flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Nigeria'sHappy City' Is Helpless Against Rising Sea

Save News
2024-06-27 22:30:14
Translation suggestions
Nigeria's ‘Happy City' Is Helpless Against Rising Sea
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-28
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
sea
biển
audio
happy
vui mừng
audio
problem
vấn đề
audio
like
giống
audio
just
chỉ
audio
project
dự án
audio
sea
biển
audio
happy
vui mừng
audio
problem
vấn đề
audio
like
giống
audio
just
chỉ
audio
project
dự án
audio
know
biết
audio
high
cao
audio
note
ghi chú
audio
space
không gian
audio
far
xa
audio
quickly
nhanh
audio
early
sớm
audio
ago
trước kia
audio
help
giúp đỡ
audio
enough
đủ
audio
billion
tỷ
audio
might
có thể
audio
say
nói
audio
now
Hiện nay
audio
understand
hiểu
audio
often
thường
audio
before
trước
audio
things
đồ đạc
audio
report
báo cáo
audio
also
Mà còn
audio
perfect
hoàn hảo
audio
house
căn nhà
audio
other
khác
audio
where
Ở đâu
audio
clothing
quần áo
audio
too
cũng vậy
audio
difficult
khó
audio
late
muộn
audio
never
không bao giờ
audio
only
chỉ một
audio
find
tìm thấy
audio
better
tốt hơn
audio
past
quá khứ
audio
old
audio
answer
trả lời
audio
third
ngày thứ ba
audio
city
thành phố
audio
website
trang mạng
audio
require
yêu cầu
audio
person
người
audio
body
thân hình
audio
percent
phần trăm
audio
country
quốc gia
audio
little
nhỏ bé
audio
change
thay đổi
audio
again
lại
audio
lost
mất
audio
year
năm
audio
area
khu vực
audio
sunday
chủ nhật
audio
under
dưới
audio
there
ở đó
audio
ourselves
chính chúng ta
audio
shop
cửa hàng
audio
image
hình ảnh
audio
today
Hôm nay
audio
because
bởi vì
audio
people
mọi người
audio
protect
bảo vệ
audio
low
thấp
audio
end
kết thúc
audio
nothing
Không có gì
audio
everyone
mọi người
audio
life
mạng sống
audio
most
hầu hết
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
river
sông
audio
against
chống lại
audio
several
một số
audio
solution
giải pháp
audio
attention
chú ý
audio
leader
lãnh đạo
audio
river
sông
audio
against
chống lại
audio
several
một số
audio
solution
giải pháp
audio
attention
chú ý
audio
leader
lãnh đạo
audio
effective
hiệu quả
audio
ground
đất
audio
land
đất
audio
used to
đã từng
audio
present
hiện tại
audio
local
địa phương
audio
place
địa điểm
audio
study
học
audio
among
giữa
audio
even
thậm chí
audio
deal with
đối phó với
audio
traditional
truyền thống
audio
along
dọc theo
audio
community
cộng đồng
audio
location
vị trí
audio
head
cái đầu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
remain
ở lại
audio
nearby
gần đó
audio
distance
khoảng cách
audio
risk
rủi ro
audio
west
hướng Tây
audio
loss
sự mất mát
audio
remain
ở lại
audio
nearby
gần đó
audio
distance
khoảng cách
audio
risk
rủi ro
audio
west
hướng Tây
audio
loss
sự mất mát
audio
break
phá vỡ
audio
those
những thứ kia
audio
common
chung
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
rate
tỷ lệ
audio
former
trước
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
line
đường kẻ
audio
square
quảng trường
audio
commission
nhiệm vụ
audio
rate
tỷ lệ
audio
former
trước
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
line
đường kẻ
audio
square
quảng trường
audio
commission
nhiệm vụ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
then
rồi
audio
helpless
bất lực
audio
city'
thành phố'
audio
nigeria's
của Nigeria
audio
is
audio
rising
trỗi dậy
audio
then
rồi
audio
helpless
bất lực
audio
city'
thành phố'
audio
nigeria's
của Nigeria
audio
is
audio
rising
trỗi dậy
audio
meters
mét
audio
oil exploration
thăm dò dầu
audio
soils
đất
audio
our
của chúng tôi
audio
structures
cấu trúc
audio
stick out from
nhô ra khỏi
audio
what
audio
imagine
tưởng tượng
audio
communities
cộng đồng
audio
mangroves
rừng ngập mặn
audio
costly
tốn kém
audio
state government
chính quyền bang
audio
ayetoro
ayetoro
audio
world bank
Ngân hàng thế giới
audio
buildings
các tòa nhà
audio
shore
bờ biển
audio
more than
nhiều hơn
audio
ojagbohunmi
ojagbohunmi
audio
to learn
học
audio
yearly
hàng năm
audio
would
sẽ
audio
niger
niger
audio
have
audio
akingboye
akingboye
audio
populous
đông dân
audio
environmental
thuộc về môi trường
audio
retired
đã nghỉ hưu
audio
struggles
đấu tranh
audio
