flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Boeing blames missing paperwork for Alaska Air incident, prompting rebuke from safety regulators

Save News
2024-06-29 07:30:42
Translation suggestions
Boeing blames missing paperwork for Alaska Air incident, prompting rebuke from safety regulators
Source: CNN
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-29
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
group
nhóm
audio
keep
giữ
audio
fly
bay
audio
according to
dựa theo
audio
january
tháng Giêng
audio
information
thông tin
audio
group
nhóm
audio
keep
giữ
audio
fly
bay
audio
according to
dựa theo
audio
january
tháng Giêng
audio
information
thông tin
audio
before
trước
audio
flight
chuyến bay
audio
weather
thời tiết
audio
reason
lý do
audio
company
công ty
audio
never
không bao giờ
audio
plane
máy bay
audio
enough
đủ
audio
october
Tháng Mười
audio
different
khác biệt
audio
there
ở đó
audio
think
nghĩ
audio
however
Tuy nhiên
audio
hold
giữ
audio
air
không khí
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
area
khu vực
audio
public
công cộng
audio
fix
sửa chữa
audio
law
pháp luật
audio
area
khu vực
audio
public
công cộng
audio
fix
sửa chữa
audio
law
pháp luật
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
plant
cây
audio
plant
cây
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
missing
mất tích
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
missing
mất tích
audio
media
phương tiện truyền thông
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
supposed
lẽ ra
audio
scolded
la mắng
audio
telling
nói
audio
it
audio
bolts
bu lông
audio
may
có thể
audio
supposed
lẽ ra
audio
scolded
la mắng
audio
telling
nói
audio
it
audio
bolts
bu lông
audio
may
có thể
audio
they
họ
audio
didn't
đã không
audio
had
audio
blown
thổi bay
audio
problems
các vấn đề
audio
investigative
điều tra
audio
hole
hố
audio
make the papers
làm giấy tờ
audio
left
bên trái
audio
held
cầm
audio
out of
ra khỏi
audio
with
với
audio
said
nói
audio
airlines
hãng hàng không
audio
wasn't
đã không
audio
rivets
đinh tán
audio
in trouble
gặp rắc rối
audio
because of
bởi vì
audio
fuselage
thân máy bay
audio
workers
công nhân
audio
showed
cho thấy
audio
took
lấy đi
audio
have
audio
supplier
nhà cung cấp
audio
groups
các nhóm
audio
put on
mặc
audio
in place
tại chỗ
audio
locked in
bị nhốt trong
audio
could
có thể
audio
four
bốn
audio
national transportation safety board
Ban An toàn Giao thông Quốc gia
audio
taken
lấy
audio
made
làm ra
audio
was
đã từng là
audio
aerosystems
hệ thống hàng không
audio
paperwork
giấy tờ
audio
been
audio
gotten
nhận được
audio
spirit
tinh thần
audio
for
audio
covering
che phủ
audio
off of
tắt của
audio
truth
sự thật
audio
why
Tại sao
audio
plug in
cắm vào
audio
alaska
Alaska
audio
that way
hướng đó
audio
ntsb
ntsb
audio
were
đã từng
audio
the first
cái đầu tiên
audio
giving
cho đi
audio
air door
cửa gió
audio
max
tối đa
audio
and
audio
non
không
audio
boeing
boing
audio
two
hai
audio
called
gọi điện
audio
by
qua
audio
incident
sự cố
audio
safety
sự an toàn
audio
blames
đổ lỗi
audio
from
từ
audio
rebuke
quở trách
audio
prompting
nhắc nhở
audio
regulators
cơ quan quản lý
audio
of
của
audio
the
các
audio
handout
tờ rơi
audio
images
hình ảnh
audio
this
cái này
audio
exterior
ngoại thất
audio
plug
phích cắm
audio
photo
hình chụp
audio
getty
Getty
View less

Other articles