flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

US Supreme Court: Presidents Have Immunity for 'Official Acts'

Save News
2024-07-01 22:30:16
Translation suggestions
US Supreme Court: Presidents Have Immunity for 'Official Acts'
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-02
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
between
giữa
audio
second
thứ hai
audio
final
cuối cùng
audio
special
đặc biệt
audio
monday
Thứ hai
audio
face
khuôn mặt
audio
between
giữa
audio
second
thứ hai
audio
final
cuối cùng
audio
special
đặc biệt
audio
monday
Thứ hai
audio
face
khuôn mặt
audio
see
nhìn thấy
audio
january
tháng Giêng
audio
office
văn phòng
audio
before
trước
audio
support
ủng hộ
audio
things
đồ đạc
audio
also
Mà còn
audio
time
thời gian
audio
big
to lớn
audio
november
tháng mười một
audio
person
người
audio
people
mọi người
audio
step
bước chân
audio
protect
bảo vệ
audio
notice
để ý
audio
in order to
để
audio
difficult
khó
audio
quality
chất lượng
audio
post
bưu kiện
audio
comment
bình luận
audio
government
chính phủ
audio
meeting
cuộc họp
audio
document
tài liệu
audio
again
lại
audio
lost
mất
audio
year
năm
audio
most
hầu hết
audio
heart
trái tim
audio
read
đọc
audio
win
thắng
audio
department
phòng
audio
decision
phán quyết
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
delay
trì hoãn
audio
ever
bao giờ
audio
fair
hội chợ
audio
over
qua
audio
process
quá trình
audio
several
một số
audio
delay
trì hoãn
audio
ever
bao giờ
audio
fair
hội chợ
audio
over
qua
audio
process
quá trình
audio
several
một số
audio
recognize
nhận ra
audio
related
có liên quan
audio
vice
hành vi xấu xa
audio
whether
liệu
audio
law
pháp luật
audio
as
BẰNG
audio
against
chống lại
audio
likely
rất có thể
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
case
trường hợp
audio
each other
nhau
audio
others
người khác
audio
such
như là
audio
proud
tự hào
audio
through
bởi vì
audio
case
trường hợp
audio
each other
nhau
audio
others
người khác
audio
such
như là
audio
proud
tự hào
audio
through
bởi vì
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
executive
điều hành
audio
then
sau đó
audio
term
thuật ngữ
audio
executive
điều hành
audio
then
sau đó
audio
term
thuật ngữ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
official
chính thức
audio
court
tòa án
audio
immunity
miễn dịch
audio
us
chúng ta
audio
for
audio
presidents
tổng thống
audio
official
chính thức
audio
court
tòa án
audio
immunity
miễn dịch
audio
us
chúng ta
audio
for
audio
presidents
tổng thống
audio
supreme
tối cao
audio
acts'
hành vi'
audio
'official
'chính thức
audio
have
audio
cheated
bị lừa
audio
ruling
cầm quyền
audio
is
audio
defense
phòng thủ
audio
actions
hành động
audio
declared
khai báo
audio
counsel
lời khuyên
audio
election
cuộc bầu cử
audio
immune
miễn dịch
audio
capitol
thủ đô
audio
what
audio
false
SAI
audio
they
họ
audio
democracy
nền dân chủ
audio
accuses
buộc tội
audio
right to vote
quyền bầu cử
audio
constitution
cấu tạo
audio
had
audio
acted
đã hành động
audio
prosecution
truy tố
audio
tried
đã thử
audio
considered
được xem xét
audio
critical
phê bình
audio
widespread
phổ biến rộng rãi
audio
officials
quan chức
audio
biden's
của Biden
audio
congress
Hội nghị
audio
to get
để có được
audio
presidential
tổng thống
audio
from
từ
audio
lawmakers
nhà lập pháp
audio
sat
đã ngồi
audio
words
từ
audio
american
Người Mỹ
audio
charges
phí
audio
votes
phiếu bầu
audio
out of
ra khỏi
audio
defraud
ăn gian
audio
said
nói
audio
joe
joe
audio
which
cái mà
audio
criminal
tội phạm
audio
to provide
cung cấp
audio
people's
của mọi người
audio
indictment
bản cáo trạng
audio
used
đã sử dụng
audio
calls
cuộc gọi
audio
crimes
tội ác
audio
when
khi
audio
an
MỘT
audio
former president
cựu chủ tịch
audio
makes
làm cho
audio
not
không
audio
protection
sự bảo vệ
audio
unofficial
không chính thức
audio
three
ba
audio
count
đếm
audio
recognizes
nhận ra
audio
results
kết quả
audio
electors
cử tri
audio
months
tháng
audio
would
sẽ
audio
jack
giắc cắm
audio
difference
sự khác biệt
audio
the first
cái đầu tiên
audio
donald
Donald
audio
military
quân đội
audio
who
Ai
audio
unlikely
không thể
audio
overturn
lật ngửa
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
trump's
Trump
audio
any
bất kì
audio
trump
kèn
audio
blocking
chặn
audio
political
thuộc về chính trị
audio
will
sẽ
audio
six
sáu
audio
oversees
giám sát
audio
lower court
tòa án cấp dưới
audio
integrity
chính trực
audio
four
bốn
audio
block
khối
audio
acts
hành vi
audio
fraud
gian lận
audio
cheered
hoan hô
audio
guilty
tội lỗi
audio
victory
chiến thắng
audio
was
đã từng là
audio
and
audio
smith's
thợ rèn
audio
reelection
tái tranh cử
audio
reexamine
xem xét lại
audio
responsibilities
trách nhiệm
audio
following
tiếp theo
audio
plotting
âm mưu
audio
opponent
phản đối
audio
be
audio
charging
sạc
audio
even if
thậm chí nếu
audio
holding
giữ
audio
something
thứ gì đó
audio
on
TRÊN
audio
crime
tội phạm
audio
lawyers
luật sư
audio
distinguish
phân biệt
audio
threatening
đe dọa
audio
justice
Sự công bằng
audio
him
anh ta
audio
pressured
bị áp lực
audio
honest
trung thực
audio
murder
giết người
audio
being
hiện tại
audio
accused
bị buộc tội
audio
that
cái đó
audio
forces
lực lượng
audio
did
làm
audio
his
của anh ấy
audio
claims
yêu sách
audio
directs
chỉ đạo
audio
ruled
cai trị
audio
required
yêu cầu
audio
supreme court
tòa án Tối cao
audio
do
LÀM
audio
claimed
đã tuyên bố
audio
cheat
gian lận
audio
winning
chiến thắng
audio
kept
đã giữ
audio
pence
đồng xu
audio
are
audio
biden
Biden
audio
act
hành động
audio
mike
Mike
audio
certification
chứng nhận
audio
trial
sự thử nghiệm
audio
cases
các trường hợp
audio
america
nước Mỹ
audio
social media
truyền thông xã hội
audio
called
gọi điện
audio
by
qua
View less

Other articles