flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Southeast Asian airlines sign big aircraft purchase deals as tourists return

Save News
2024-07-02 07:34:23
Translation suggestions
Southeast Asian airlines sign big aircraft purchase deals as tourists return
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-07
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
total
tổng cộng
audio
big
to lớn
audio
million
triệu
audio
new
mới
audio
travel
du lịch
audio
money
tiền bạc
audio
total
tổng cộng
audio
big
to lớn
audio
million
triệu
audio
new
mới
audio
travel
du lịch
audio
money
tiền bạc
audio
number
con số
audio
other
khác
audio
buy
mua
audio
september
tháng 9
audio
return
trở lại
audio
after
sau đó
audio
spend
tiêu
audio
during
trong lúc
audio
more
hơn
audio
back
mặt sau
audio
increase
tăng
audio
rent
thuê
audio
bring
mang đến
audio
purchase
mua
audio
near
gần
audio
plane
máy bay
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
april
tháng tư
audio
as
BẰNG
audio
april
tháng tư
audio
as
BẰNG
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
sign
audio
sign
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
terminal
thiết bị đầu cuối
audio
is
audio
philippine airlines
hãng hàng không philippines
audio
tourists
khách du lịch
audio
losing
thua cuộc
audio
bigger
to hơn
audio
terminal
thiết bị đầu cuối
audio
is
audio
philippine airlines
hãng hàng không philippines
audio
tourists
khách du lịch
audio
losing
thua cuộc
audio
bigger
to hơn
audio
indonesia
Indonesia
audio
from
từ
audio
they
họ
audio
southeast
Đông Nam
audio
up
hướng lên
audio
capability
khả năng
audio
the
các
audio
which
cái mà
audio
pandemic
dịch bệnh
audio
some
một số
audio
thai
người Thái
audio
countries
Quốc gia
audio
fleet
hạm đội
audio
lifted
nâng lên
audio
bans
lệnh cấm
audio
getting
nhận
audio
will
sẽ
audio
its
của nó
audio
to order
đặt hàng
audio
flights
chuyến bay
audio
to make
để làm cho
audio
for
audio
wants
muốn
audio
on track
theo dõi
audio
planes
máy bay
audio
singapore
Singapore
audio
fiscal
ngân sách
audio
airways
đường hàng không
audio
making
làm
audio
planning
lập kế hoạch
audio
eight
tám
audio
were
đã từng
audio
airlines'
hãng hàng không'
audio
deals
giao dịch
audio
are
audio
net profit
lợi nhuận ròng
audio
garuda
Garuda
audio
asian
Châu Á
audio
meet demand
đáp ứng nhu cầu
audio
went
đi
audio
by
qua
audio
runs
chạy
audio
airlines
hãng hàng không
audio
aircraft
phi cơ
audio
seen
đã xem
audio
of
của
audio
soekarno
soekarno
audio
to
ĐẾN
audio
jakarta
Thủ đô Jakarta
audio
international airport
sân bay quốc tế
audio
tarmac
đường băng
audio
photo
hình chụp
audio
hatta
hatta
audio
reuters
reuters
View less

Other articles