flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

'Concerning' Bird Flu Study Finds Surfaces Contaminated for a Long Time

Save News
2024-06-30 07:31:29
Translation suggestions
'Concerning' Bird Flu Study Finds Surfaces Contaminated for a Long Time
Source: NW
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Vân Phù
0 0
2024-06-30
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
wear
mặc
audio
between
giữa
audio
according to
dựa theo
audio
middle
ở giữa
audio
important
quan trọng
audio
march
bước đều
audio
wear
mặc
audio
between
giữa
audio
according to
dựa theo
audio
middle
ở giữa
audio
important
quan trọng
audio
march
bước đều
audio
because
bởi vì
audio
people
mọi người
audio
contain
bao gồm
audio
sick
đau ốm
audio
hard
cứng
audio
better
tốt hơn
audio
during
trong lúc
audio
more
hơn
audio
food
đồ ăn
audio
long
dài
audio
time
thời gian
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
test
kiểm tra
audio
store
cửa hàng
audio
among
giữa
audio
since
từ
audio
several
một số
audio
industrial
công nghiệp
audio
test
kiểm tra
audio
store
cửa hàng
audio
among
giữa
audio
since
từ
audio
several
một số
audio
industrial
công nghiệp
audio
show
trình diễn
audio
found
thành lập
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
study
học
audio
study
học
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
administration
hành chính
audio
stay
ở lại
audio
state
tình trạng
audio
administration
hành chính
audio
stay
ở lại
audio
state
tình trạng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
right
đúng
audio
of
của
audio
is
audio
fda
fda
audio
raw milk
sữa tươi
audio
outbreak
sự bùng phát
audio
right
đúng
audio
of
của
audio
is
audio
fda
fda
audio
raw milk
sữa tươi
audio
outbreak
sự bùng phát
audio
it
audio
the
các
audio
five
năm
audio
rubber
cao su
audio
this
cái này
audio
they
họ
audio
traces
dấu vết
audio
viruses
virus
audio
drug
thuốc
audio
machines
máy móc
audio
shows
trình diễn
audio
farmworkers
công nhân nông trại
audio
all
tất cả
audio
multi
đa
audio
hours
giờ
audio
seen
đã xem
audio
genetic
di truyền
audio
active
tích cực
audio
surfaces
bề mặt
audio
close to
gần với
audio
means
có nghĩa
audio
cows
bò cái
audio
stable
ổn định
audio
results
kết quả
audio
workers
công nhân
audio
proven
chứng minh
audio
who
Ai
audio
have
audio
gear
bánh răng
audio
was
đã từng là
audio
pasteurize
thanh trùng
audio
especially
đặc biệt
audio
so far
cho đến nay
audio
samples
mẫu
audio
cattle
gia súc
audio
been
audio
how
Làm sao
audio
infect
lây nhiễm
audio
scary
đáng sợ
audio
has
audio
one
một
audio
for
audio
on
TRÊN
audio
h5n1
h5n1
audio
farmers
nông dân
audio
issued
cấp
audio
tools
công cụ
audio
cleaned
làm sạch
audio
be
audio
that
cái đó
audio
protective
bảo vệ
audio
virus
vi-rút
audio
four
bốn
audio
dairy
sản phẩm bơ sữa
audio
scientists
các nhà khoa học
audio
parts
các bộ phận
audio
and
audio
milking
vắt sữa
audio
are
audio
metal
kim loại
audio
warning
cảnh báo
audio
animals
động vật
audio
cases
các trường hợp
audio
bird flu
Cúm gia cầm
audio
can
Có thể
audio
finds
tìm thấy
audio
'concerning'
'liên quan'
audio
a
Một
audio
contaminated
bị ô nhiễm
audio
at risk
có nguy cơ
audio
a positive
tích cực
audio
pair
đôi
audio
putting
đặt
audio
left
bên trái
View less

Other articles