flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

How Heat Kills

Save News
2024-07-01 22:30:03
Translation suggestions
How Heat Kills
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 2

Featured translations

Hiếu thỉu năng
2 0
2024-07-02
Mai Lê
0 0
2024-07-02
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
often
thường
audio
problem
vấn đề
audio
just
chỉ
audio
many
nhiều
audio
quickly
nhanh
audio
outside
ngoài
audio
often
thường
audio
problem
vấn đề
audio
just
chỉ
audio
many
nhiều
audio
quickly
nhanh
audio
outside
ngoài
audio
much
nhiều
audio
help
giúp đỡ
audio
enough
đủ
audio
main
chủ yếu
audio
during
trong lúc
audio
heart
trái tim
audio
bus
xe buýt
audio
within
ở trong
audio
very
rất
audio
age
tuổi
audio
always
luôn luôn
audio
say
nói
audio
reduce
giảm bớt
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
call
gọi
audio
special
đặc biệt
audio
see
nhìn thấy
audio
things
đồ đạc
audio
report
báo cáo
audio
doctor
bác sĩ
audio
also
Mà còn
audio
time
thời gian
audio
human
nhân loại
audio
other
khác
audio
where
Ở đâu
audio
too
cũng vậy
audio
drop
làm rơi
audio
difficult
khó
audio
later
sau đó
audio
someone
người nào đó
audio
only
chỉ một
audio
inside
bên trong
audio
long
dài
audio
try
thử
audio
use
sử dụng
audio
usually
thường xuyên
audio
become
trở nên
audio
keep
giữ
audio
branch
chi nhánh
audio
number
con số
audio
new
mới
audio
part
phần
audio
happen
xảy ra
audio
put
đặt
audio
person
người
audio
test
Bài kiểm tra
audio
story
câu chuyện
audio
best
tốt nhất
audio
however
Tuy nhiên
audio
choose
chọn
audio
big
to lớn
audio
mean
nghĩa là
audio
environment
môi trường
audio
information
thông tin
audio
away
xa
audio
rise
tăng lên
audio
true
ĐÚNG VẬY
audio
bad
xấu
audio
people
mọi người
audio
anyone
bất cứ ai
audio
everyone
mọi người
audio
life
mạng sống
audio
young
trẻ
audio
increase
tăng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
amount
số tiền
audio
fail
thất bại
audio
possible
khả thi
audio
likely
rất có thể
audio
laboratory
phòng thí nghiệm
audio
found
thành lập
audio
amount
số tiền
audio
fail
thất bại
audio
possible
khả thi
audio
likely
rất có thể
audio
laboratory
phòng thí nghiệm
audio
found
thành lập
audio
situation
tình huống
audio
damage
hư hại
audio
once
một lần
audio
process
quá trình
audio
available
có sẵn
audio
show
trình diễn
audio
place
địa điểm
audio
even
thậm chí
audio
power
quyền lực
audio
permit
cho phép làm gì
audio
talk
nói chuyện
audio
several
một số
audio
patient
kiên nhẫn
audio
condition
tình trạng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
apply
áp dụng
audio
medical
thuộc về y học
audio
tool
dụng cụ
audio
lack
thiếu
audio
toward
theo hướng
audio
realize
nhận ra
audio
apply
áp dụng
audio
medical
thuộc về y học
audio
tool
dụng cụ
audio
lack
thiếu
audio
toward
theo hướng
audio
realize
nhận ra
audio
those
những thứ kia
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
through
qua
audio
heat
nhiệt
audio
certain
chắc chắn
audio
treatment
sự đối đãi
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
through
qua
audio
heat
nhiệt
audio
certain
chắc chắn
audio
treatment
sự đối đãi
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
work
công việc
audio
lot
nhiều
audio
director
giám đốc
audio
progress
tiến triển
audio
complex
tổ hợp
audio
professor
giáo sư
audio
serious
nghiêm trọng
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
disease
bệnh
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
physical
thể chất
audio
kills
giết chết
audio
how
Làm sao
audio
out
