flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Should Buildings Where Deadly Shootings Happened Be Destroyed?

Save News
2024-06-29 22:30:07
Translation suggestions
Should Buildings Where Deadly Shootings Happened Be Destroyed?
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-01
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
where
Ở đâu
audio
between
giữa
audio
often
thường
audio
like
giống
audio
face
khuôn mặt
audio
just
chỉ
audio
where
Ở đâu
audio
between
giữa
audio
often
thường
audio
like
giống
audio
face
khuôn mặt
audio
just
chỉ
audio
ready
sẵn sàng
audio
building
xây dựng
audio
important
quan trọng
audio
easy
dễ
audio
film
phim ảnh
audio
encourage
khuyến khích
audio
short
ngắn
audio
day
ngày
audio
very
rất
audio
might
có thể
audio
history
lịch sử
audio
friendly
thân thiện
audio
repair
Sửa chữa
audio
say
nói
audio
bring
mang đến
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
simple
đơn giản
audio
other
khác
audio
much
nhiều
audio
floor
sàn nhà
audio
still
vẫn
audio
things
đồ đạc
audio
also
Mà còn
audio
time
thời gian
audio
idea
ý tưởng
audio
difficult
khó
audio
february
tháng 2
audio
someone
người nào đó
audio
children
những đứa trẻ
audio
give
đưa cho
audio
there
ở đó
audio
old
audio
long
dài
audio
however
Tuy nhiên
audio
every
mọi
audio
fire
ngọn lửa
audio
both
cả hai
audio
good
Tốt
audio
keep
giữ
audio
build
xây dựng
audio
teacher
giáo viên
audio
reason
lý do
audio
person
người
audio
step
bước chân
audio
center
trung tâm
audio
personal
riêng tư
audio
student
học sinh
audio
after
sau đó
audio
story
câu chuyện
audio
again
lại
audio
year
năm
audio
back
mặt sau
audio
different
khác biệt
audio
many
nhiều
audio
room
phòng
audio
today
Hôm nay
audio
want
muốn
audio
mean
nghĩa là
audio
support
ủng hộ
audio
bad
xấu
audio
people
mọi người
audio
october
Tháng Mười
audio
most
hầu hết
audio
question
câu hỏi
audio
necessary
cần thiết
audio
library
thư viện
audio
decision
phán quyết
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
month
tháng
audio
cause
gây ra
audio
renovate
đổi mới
audio
choice
sự lựa chọn
audio
celebrate
kỉ niệm
audio
opening
khai mạc
audio
month
tháng
audio
cause
gây ra
audio
renovate
đổi mới
audio
choice
sự lựa chọn
audio
celebrate
kỉ niệm
audio
opening
khai mạc
audio
attention
chú ý
audio
instead
thay vì
audio
purpose
mục đích
audio
process
quá trình
audio
since
từ
audio
experience
kinh nghiệm
audio
public
công cộng
audio
recent
gần đây
audio
similar
tương tự
audio
place
địa điểm
audio
show
trình diễn
audio
talk
nói chuyện
audio
function
chức năng
audio
need
nhu cầu
audio
community
cộng đồng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
condition
điều kiện
audio
should
nên
audio
race
loài
audio
earlier
sớm hơn
audio
subject
chủ thể
audio
play
chơi
audio
condition
điều kiện
audio
should
nên
audio
race
loài
audio
earlier
sớm hơn
audio
subject
chủ thể
audio
play
chơi
audio
balance
THĂNG BẰNG
audio
such
như là
audio
those
những thứ kia
audio
others
người khác
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
piece
mảnh
audio
former
trước
audio
possibility
khả năng
audio
involve
liên quan
audio
college
trường cao đẳng
audio
complex
tổ hợp
audio
piece
mảnh
audio
former
trước
audio
possibility
khả năng
audio
involve
liên quan
audio
college
trường cao đẳng
audio
complex
tổ hợp
audio
professor
giáo sư
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
form
hình thức
audio
deadly
chết người
audio
happened
đã xảy ra
audio
be
audio
destroyed
bị phá hủy
audio
buildings
các tòa nhà
audio
form
hình thức
audio
deadly
chết người
audio
happened
đã xảy ra
audio
be
audio
destroyed
bị phá hủy
audio
buildings
các tòa nhà
audio
shootings
vụ xả súng
audio
burkhart
burkhart
audio
everyone's
của mọi người
audio
episcopal church
nhà thờ giám mục
audio
met
gặp
audio
jewish
người Do Thái
audio
accepting
chấp nhận
audio
communities
cộng đồng
audio
wanting
muốn
audio
expressing
bày tỏ
audio
riley
riley
audio
leaving
rời đi
audio
lafayette
lafayette
audio
hurtful
gây tổn thương
audio
more than
nhiều hơn
audio
parkland
công viên
audio
uvalde
uvalde
audio
african
Người châu Phi
audio
have
audio
resources
tài nguyên
audio
emanuel
Emmanuel
audio
for example
Ví dụ
audio
made
làm ra
audio
killings
giết chóc
audio
how
Làm sao
audio
obey
tuân theo
audio
one
một
audio
campus
