flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Astronauts' Return Delayed as Boeing Aims to Fix Starliner Spacecraft

Save News
2024-06-30 22:30:09
Translation suggestions
Astronauts' Return Delayed as Boeing Aims to Fix Starliner Spacecraft
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-01
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
return
trở lại
audio
between
giữa
audio
often
thường
audio
problem
vấn đề
audio
like
giống
audio
just
chỉ
audio
return
trở lại
audio
between
giữa
audio
often
thường
audio
problem
vấn đề
audio
like
giống
audio
just
chỉ
audio
project
dự án
audio
learn
học hỏi
audio
during
trong lúc
audio
far
xa
audio
trip
chuyến đi
audio
enough
đủ
audio
day
ngày
audio
more
hơn
audio
consider
coi như
audio
say
nói
audio
review
ôn tập
audio
bring
mang đến
audio
continue
Tiếp tục
audio
see
nhìn thấy
audio
before
trước
audio
still
vẫn
audio
also
Mà còn
audio
knowledge
kiến thức
audio
job
công việc
audio
other
khác
audio
where
Ở đâu
audio
difficult
khó
audio
later
sau đó
audio
home
trang chủ
audio
june
tháng sáu
audio
while
trong khi
audio
try
thử
audio
keep
giữ
audio
water
Nước
audio
part
phần
audio
future
tương lai
audio
next
Kế tiếp
audio
small
bé nhỏ
audio
little
nhỏ bé
audio
after
sau đó
audio
develop
phát triển
audio
back
mặt sau
audio
july
tháng bảy
audio
there
ở đó
audio
research
nghiên cứu
audio
want
muốn
audio
service
dịch vụ
audio
support
ủng hộ
audio
alone
một mình
audio
people
mọi người
audio
international
quốc tế
audio
complete
hoàn thành
audio
necessary
cần thiết
audio
able
có thể
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
delay
trì hoãn
audio
fix
sửa chữa
audio
as
BẰNG
audio
task
nhiệm vụ
audio
issue
vấn đề
audio
several
một số
audio
delay
trì hoãn
audio
fix
sửa chữa
audio
as
BẰNG
audio
task
nhiệm vụ
audio
issue
vấn đề
audio
several
một số
audio
already
đã
audio
operate
vận hành
audio
instead
thay vì
audio
used to
đã từng
audio
examine
nghiên cứu
audio
found
thành lập
audio
situation
tình huống
audio
once
một lần
audio
since
từ
audio
supplies
quân nhu
audio
data
dữ liệu
audio
inspection
điều tra
audio
postpone
hoãn
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
remain
ở lại
audio
earlier
sớm hơn
audio
fuel
nhiên liệu
audio
conflict
xung đột
audio
forward
phía trước
audio
leave
rời khỏi
audio
remain
ở lại
audio
earlier
sớm hơn
audio
fuel
nhiên liệu
audio
conflict
xung đột
audio
forward
phía trước
audio
leave
rời khỏi
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
commercial
thương mại
audio
heat
nhiệt
audio
engine
động cơ
audio
off
tắt
audio
stay
ở lại
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
commercial
thương mại
audio
heat
nhiệt
audio
engine
động cơ
audio
off
tắt
audio
stay
ở lại
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
plan
kế hoạch
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
live
trực tiếp
audio
to
ĐẾN
audio
spacecraft
tàu vũ trụ
audio
astronauts'
phi hành gia'
audio
boeing
boing
audio
starliner
ngôi sao
audio
live
trực tiếp
audio
to
ĐẾN
audio
spacecraft
tàu vũ trụ
audio
astronauts'
phi hành gia'
audio
boeing
boing
audio
starliner
ngôi sao
audio
aims
mục đích
audio
delayed
bị trì hoãn
audio
what
audio
thruster
máy đẩy
audio
transported
vận chuyển
audio
spacewalks
cuộc đi bộ ngoài không gian
audio
explained
giải thích
audio
launched
ra mắt
audio
repeated
lặp đi lặp lại
audio
reuters
reuters
audio
extra time
thêm thời gian
audio
helium
khí heli
audio
marked
đánh dấu
audio
from
từ
audio
space agency
Cơ quan không gian
audio
astronauts
phi hành gia
audio
up
hướng lên
audio
approval
sự chấp thuận
audio
going
đang đi
audio
leaving
rời đi
audio
longer
lâu hơn
audio
joint
chung
audio
suspected
nghi ngờ
audio
would
sẽ
audio
no
KHÔNG
audio
orbit
quỹ đạo
audio
helping
giúp đỡ
audio
have
audio
test firing
bắn thử
audio
four
bốn
audio
orbiting
quay quanh
audio
entering
đi vào
audio
spacewalk
đi trong không gian
audio
produces
