tầm nhìn
audio
three
ba
audio
cane
mía
audio
stable
ổn định
audio
voices
tiếng nói
audio
ownership
quyền sở hữu
audio
added
thêm
audio
helping
giúp đỡ
audio
at least
ít nhất
audio
can
Có thể
audio
wider
rộng hơn
audio
workplaces
nơi làm việc
audio
it's
của nó
audio
eyesight
thị lực
audio
who
Ai
audio
zhu
chu
audio
described
mô tả
audio
tested
thử nghiệm
audio
lifted
nâng lên
audio
stick
dán
audio
could
có thể
audio
limited
giới hạn
audio
will
sẽ
audio
six
sáu
audio
feng
phong
audio
traffic light
đèn giao thông
audio
increased
tăng
audio
researcher
nhà nghiên cứu
audio
four
bốn
audio
cars
xe ô tô
audio
its
của nó
audio
knocked
bị đánh gục
audio
especially
đặc biệt
audio
travelling
đi du lịch
audio
when
khi
audio
one
một
audio
pet
thú cưng
audio
mechanical engineering
kỹ sư cơ khí
audio
australia
Châu Úc
audio
currently
Hiện nay
audio
fairly
công bằng
audio
has
audio
guide dog
chó dẫn đường
audio
adj
tính từ
audio
them
họ
audio
for
audio
breeding
chăn nuôi
audio
commands
lệnh
audio
mass
khối
audio
navigate
điều hướng
audio
shape
hình dạng
audio
a bit
một chút
audio
unable
không thể
audio
so
Vì thế
audio
forty
bốn mươi
audio
university's
trường đại học
audio
identify
nhận dạng
audio
ways
cách
audio
be
audio
being
hiện tại
audio
making
làm
audio
his
của anh ấy
audio
shanghai
Thượng Hải
audio
traffic lights
đèn giao thông
audio
millions
hàng triệu
audio
bulldog
chó mặt xệ
audio
restaurants
nhà hàng
audio
in the world
trên thế giới
audio
cameras
máy ảnh
audio
fei
phi
audio
movements
sự di chuyển
audio
and
audio
my
Của tôi
audio
legs
chân
audio
this
cái này
audio
are
audio
comes
đến
audio
uses
công dụng
audio
manufacturing
chế tạo
audio
to go
đi
audio
animals
động vật
audio
signals
tín hiệu
audio
by
qua
View less

Other articles