khuôn viên đại học
audio
writing
viết
audio
behave
ứng xử
audio
garner
Nha `kho
audio
jennifer
jennifer
audio
somehow
bằng cách nào đó
audio
destroy
hủy hoại
audio
demolish
phá hủy
audio
to move on
tiếp tục
audio
shooting
chụp
audio
keeping
duy trì
audio
tragedy
bi kịch
audio
changing
thay đổi
audio
two
hai
audio
by
qua
audio
norms
chuẩn mực
audio
can
Có thể
audio
demolishing
phá hủy
audio
began
đã bắt đầu
audio
violent
hung bạo
audio
defy
thách thức
audio
dead
chết
audio
charleston
Charleston
audio
studied
đã học
audio
monument
đài kỷ niệm
audio
places
địa điểm
audio
all
tất cả
audio
tops
ngọn
audio
structure
kết cấu
audio
wrote
đã viết
audio
the
các
audio
some
một số
audio
seeing
nhìn thấy
audio
talarico
talarico
audio
heavy equipment
thiết bị nặng
audio
adults
người lớn
audio
pennsylvania
Pennsylvania
audio
high school
Trung học phổ thông
audio
destruction
sự phá hủy
audio
it's
của nó
audio
who
Ai
audio
could
có thể
audio
standing
đứng
audio
religious
tôn giáo
audio
trauma
tổn thương
audio
but
Nhưng
audio
methodist
người theo phương pháp
audio
chapter
chương
audio
them
họ
audio
shooters
xạ thủ
audio
shooter
game bắn súng
audio
replaced
thay thế
audio
caused
gây ra
audio
memorialization
sự tưởng niệm
audio
spaces
khoảng trống
audio
spoke
nói chuyện
audio
lequerique
lời nói tục tĩu
audio
why
Tại sao
audio
new school
trường mới
audio
new york
Newyork
audio
claimed
đã tuyên bố
audio
essay
tiểu luận
audio
elementary school
trường tiểu học
audio
affected
ảnh hưởng
audio
students
sinh viên
audio
stands
khán đài
audio
torn
bị rách
audio
are
audio
florida
Florida
audio
decisions
quyết định
audio
buffalo
trâu
audio
littleton
nhỏ bé
audio
thinks
nghĩ
audio
that is
đó là
audio
they
họ
audio
reopened
mở lại
audio
considered
được xem xét
audio
linked
liên kết
audio
gunman
tay súng
audio
these
những cái này
audio
words
từ
audio
members
các thành viên
audio
left
bên trái
audio
mental health
sức khỏe tinh thần
audio
lives
cuộc sống
audio
died
chết
audio
decided
quyết định
audio
felt
cảm thấy
audio
knock
cú đánh
audio
three
ba
audio
and
audio
afford
đủ khả năng
audio
mass murder
giết người hàng loạt
audio
simply
đơn giản
audio
south carolina
phía Nam Carolina
audio
eric
Eric
audio
we
chúng tôi
audio
groups
các nhóm
audio
victims
nạn nhân
audio
individuals
cá nhân
audio
was
đã từng là
audio
wounded
bị thương
audio
been
audio
experienced
có kinh nghiệm
audio
massachusetts
Massachusetts
audio
has
audio
experts
Các chuyên gia
audio
at this
tại đây
audio
to make
để làm cho
audio
something
thứ gì đó
audio
douglas
douglas
audio
shock
sốc
audio
send a message
Gửi tin nhắn
audio
recently
gần đây
audio
moderately
vừa phải
audio
their
của họ
audio
meredith
meredith
audio
in a way
theo một cách nào đó
audio
severe
nghiêm trọng
audio
school's
trường học
audio
tearing
rách
audio
bloodshed
đổ máu
audio
decorate
trang trí
audio
colorado
Colorado
audio
notion
khái niệm
audio
looking
đang nhìn
audio
do with
làm với
audio
killed
bị giết
audio
texas
Texas
audio
fountain
Đài phun nước
audio
told
nói
audio
she
cô ấy
audio
about
Về
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
years
năm
audio
choices
sự lựa chọn
audio
defiance
sự thách thức
audio
ap
ap
audio
robb
cướp
audio
synagogue
giáo đường Do Thái
audio
broadcasting
phát thanh truyền hình
audio
another
khác
audio
teachers
giáo viên
audio
had
audio
deaths
cái chết
audio
memories
ký ức
audio
said
nói
audio
daniel
Daniel
audio
spiritual
tinh thần
audio
does
làm
audio
noted
ghi nhận
audio
used
đã sử dụng
audio
let it
để nó
audio
emotion
cảm xúc
audio
not
không
audio
stoneman
người ném đá
audio
ideas
ý tưởng
audio
rebuild
xây dựng lại
audio
closure
Khép kín
audio
refuse
từ chối
audio
officials
quan chức
audio
its
của nó
audio
thoughts
suy nghĩ
audio
memorial
Đài kỷ niệm
audio
american
Người Mỹ
audio
markets
thị trường
audio
may
có thể
audio
timothy
timothy
audio
psychology
tâm lý
audio
north carolina
bắc Carolina
audio
tear down
phá bỏ
audio
pittsburgh
pittsburgh
audio
bryan
Bryan
audio
smith
thợ rèn
audio
finding
Phát hiện
audio
marjory
cuộc hôn nhân
audio
districts
huyện
audio
tree of life
cây đời
audio
sociologist
nhà xã hội học
audio
gives
cho
audio
columbine
columbine
audio
confidence
sự tự tin
audio
recuber
người phục hồi
audio
events
sự kiện
View less

Other articles