flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

California Energy Deal Marks Big Step for Geothermal Power

Save News
2024-06-30 22:30:13
Translation suggestions
California Energy Deal Marks Big Step for Geothermal Power
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-01
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
step
bước chân
audio
big
to lớn
audio
begin
bắt đầu
audio
early
sớm
audio
sun
mặt trời
audio
station
ga tàu
audio
step
bước chân
audio
big
to lớn
audio
begin
bắt đầu
audio
early
sớm
audio
sun
mặt trời
audio
station
ga tàu
audio
between
giữa
audio
result
kết quả
audio
million
triệu
audio
chair
cái ghế
audio
project
dự án
audio
important
quan trọng
audio
electricity
điện
audio
goal
mục tiêu
audio
system
hệ thống
audio
november
tháng mười một
audio
where
Ở đâu
audio
difficult
khó
audio
create
tạo nên
audio
organization
tổ chức
audio
buy
mua
audio
percent
phần trăm
audio
company
công ty
audio
someone
người nào đó
audio
technology
công nghệ
audio
enough
đủ
audio
life
mạng sống
audio
information
thông tin
audio
produce
sản xuất
audio
into
vào trong
audio
very
rất
audio
event
sự kiện
audio
half
một nửa
audio
many
nhiều
audio
hot
nóng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
use
sử dụng
audio
energy
năng lượng
audio
ensure
đảm bảo
audio
resource
nguồn
audio
among
giữa
audio
reliable
đáng tin cậy
audio
use
sử dụng
audio
energy
năng lượng
audio
ensure
đảm bảo
audio
resource
nguồn
audio
among
giữa
audio
reliable
đáng tin cậy
audio
related
có liên quan
audio
effort
cố gắng
audio
method
phương pháp
audio
supply
cung cấp
audio
agreement
hiệp định
audio
based
dựa trên
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
release
phát hành
audio
deal
thỏa thuận
audio
administration
sự quản lý
audio
forward
phía trước
audio
impact
sự va chạm
audio
measure
đo lường
audio
release
phát hành
audio
deal
thỏa thuận
audio
administration
sự quản lý
audio
forward
phía trước
audio
impact
sự va chạm
audio
measure
đo lường
audio
south
phía nam
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
well
à
audio
global
toàn cầu
audio
progress
tiến triển
audio
term
thuật ngữ
audio
solar
mặt trời
audio
well
à
audio
global
toàn cầu
audio
progress
tiến triển
audio
term
thuật ngữ
audio
solar
mặt trời
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
commission
hoa hồng
audio
for
audio
california
California
audio
geothermal power
năng lượng địa nhiệt
audio
marks
điểm
audio
of
của
audio
commission
hoa hồng
audio
for
audio
california
California
audio
geothermal power
năng lượng địa nhiệt
audio
marks
điểm
audio
of
của
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
underground
bí mật
audio
google
Google
audio
development
phát triển
audio
works
làm
audio
years
năm
audio
massively
ồ ạt
audio
began
đã bắt đầu
audio
oil gas
dâu khi
audio
world's
thế giới
audio
ap
ap
audio
nevada
Nevada
audio
that is
đó là
audio
what
audio
they
họ
audio
wells
giếng
audio
watt
oát
audio
power production
sản xuất điện
audio
homes
nhà
audio
reported
đã báo cáo
audio
business deal
giao dịch kinh doanh
audio
expected
hy vọng
audio
drilling
khoan
audio
houston
houston
audio
impactful
ảnh hưởng lớn
audio
methods
phương pháp
audio
farms
trang trại
audio
accounts
tài khoản
audio
quietly
lặng lẽ
audio
says
nói
audio
machines
máy móc
audio
blowing
thổi
audio
nation's
quốc gia
audio
from
từ
audio
using
sử dụng
audio
words
từ
audio
reached
đạt
audio
real world
thế giới thực
audio
david
david
audio
supplying
cung cấp
audio
cuts
vết cắt
audio
steam
hơi nước
audio
with
với
audio
said
nói
audio
hours
giờ
audio
going
đang đi
audio
southwestern
tây nam
audio
which
cái mà
audio
to provide
cung cấp
audio
carbon
carbon
audio
decarbonization
khử cacbon
audio
eia
eia
audio
does
làm
audio
areas
khu vực
audio
used
đã sử dụng
audio
close to
gần với
audio
when
khi
audio
surface
bề mặt
audio
means
có nghĩa
audio
hochschild
hochschild
audio
vice president
Phó Tổng Thống
audio
cape
mũi
audio
sarah
sarah
audio
not
không
audio
three
ba
audio
supports
hỗ trợ
audio
megawatts
megawatt
audio
companies
các công ty
audio
the first
cái đầu tiên
audio
steady
vững chắc
audio
signed
đã ký
audio
earth's
trái đất
audio
have
audio
described
mô tả
audio
electrical
điện
audio
providing
cung cấp
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
coal
than đá
audio
megawatt
megawatt
audio
could
có thể
audio
limited
giới hạn
audio
will
sẽ
audio
niche
thích hợp
audio
working
đang làm việc
audio
drill down
đi sâu vào
audio
ricks
ricks
audio
researcher
nhà nghiên cứu
audio
block
khối
audio
substances
vật liệu xây dựng
audio
industries
các ngành nghề
audio
geothermal energy
Năng lượng địa nhiệt
audio
clouds
đám mây
audio
if
nếu như
audio
grid
lưới
audio
leaders
lãnh đạo
audio
wind
gió
audio
but
Nhưng
audio
causes
nguyên nhân
audio
one
một
audio
jewett
jewett
audio
salt lake city
thành phố Salt Lake
audio
been
audio
new jersey
áo mới
audio
reservoirs
hồ chứa
audio
fairly
công bằng
audio
has
audio
produced
sản xuất
audio
adj
tính từ
audio
wilson
Wilson
audio
utah
utah
audio
something
thứ gì đó
audio
beneath
bên dưới
audio
edison
edison
audio
describes
mô tả
audio
electric power
điện
audio
the earth
trái đất
audio
drill in
Khoan vào
audio
milestone
cột mốc quan trọng
audio
she
cô ấy
audio
engineers
Kỹ sư
audio
isn't
không phải
audio
moving
di chuyển
audio
natural heat
nhiệt độ tự nhiên
audio
fervo
nhiệt tình
audio
less than
ít hơn
audio
systems
hệ thống
audio
be
audio
being
hiện tại
audio
these
những cái này
audio
making
làm
audio
recently
gần đây
audio
his
của anh ấy
audio
developed
đã phát triển
audio
southern
phía Nam
audio
helps
giúp
audio
availability
khả dụng
audio
the word
từ đó
audio
believes
tin tưởng
audio
announced
công bố
audio
and
audio
kilometers
km
audio
this
cái này
audio
are
audio
uses
công dụng
audio
rock
đá
audio
up to
lên đến
audio
texas
Texas
audio
exciting
thú vị
audio
princeton university
Trường Đại học Princeton
audio
called
gọi điện
audio
about
Về
View less

Other articles