flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Brunch habit linked to severe health impacts

Save News
2024-07-02 07:32:03
Translation suggestions
Brunch habit linked to severe health impacts
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
1 0
2024-07-02
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
like
giống
audio
happen
xảy ra
audio
important
quan trọng
audio
high
cao
audio
number
con số
audio
also
Mà còn
audio
like
giống
audio
happen
xảy ra
audio
important
quan trọng
audio
high
cao
audio
number
con số
audio
also
Mà còn
audio
because
bởi vì
audio
bad
xấu
audio
body
thân hình
audio
less
ít hơn
audio
people
mọi người
audio
low
thấp
audio
woman
đàn bà
audio
health
sức khỏe
audio
day
ngày
audio
watch
đồng hồ
audio
year
năm
audio
heart
trái tim
audio
old
audio
lunch
bữa trưa
audio
might
có thể
audio
eat
ăn
audio
breakfast
bữa sáng
audio
every
mọi
audio
school
trường học
audio
say
nói
audio
regular
thường xuyên
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
late
muộn
audio
normal
Bình thường
audio
cause
gây ra
audio
among
giữa
audio
variety
đa dạng
audio
popular
phổ biến
audio
late
muộn
audio
normal
Bình thường
audio
cause
gây ra
audio
among
giữa
audio
variety
đa dạng
audio
popular
phổ biến
audio
likely
rất có thể
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
several
một số
audio
should
nên
audio
several
một số
audio
should
nên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
well
à
audio
work
công việc
audio
well
à
audio
work
công việc
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
serious
nghiêm túc
audio
of
của
audio
is
audio
portion
phần
audio
healthy
khỏe mạnh
audio
blood sugar
đường huyết
audio
serious
nghiêm túc
audio
of
của
audio
is
audio
portion
phần
audio
healthy
khỏe mạnh
audio
blood sugar
đường huyết
audio
it
audio
processed foods
thực phẩm chế biến
audio
this
cái này
audio
pain
nỗi đau
audio
problems
các vấn đề
audio
hanoi
hà nội
audio
having
đang có
audio
addition
phép cộng
audio
focusing
tập trung
audio
stores
cửa hàng
audio
fats
chất béo
audio
from
từ
audio
at the same time
đồng thời
audio
gut
ruột
audio
if
nếu như
audio
with
với
audio
which
cái mà
audio
stops
dừng lại
audio
to
ĐẾN
audio
she
cô ấy
audio
makes
làm cho
audio
irritability
cáu gắt
audio
in
TRONG
audio
have
audio
your
của bạn
audio
bowel
ruột
audio
you
Bạn
audio
carbohydrates
carbohydrate
audio
worry
lo lắng
audio
fruits
trái cây
audio
its
của nó
audio
refuelling
tiếp nhiên liệu
audio
acid reflux
trào ngược axit
audio
balanced
cân bằng
audio
more and more
nhiều hơn và nhiều hơn nữa
audio
been
audio
habit
thói quen
audio
calories
calo
audio
has
audio
experts
Các chuyên gia
audio
stomach
cái bụng
audio
for
audio
times
lần
audio
on
TRÊN
audio
glycogen
glycogen
audio
ulcers
vết loét
audio
sizes
kích thước
audio
eats
ăn cho
audio
diseases
bệnh tật
audio
trouble
rắc rối
audio
ways
cách
audio
be
audio
veggies
rau
audio
diet
ăn kiêng
audio
tiredness
sự mệt mỏi
audio
that
cái đó
audio
protein
chất đạm
audio
don't
đừng
audio
movements
sự di chuyển
audio
are
audio
becoming
trở thành
audio
can
Có thể
audio
brunch
bữa nửa buổi
audio
linked
liên kết
audio
severe
nghiêm trọng
audio
impacts
tác động
audio
unsplash
giải phóng
audio
skipping
bỏ qua
audio
may
có thể
audio
photo
hình chụp
audio
eating
Ăn
audio
illustration
hình minh họa
audio
by
qua
audio
lead to
dẫn đến
audio
consequences
hậu quả
View less

Other articles