flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Cows, Pigs Face Carbon Tax in Denmark

Save News
2024-06-27 22:30:19
Translation suggestions
Cows, Pigs Face Carbon Tax in Denmark
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-28
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
face
khuôn mặt
audio
program
chương trình
audio
big
to lớn
audio
group
nhóm
audio
although
mặc dù
audio
result
kết quả
audio
face
khuôn mặt
audio
program
chương trình
audio
big
to lớn
audio
group
nhóm
audio
although
mặc dù
audio
result
kết quả
audio
million
triệu
audio
than
hơn
audio
part
phần
audio
agree
đồng ý
audio
introduce
giới thiệu
audio
include
bao gồm
audio
also
Mà còn
audio
human
nhân loại
audio
farm
nông trại
audio
where
Ở đâu
audio
step
bước chân
audio
far
xa
audio
quickly
nhanh
audio
difficult
khó
audio
bill
hóa đơn
audio
center
trung tâm
audio
organization
tổ chức
audio
seat
ghế
audio
percent
phần trăm
audio
environment
môi trường
audio
country
quốc gia
audio
same
như nhau
audio
follow
theo
audio
government
chính phủ
audio
drive
lái xe
audio
look for
tìm kiếm
audio
after
sau đó
audio
there
ở đó
audio
meeting
cuộc họp
audio
produce
sản xuất
audio
year
năm
audio
into
vào trong
audio
air
không khí
audio
large
lớn
audio
policy
chính sách
audio
usually
thường xuyên
audio
under
dưới
audio
increase
tăng
audio
amount
số lượng
audio
think
nghĩ
audio
however
Tuy nhiên
audio
start
bắt đầu
audio
move
di chuyển
audio
real
thực tế
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
reduce
giảm
audio
over
qua
audio
process
quá trình
audio
since
từ
audio
ground
đất
audio
related
có liên quan
audio
reduce
giảm
audio
over
qua
audio
process
quá trình
audio
since
từ
audio
ground
đất
audio
related
có liên quan
audio
similar
tương tự
audio
place
địa điểm
audio
value
giá trị
audio
across
sang
audio
law
pháp luật
audio
average
trung bình
audio
attention
chú ý
audio
agreement
hiệp định
audio
head
cái đầu
audio
such as
chẳng hạn như
audio
release
giải phóng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
against
chống lại
audio
aim
mục tiêu
audio
society
xã hội
audio
administration
sự quản lý
audio
others
người khác
audio
substantial
đáng kể
audio
against
chống lại
audio
aim
mục tiêu
audio
society
xã hội
audio
administration
sự quản lý
audio
others
người khác
audio
substantial
đáng kể
audio
pass
vượt qua
audio
waste
rác thải
audio
measure
đo lường
audio
oil
dầu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
europe
châu âu
audio
sum
Tổng
audio
heat
nhiệt
audio
right
Phải
audio
europe
châu âu
audio
sum
Tổng
audio
heat
nhiệt
audio
right
Phải
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
labor
lao động
audio
denmark
Đan mạch
audio
pigs
lợn
audio
cows
bò cái
audio
in
TRONG
audio
carbon tax
Thuế nhiên liệu đốt cháy
audio
labor
lao động
audio
denmark
Đan mạch
audio
pigs
lợn
audio
cows
bò cái
audio
in
TRONG
audio
carbon tax
Thuế nhiên liệu đốt cháy
audio
emitted
phát ra
audio
exporter
nhà xuất khẩu
audio
landfills
bãi chôn lấp
audio
targeting
nhắm mục tiêu
audio
landfill
bãi rác
audio
scientists
các nhà khoa học
audio
election
cuộc bầu cử
audio
rules
quy tắc
audio
jeppe
jeppe
audio
tons
tấn
audio
nearly
gần như
audio
bruus
tàn bạo
audio
new zealand
New Zealand
audio
expected
hy vọng
audio
the united nations
liên Hợp Quốc
audio
having
đang có
