flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

South Sudan: Home to World's Largest Land Mammal Migration

Save News
2024-07-02 22:30:08
Translation suggestions
South Sudan: Home to World's Largest Land Mammal Migration
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-06
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
home
trang chủ
audio
early
sớm
audio
between
giữa
audio
activity
hoạt động
audio
like
giống
audio
face
khuôn mặt
audio
home
trang chủ
audio
early
sớm
audio
between
giữa
audio
activity
hoạt động
audio
like
giống
audio
face
khuôn mặt
audio
week
tuần
audio
important
quan trọng
audio
difficult
khó
audio
far
xa
audio
december
tháng 12
audio
main
chủ yếu
audio
very
rất
audio
way
đường
audio
say
nói
audio
world
thế giới
audio
bring
mang đến
audio
million
triệu
audio
each
mỗi
audio
much
nhiều
audio
still
vẫn
audio
training
đào tạo
audio
other
khác
audio
past
quá khứ
audio
produce
sản xuất
audio
june
tháng sáu
audio
strong
mạnh
audio
white
trắng
audio
new
mới
audio
food
đồ ăn
audio
part
phần
audio
near
gần
audio
person
người
audio
game
trò chơi
audio
percent
phần trăm
audio
little
nhỏ bé
audio
government
chính phủ
audio
area
khu vực
audio
into
vào trong
audio
few
một vài
audio
there
ở đó
audio
many
nhiều
audio
group
nhóm
audio
environment
môi trường
audio
fast
nhanh
audio
march
bước đều
audio
people
mọi người
audio
protect
bảo vệ
audio
everything
mọi thứ
audio
october
Tháng Mười
audio
president
chủ tịch
audio
around
xung quanh
audio
most
hầu hết
audio
young
trẻ
audio
first
Đầu tiên
audio
river
dòng sông
audio
increase
tăng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
month
tháng
audio
land
đất
audio
over
qua
audio
choice
sự lựa chọn
audio
period
Giai đoạn
audio
decline
sự suy sụp
audio
month
tháng
audio
land
đất
audio
over
qua
audio
choice
sự lựa chọn
audio
period
Giai đoạn
audio
decline
sự suy sụp
audio
access
truy cập
audio
already
đã
audio
committed
tận tụy
audio
leading
dẫn đầu
audio
completely
hoàn toàn
audio
damage
hư hại
audio
since
từ
audio
public
công cộng
audio
equip
trang bị
audio
recent
gần đây
audio
data
dữ liệu
audio
budget
ngân sách
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
such as
chẳng hạn như
audio
study
học
audio
goods
Các mặt hàng
audio
mostly
hầu hết
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
estimate
ước tính
audio
south
phía nam
audio
population
dân số
audio
nearby
gần đó
audio
natural
tự nhiên
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
estimate
ước tính
audio
south
phía nam
audio
population
dân số
audio
nearby
gần đó
audio
natural
tự nhiên
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
conflict
xung đột
audio
east
phía đông
audio
point
điểm
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
those
những cái đó
audio
major
lớn lao
audio
work
công việc
audio
press
nhấn
audio
square
quảng trường
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
those
những cái đó
audio
major
lớn lao
audio
work
công việc
audio
press
nhấn
audio
square
quảng trường
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
concern
bận tâm
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
respect
tôn trọng
audio
largest
lớn nhất
audio
migration
di cư
audio
world's
thế giới
audio
mammal
động vật có vú
audio
sudan
sudan
audio
respect
tôn trọng
audio
largest
lớn nhất
audio
migration
di cư
audio
world's
thế giới
audio
mammal
động vật có vú
audio
sudan
sudan
audio
to
ĐẾN
audio
catastrophic
thảm họa
audio
trying
cố gắng
audio
hopes
hy vọng
audio
kiir
kiir
audio
what
audio
methods
phương pháp
audio
villagers
dân làng
audio
elephants
con voi
audio
involving
liên quan đến
audio
numbers
con số
audio
from
từ
audio
there's
audio
beyond
vượt ra
audio
juba
juba
audio
which
cái mà
audio
more than
nhiều hơn
audio
lions
sư tử
audio
african
Người châu Phi
audio
disaster
thảm họa
audio
pleasure
vinh hạnh
audio
no
KHÔNG
audio
have
audio
resources
tài nguyên
audio
in place
tại chỗ
audio
getting
nhận
audio
six
sáu
audio
four
bốn
audio
cars
xe ô tô
audio
made
làm ra
audio
protecting
bảo vệ
audio
wealth
sự giàu có
audio
tiang
tia
audio
last year
năm ngoái
audio
estimates
ước tính