sản xuất
audio
wants
muốn
audio
enjoyable
thú vị
audio
fluid
dịch
audio
substance
chất
audio
news conference
cuộc họp báo
audio
engineers
Kỹ sư
audio
being
hiện tại
audio
two
hai
audio
planning
lập kế hoạch
audio
iss
audio
did
làm
audio
taking
đang lấy
audio
steve
Steve
audio
were
đã từng
audio
canaveral
canaveral
audio
earth
trái đất
audio
on arrival
khi đến
audio
in addition
Ngoài ra
audio
by
qua
audio
can
Có thể
audio
thrusters
máy đẩy
audio
designed
được thiết kế
audio
this
cái này
audio
affecting
ảnh hưởng đến
audio
williams
Williams
audio
expected
hy vọng
audio
investigated
điều tra
audio
reporters
những phóng viên
audio
successfully
thành công
audio
restarted
khởi động lại
audio
failing
thất bại
audio
spacecraft's
tàu vũ trụ
audio
some
một số
audio
as much
nhiều như vậy
audio
five
năm
audio
burns
bỏng
audio
could
có thể
audio
increased
tăng
audio
mission
Sứ mệnh
audio
leaders
lãnh đạo
audio
the one
cái một
audio
scenario
kịch bản
audio
caused
gây ra
audio
postponed
hoãn lại
audio
space station
trạm không gian
audio
why
Tại sao
audio
carried
mang theo
audio
his
của anh ấy
audio
landing
đổ bộ
audio
agency's
của cơ quan
audio
pressurize
gây áp lực
audio
wilmore
Wilmore
audio
causing
gây ra
audio
exploration
thăm dò
audio
trips
chuyến đi
audio
turned
quay
audio
are
audio
comes
đến
audio
florida
Florida
audio
extended
mở rộng
audio
of
của
audio
led
dẫn đến
audio
planned
kế hoạch
audio
they
họ
audio
to return
trở về
audio
butch
đồ tể
audio
comments
bình luận
audio
examining
kiểm tra
audio
safely
an toàn
audio
words
từ
audio
with
với
audio
stops
dừng lại
audio
program manager
quản lý chương trình
audio
attached to
đính kèm với
audio
liftoff
cất cánh
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
cape
mũi
audio
crew
phi hành đoàn
audio
a test
bài kiểm tra
audio
at least
ít nhất
audio
the first
cái đầu tiên
audio
stich
mũi khâu
audio
chores
công việc nhà
audio
any
bất kì
audio
discovered
đã phát hiện
audio
stated
đã nêu
audio
was
đã từng là
audio
if
nếu như
audio
been
audio
experienced
có kinh nghiệm
audio
last week
tuần trước
audio
has
audio
space laboratory
phòng thí nghiệm không gian
audio
releasing
phát hành
audio
for
audio
something
thứ gì đó
audio
news agency
cơ quan báo chí
audio
force
lực lượng
audio
describes
mô tả
audio
their
của họ
audio
testing process
quá trình kiểm tra
audio
capsule's
viên nang
audio
stream
suối
audio
reentry
quay trở lại
audio
gets
được
audio
desire
sự mong muốn
audio
container
thùng đựng hàng
audio
liquid
chất lỏng
audio
sources
nguồn
audio
days
ngày
audio
problematic
có vấn đề
audio
capsule
viên con nhộng
audio
seal
niêm phong
audio
object
sự vật
audio
leak
hở
audio
called
gọi điện
audio
about
Về
audio
starliner's
ngôi sao của
audio
moon
mặt trăng
audio
targeting
nhắm mục tiêu
audio
to use
sử dụng
audio
artemis
cây artemis
audio
astronaut's
của phi hành gia
audio
pushes
đẩy
audio
leaked
bị rò rỉ
audio
rubber
cao su
audio
that is
đó là
audio
had
audio
reported
đã báo cáo
audio
problems
các vấn đề
audio
dates
ngày
audio
officials
quan chức
audio
reached
đạt
audio
propulsion system
hệ thống đẩy
audio
said
nói
audio
as soon as possible
sớm nhất có thể
audio
noted
ghi nhận
audio
nasa's
của nasa
audio
not
không
audio
spacesuit
bộ đồ không gian
audio
will
sẽ
audio
needed
cần thiết
audio
working
đang làm việc
audio
activities
các hoạt động
audio
its
của nó
audio
especially
đặc biệt
audio
suni
Suni
audio
american
Người Mỹ
audio
struggled
đấu tranh
audio
all but
tất cả trừ
audio
module
mô-đun
audio
times
lần
audio
released
phát hành
audio
return date
ngày trở lại
audio
we're
đã từng
audio
be
audio
chore
việc vặt
audio
rush
cây bấc
audio
arrived
tới nơi
audio
suspect
nghi ngờ
audio
don't
đừng
audio
nasa
nasa
audio
boeing's
của Boeing
audio
and
audio
return flight
chuyến bay trở về
audio
completed
hoàn thành
audio
jet
máy bay phản lực
audio
leaks
rò rỉ
audio
failed
thất bại
View less

Other articles