ngoài
audio
body temperature
thân nhiệt
audio
scientists
các nhà khoa học
audio
physical
thể chất
audio
kills
giết chết
audio
how
Làm sao
audio
out
ngoài
audio
body temperature
thân nhiệt
audio
scientists
các nhà khoa học
audio
what
audio
flow
chảy
audio
affects
ảnh hưởng
audio
consciousness
ý thức
audio
explained
giải thích
audio
jay
chim giẻ cùi
audio
intravenously
tiêm tĩnh mạch
audio
discovery
khám phá
audio
involving
liên quan đến
audio
signs
dấu hiệu
audio
from
từ
audio
marked
đánh dấu
audio
dehydration
mất nước
audio
measurement
đo đạc
audio
medications
thuốc men
audio
going
đang đi
audio
cardiovascular
tim mạch
audio
orderly
có trật tự
audio
which
cái mà
audio
skin
da
audio
closer
gần hơn
audio
more than
nhiều hơn
audio
nausea
buồn nôn
audio
pores
lỗ chân lông
audio
depletion
cạn kiệt
audio
general hospital
bệnh viện Đa khoa
audio
months
tháng
audio
public health
sức khỏe cộng đồng
audio
leads
dẫn
audio
no
KHÔNG
audio
have
audio
tests
kiểm tra
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
reacts
phản ứng
audio
ollie
ollie
audio
india
Ấn Độ
audio
combined
kết hợp
audio
made
làm ra
audio
entering
đi vào
audio
sweating
đổ mồ hôi
audio
and a half
và một nửa
audio
gandhi
gandhi
audio
wet bulb
bóng đèn ướt
audio
processes
quá trình
audio
in with
ở với
audio
features
đặc trưng
audio
body heat
nhiệt độ cơ thể
audio
when
khi
audio
including
bao gồm
audio
checked
đã kiểm tra
audio
relating to
liên quan đến
audio
one
một
audio
leg
chân
audio
living
cuộc sống
audio
cardiac
tim
audio
voa
voa
audio
danger point
điểm nguy hiểm
audio
and such
và như vậy
audio
cells
tế bào
audio
kenney
Kenney
audio
being
hiện tại
audio
kill
giết
audio
salty
mặn
audio
you're
bạn là
audio
disturbance
sự xáo trộn
audio
infection
sự nhiễm trùng
audio
for
audio
patients
người bệnh
audio
dry heat
nhiệt khô
audio
exposure
phơi bày
audio
adds
thêm vào
audio
you
Bạn
audio
brain
não
audio
ebi
ebi
audio
stopping
dừng lại
audio
putting
đặt
audio
two
hai
audio
exhaustion
kiệt sức
audio
high risk
rủi ro cao
audio
happens
xảy ra
audio
evidence
chứng cớ
audio
can
Có thể
audio
english
Tiếng Anh
audio
healthy
khỏe mạnh
audio
waves
sóng
audio
may
có thể
audio
this
cái này
audio
sends
gửi
audio
kidneys
thận
audio
to shut down
tắt
audio
functioning
hoạt động
audio
kris
Kris
audio
houston
houston
audio
moderate
vừa phải
audio
all
tất cả
audio
decisively
dứt khoát
audio
records
Hồ sơ
audio
mental
tâm thần
audio
salas
sala
audio
lifestyle
cách sống
audio
worsens
xấu đi
audio
adv
quảng cáo
audio
she
cô ấy
audio
pennsylvania
Pennsylvania
audio
in the air
trong không khí
audio
experts
Các chuyên gia
audio
groins
háng
audio
who
Ai
audio
warmer
ấm hơn
audio
engage
đính hôn
audio
emergency room
phòng cấp cứu
audio
extreme
vô cùng
audio
interfere with
can thiệp
audio
vessels
tàu thuyền
audio
severely
tàn khốc
audio
body's
cơ thể
audio
veins
tĩnh mạch
audio
older
lớn hơn
audio
globe
khối cầu
audio
but
Nhưng
audio
methodist
người theo phương pháp
audio
causes
nguyên nhân
audio
thinking
Suy nghĩ
audio
done
xong
audio
australia
Châu Úc
audio
trying
cố gắng
audio
adj
tính từ
audio
them
họ
audio
asking
hỏi
audio
sweat
mồ hôi
audio
ergonomics
công thái học
audio
victim
nạn nhân
audio
exertion
gắng sức
audio
caused
gây ra
audio
dizziness
chóng mặt
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
suffering
đau khổ
audio
climate change
khí hậu thay đổi
audio
dying
sắp chết
audio
carried
mang theo
audio
baths
bồn tắm
audio
his
của anh ấy
audio
humid
ẩm ướt
audio
reading
đọc