audio
ecosystem
hệ sinh thái
audio
relating to
liên quan đến
audio
emerging
mới nổi
audio
turning
quay
audio
preparations
sự chuẩn bị
audio
great migration
cuộc di cư lớn
audio
reserves
dự trữ
audio
crop
mùa vụ
audio
being
hiện tại
audio
did
làm
audio
were
đã từng
audio
south sudan
phía nam Sudan
audio
rising
trỗi dậy
audio
movements
sự di chuyển
audio
deer
con nai
audio
families
các gia đình
audio
collected
đã thu thập
audio
mike
Mike
audio
in addition
Ngoài ra
audio
non
không
audio
animals
động vật
audio
by
qua
audio
evidence
chứng cớ
audio
can
Có thể
audio
development
phát triển
audio
badingilo
badingilo
audio
boma
bom
audio
may
có thể
audio
reedbuck
linh dương lau sậy
audio
hunt
săn bắn
audio
to exchange
trao đổi
audio
elections
cuộc bầu cử
audio
law enforcement
thực thi pháp luật
audio
reporters
những phóng viên
audio
planet
hành tinh
audio
associated
có liên quan
audio
protects
bảo vệ
audio
depending on
phụ thuộc vào
audio
forest
rừng
audio
species
giống loài
audio
neighboring
láng giềng
audio
scientist
nhà khoa học
audio
cheetahs
những con báo
audio
exists
tồn tại
audio
warthog
lợn lòi
audio
eared
có tai
audio
some
một số
audio
sustainable tourism
du lịch bền vững
audio
estimated
ước lượng
audio
experts
Các chuyên gia
audio
who
Ai
audio
described
mô tả
audio
ministry
Bộ
audio
mayardit
mayardit
audio
mongalla
mongalla
audio
increased
tăng
audio
to the country
đến vùng quê, đất nước
audio
along with
cùng với
audio
but
Nhưng
audio
humanitarian
nhân đạo
audio
one
một
audio
meant
có nghĩa là
audio
fight
trận đánh
audio
adj
tính từ
audio
looks
nhìn
audio
covering
che phủ
audio
displaced
di dời
audio
illegal
bất hợp pháp
audio
incredibly
vô cùng
audio
flooding
lũ lụt
audio
movement
sự chuyển động
audio
hippo
con hà mã
audio
are
audio
filled
điền
audio
of
của
audio
led
dẫn đến
audio
paid
trả
audio
saving
tiết kiệm
audio
hunters
thợ săn
audio
five
năm
audio
they
họ
audio
roads
đường
audio
aerial
trên không
audio
national
quốc gia
audio
says
nói
audio
kob
kob
audio
collapsing
sụp đổ
audio
words
từ
audio
left
bên trái
audio
less than
ít hơn
audio
threatens
đe dọa
audio
violence
bạo lực
audio
feed
cho ăn
audio
threat
mối đe dọa
audio
elephant
con voi
audio
and
audio
added
thêm
audio
in two
trong hai
audio
continuous
tiếp diễn
audio
use up
sử dụng hết
audio
bohor
boho
audio
limited
giới hạn
audio
traveling
đi du lịch
audio
seasonal
theo mùa
audio
ten
mười
audio
antelope
con linh dương
audio
fighting
Chiến đấu
audio
been
audio
markets
thị trường
audio
years
năm
audio
giraffes
hươu cao cổ
audio
has
audio
parks
công viên
audio
plants
thực vật
audio
something
thứ gì đó
audio
stretches
trải dài
audio
fay
kỳ lạ
audio
describes
mô tả
audio
recently
gần đây
audio
their
của họ
audio
salva
salva
audio
hunted
bị săn đuổi
audio
to move
để di chuyển
audio
greater than
lớn hơn
audio
nile
sông Nile
audio
the united nations
liên Hợp Quốc
audio
this
cái này
audio
advertisements
quảng cáo
audio
killed
bị giết
audio
weapons
vũ khí
audio
told
nói
audio
went
đi
audio
about
Về
audio
failures
thất bại
audio
nearly
gần như
audio
problems
các vấn đề
audio
nonprofit
phi lợi nhuận
audio
hunting
săn bắn
audio
officials
quan chức
audio
rangers
kiểm lâm
audio
participated
đã tham gia
audio
talked
nói chuyện
audio
started
đã bắt đầu
audio
said
nói
audio
people's
của mọi người
audio
saw
cái cưa
audio
does
làm
audio
areas
khu vực
audio
spent
đã tiêu
audio
ranger
nhân viên kiểm lâm
audio
used
đã sử dụng
audio
includes
bao gồm
audio
gazelle
linh dương
audio
capital city
thủ đô
audio
not
không
audio
thing
điều
audio
scheduled
lên kế hoạch
audio
will
sẽ
audio
country's
đất nước
audio
wanted
muốn
audio
fear
nỗi sợ
audio
large animal
động vật lớn
audio
its
của nó
audio
for fun
cho vui
audio
warned
cảnh báo
audio
feeling
cảm giác
audio
ethiopia
Ethiopia
audio
happiness
niềm hạnh phúc
audio
migratory
di trú
audio
released
phát hành
audio
pride
kiêu hãnh
audio
flying
bay
audio
that
cái đó
audio
visitors
khách
audio
do
LÀM
audio
continues
tiếp tục
audio
delayed
bị trì hoãn
audio
kilometers
km
audio
self
bản thân
audio
ecosystems
hệ sinh thái
audio
hurt
đau
View less

Other articles