audio
says
nói
audio
nature conservation
bảo tồn thiên nhiên
audio
representatives
đại diện
audio
from
từ
audio
words
từ
audio
reached
đạt
audio
products
các sản phẩm
audio
equivalent
tương đương
audio
timescale
thang thời gian
audio
with
với
audio
said
nói
audio
removed
LOẠI BỎ
audio
levels
cấp độ
audio
scandinavian
người Scandinavi
audio
which
cái mà
audio
they say
họ nói
audio
agriculture
nông nghiệp
audio
closer
gần hơn
audio
because of
bởi vì
audio
european
Châu Âu
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
starting
bắt đầu
audio
groundwork
nền tảng
audio
taxation
đánh thuế
audio
not
không
audio
yearly
hàng năm
audio
depends
phụ thuộc
audio
minister
bộ trưởng, mục sư
audio
reduction
sự giảm bớt
audio
added
thêm
audio
natural gas
khí tự nhiên
audio
months
tháng
audio
would
sẽ
audio
results
kết quả
audio
took
lấy đi
audio
passed
đi qua
audio
the first
cái đầu tiên
audio
conditions
điều kiện
audio
co2
co2
audio
protests
cuộc biểu tình
audio
earth's
trái đất
audio
countries
Quốc gia
audio
have
audio
described
mô tả
audio
a kind of
một loại
audio
methane
khí mê-tan
audio
reumert
nhắc lại
audio
will
sẽ
audio
could
có thể
audio
gjerding
giật mình
audio
six
sáu
audio
environmental
thuộc về môi trường
audio
increased
tăng
audio
organizations
tổ chức
audio
deduction
khấu trừ
audio
metric
Hệ mét
audio
its
của nó
audio
substances
vật liệu xây dựng
audio
historic
mang tính lịch sử
audio
food industry
công nghiệp thực phẩm
audio
emissions trading
kinh doanh khí thải
audio
was
đã từng là
audio
calculation
phép tính
audio
cattle
gia súc
audio
compromise
thỏa hiệp
audio
following
tiếp theo
audio
but
Nhưng
audio
larger
lớn hơn
audio
other side
phía bên kia
audio
neutral
trung lập
audio
steps
bước
audio
oceanic
đại dương
audio
actual cost
chi phí thực
audio
has
audio
restructured
được cơ cấu lại
audio
adj
tính từ
audio
legislation
pháp luật
audio
them
họ
audio
releasing
phát hành
audio
danish
người Đan Mạch
audio
times
lần
audio
national
quốc gia
audio
measures
đo
audio
recently
gần đây
audio
to take effect
có hiệu lực
audio
greenhouse gas
khí gây hiệu ứng nhà kính
audio
farmers
nông dân
audio
succeeded
đã thành công
audio
believed
tin
audio
traps
bẫy
audio
caused
gây ra
audio
we
chúng tôi
audio
pl
làm ơn
audio
producing
sản xuất
audio
taxed
bị đánh thuế
audio
approved
tán thành
audio
systems
hệ thống
audio
ways
cách
audio
talks
cuộc nói chuyện
audio
climate change
khí hậu thay đổi
audio
buried
chôn cất
audio
gets
được
audio
that
cái đó
audio
something else
thứ gì khác
audio
cow
con bò
audio
landing
đổ bộ
audio
garbage
rác
audio
gases
chất khí
audio
were
đã từng
audio
greenhouse gas emissions
phát thải khí nhà kính
audio
values
giá trị
audio
lays
nằm
audio
maria
Maria
audio
in the world
trên thế giới
audio
rising
trỗi dậy
audio
pork
thịt lợn
audio
out of business
ngừng kinh doanh
audio
dairy
sản phẩm bơ sữa
audio
atmospheric
khí quyển
audio
criticized
bị chỉ trích
audio
trap
cạm bẫy
audio
causing
gây ra
audio
hoped
hy vọng
audio
per ton
mỗi tấn
audio
denmark's
Đan Mạch
audio
milk
sữa
audio
are
audio
comes
đến
audio
animals
động vật
audio
more or less
nhiều hơn hoặc ít hơn
audio
temperatures
nhiệt độ
audio
becoming
trở thành
audio
by
qua
audio
income tax
thuế thu nhập
audio
about
Về
audio
carbon dioxide
khí cacbonic
View less

Other articles