audio
dealing
xử lý
audio
suffer
chịu đựng
audio
sydney
Sydney
audio
medicine
thuốc
audio
failure
sự thất bại
audio
intestines
ruột
audio
some
một số
audio
solar radiation
bức xạ năng lượng mặt trời
audio
outdoors
ngoài trời
audio
are
audio
comes
đến
audio
armpits
nách
audio
poisons
chất độc
audio
harvard university
đại học Harvard
audio
ice
đá
audio
intestinal
đường ruột
audio
illness
sự ốm yếu
audio
that is
đó là
audio
deep
sâu
audio
heatstroke
say nắng
audio
they
họ
audio
degree of wetness
mức độ ẩm ướt
audio
bigger
to hơn
audio
having
đang có
audio
redirects
chuyển hướng
audio
these
những cái này
audio
words
từ
audio
third way
cách thứ ba
audio
becomes
trở thành
audio
humidity
độ ẩm
audio
normally
thông thường
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
worsened
tệ hơn
audio
three
ba
audio
killer
sát thủ
audio
added
thêm
audio
results
kết quả
audio
workers
công nhân
audio
flowing
chảy
audio
the first
cái đầu tiên
audio
conditions
điều kiện
audio
renee
Renee
audio
plays
vở kịch
audio
thought
nghĩ
audio
reasoning
lý luận
audio
she's
cô ấy
audio
fluids
chất lỏng
audio
was
đã từng là
audio
if
nếu như
audio
characterized
đặc trưng
audio
to give off
Để cho đi
audio
doctors
nhiêu bác sĩ
audio
death
cái chết
audio
confusion
lú lẫn
audio
massachusetts
Massachusetts
audio
has
audio
biology
sinh vật học
audio
that's
đó là
audio
stomach
cái bụng
audio
larry
Larry
audio
shock
sốc
audio
distinguish
phân biệt
audio
something
thứ gì đó
audio
minutes
phút
audio
their
của họ
audio
pump
bơm
audio
compared
so
audio
starts
bắt đầu
audio
severe
nghiêm trọng
audio
tissues
khăn giấy
audio
reduces
giảm
audio
greater than
lớn hơn
audio
gets
được
audio
blood pressure
huyết áp
audio
houston's
houston
audio
cold water
nước lạnh
audio
washington
Washington
audio
abnormal
bất thường
audio
core
cốt lõi
audio
deadly
chết người
audio
southwest
tây nam
audio
warns
cảnh báo
audio
state university
đại học tiểu bang
audio
killed
bị giết
audio
texas
Texas
audio
bath
bồn tắm
audio
thermal
nhiệt
audio
temperatures
nhiệt độ
audio
neil
Neil
audio
called
gọi điện
audio
definition
sự định nghĩa
audio
about
Về
audio
happening
đang xảy ra
audio
sees
nhìn
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
another
khác
audio
nearly
gần như
audio
problems
các vấn đề
audio
fever
sốt
audio
silent
im lặng
audio
explains
giải thích
audio
physiology
sinh lý học
audio
said
nói
audio
liquids
chất lỏng
audio
fahrenheit
độ F
audio
packs
gói
audio
areas
khu vực
audio
not
không
audio
inability
sự bất lực
audio
difference
sự khác biệt
audio
unlikely
không thể
audio
a few
một vài
audio
will
sẽ
audio
lose
thua
audio
profuse
dồi dào
audio
activities
các hoạt động
audio
degrees
độ
audio
especially
đặc biệt
audio
nutrients
chất dinh dưỡng
audio
wind
gió
audio
by way of
bằng cách
audio
organ
đàn organ
audio
rooms
phòng
audio
boxes
hộp
audio
past it
cho nó vào quá khứ đi
audio
moisture
độ ẩm
audio
times
lần
audio
injured
bị thương
audio
weakness
yếu đuối
audio
mexico
Mexico
audio
oxygen
ôxy
audio
to cool down
làm nguội
audio
lower
thấp hơn
audio
amp
amp
audio
ways
cách
audio
be
audio
higher
cao hơn
audio
to get into
để vào được bên trong
audio
hot box
hộp nóng
audio
difficulty
khó khăn
audio
treatments
phương pháp điều trị
audio
inner
bên trong
audio
wave
sóng
audio
act
hành động
audio
organs
Nội tạng
audio
celsius
độ C
audio
running
đang chạy
audio
middle east
Trung đông
audio
learning
học hỏi
audio
hurt
đau
audio
passing
đi qua
audio
events
sự kiện
View less

Other articles