made
làm ra
audio
when
khi
audio
including
bao gồm
audio
how
Làm sao
audio
ecosystem
hệ sinh thái
audio
lived
đã sống
audio
relating to
liên quan đến
audio
sweep
quét
audio
imagery
hình ảnh
audio
wood
gỗ
audio
arowolo
cá rồng
audio
everywhere
mọi nơi
audio
paradise
thiên đường
audio
did
làm
audio
salty
mặn
audio
broken
vỡ
audio
four
bốn
audio
degradation
suy thoái
audio
church
nhà thờ
audio
lagos
Lagos
audio
two
hai
audio
stephen
Stephen
audio
happens
xảy ra
audio
christian
người theo đạo thiên chúa
audio
reasons
lý do
audio
by
qua
audio
geologist
nhà địa chất
audio
questions
câu hỏi
audio
can
Có thể
audio
increasingly
ngày càng
audio
issues
vấn đề
audio
waves
sóng
audio
this
cái này
audio
tunlese
tiếng leng keng
audio
pieces
miếng
audio
from time to time
theo thời gian
audio
losses
lỗ vốn
audio
fresh water
nước ngọt
audio
thousands
hàng ngàn
audio
erosion
xói mòn
audio
if
nếu như
audio
in part
một phần
audio
poles
cực
audio
some
một số
audio
prayers
lời cầu nguyện
audio
estimated
ước lượng
audio
freshwater
nước ngọt
audio
turn away
quay đi
audio
promise
hứa
audio
services
dịch vụ
audio
who
Ai
audio
mofeoluwa
mofeoluwa
audio
commission's
hoa hồng
audio
you
Bạn
audio
religious
tôn giáo
audio
studies
học
audio
but
Nhưng
audio
one
một
audio
done
xong
audio
nigeria
nigeria
audio
seas
biển
audio
meant
có nghĩa là
audio
adj
tính từ
audio
awarded
Trao giải thưởng
audio
coastal
duyên hải
audio
looked
nhìn
audio
caused
gây ra
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
urbanization
đô thị hóa
audio
responsible for
chịu trách nhiệm cho
audio
remaining
còn lại
audio
carried
mang theo
audio
his
của anh ấy
audio
out to
ra
audio
coastline
bờ biển
audio
flooding
lũ lụt
audio
marine
hàng hải
audio
causing
gây ra
audio
solutions
các giải pháp
audio
thirds
phần ba
audio
fourth
thứ tư
audio
are
audio
becoming
trở thành
audio
civil servant
công chức
audio
coming
đang tới
audio
underwater
dưới nước
audio
pays
thanh toán
audio
swept
quét
audio
five
năm
audio
they
họ
audio
development
phát triển
audio
pain
nỗi đau
audio
losing
thua cuộc
audio
says
nói
audio
cost
trị giá
audio
ondo
ondo
audio
words
từ
audio
living in
sống ở
audio
satellite
vệ tinh
audio
left
bên trái
audio
lips
đôi môi
audio
another
khác
audio
thompson
thompson
audio
founded
thành lập
audio
joyfully
hân hoan
audio
cultural
thuộc văn hóa
audio
threat
mối đe dọa
audio
protection
sự bảo vệ
audio
and
audio
three
ba
audio
nations
quốc gia
audio
gross domestic product
Tổng sản phẩm quốc nội
audio
the earth
trái đất
audio
electrical
điện
audio
we
chúng tôi
audio
pollution
sự ô nhiễm
audio
was
đã từng là
audio
nigerian
người Nigeria
audio
been
audio
father's
của cha
audio
look at
nhìn vào
audio
has
audio
deforestation
phá rừng
audio
rocks
đá
audio
repairs
sửa chữa
audio
describes
mô tả
audio
disappearance
sự biến mất
audio
everybody
mọi người
audio
to move
để di chuyển
audio
akure
akure
audio
olusegun
súng oluse
audio
university of technology
Đại học Công nghệ
audio
oluwambe
oluwambe
audio
hoped
hy vọng
audio
happily
hạnh phúc
audio
community's
cộng đồng
audio
called
gọi điện
audio
she
cô ấy
audio
about
Về
audio
lists
danh sách
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
years
năm
audio
operations
hoạt động
audio
stay in
ở lại
audio
that is
đó là
audio
had
audio
painful
đau đớn
audio
identity
danh tính
audio
federal
liên bang
audio
sunken
bị chìm
audio
moved
đã di chuyển
audio
lying
nằm
audio
delta
đồng bằng
audio
started
đã bắt đầu
audio
said
nói
audio
removed
LOẠI BỎ
audio
utopia
điều không tưởng
audio
studying
học
audio
noted
ghi nhận
audio
atlantic ocean
Đại Tây Dương
audio
not
không
audio
sink
bồn rửa
audio
mangrove
rừng ngập mặn
audio
will
sẽ
audio
country's
đất nước
audio
ayetoro's
của ayetoro
audio
its
của nó
audio
africa's
Châu Phi
audio
warned
cảnh báo
audio
states
Những trạng thái
audio
lasting
bền vững
audio
threatened
bị đe dọa
audio
coast
bờ biển
audio
forcefully
mạnh mẽ
audio
times
lần
audio
efforts
nỗ lực
audio
canoes
ca nô
audio
slowly
chậm
audio
dada
bố
audio
socio
xã hội
audio
be
audio
cross
đi qua
audio
cannot
không thể
audio
colleagues
đồng nghiệp
audio
small room
phòng nhỏ
audio
my
Của tôi
audio
kilometers
km
View less

Other articles