flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Scientists Study Why Bird Flu Kills Some Animals, Not Others

Save News
2024-06-27 22:30:04
Translation suggestions
Scientists Study Why Bird Flu Kills Some Animals, Not Others
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-28
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
like
giống
audio
between
giữa
audio
group
nhóm
audio
other
khác
audio
problem
vấn đề
audio
close
đóng
audio
like
giống
audio
between
giữa
audio
group
nhóm
audio
other
khác
audio
problem
vấn đề
audio
close
đóng
audio
understand
hiểu
audio
april
tháng tư
audio
still
vẫn
audio
difficult
khó
audio
save
cứu
audio
during
trong lúc
audio
also
Mà còn
audio
time
thời gian
audio
family
gia đình
audio
many
nhiều
audio
most
hầu hết
audio
person
người
audio
people
mọi người
audio
quickly
nhanh
audio
create
tạo nên
audio
woman
đàn bà
audio
animal
động vật
audio
current
hiện hành
audio
only
chỉ một
audio
little
nhỏ bé
audio
after
sau đó
audio
home
trang chủ
audio
year
năm
audio
within
ở trong
audio
old
audio
might
có thể
audio
few
một vài
audio
best
tốt nhất
audio
first
Đầu tiên
audio
strong
mạnh
audio
think
nghĩ
audio
there
ở đó
audio
however
Tuy nhiên
audio
start
bắt đầu
audio
until
cho đến khi
audio
avoid
tránh xa
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
become
trở thành
audio
study
học
audio
over
qua
audio
among
giữa
audio
since
từ
audio
profit
lợi nhuận
audio
become
trở thành
audio
study
học
audio
over
qua
audio
among
giữa
audio
since
từ
audio
profit
lợi nhuận
audio
recent
gần đây
audio
place
địa điểm
audio
whether
liệu
audio
either
hoặc
audio
found
thành lập
audio
situation
tình huống
audio
resolve
giải quyết
audio
possible
khả thi
audio
head
cái đầu
audio
such as
chẳng hạn như
audio
power
quyền lực
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
plant
cây
audio
others
người khác
audio
approach
tiếp cận
audio
numerous
nhiều
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
ones
những cái
audio
plant
cây
audio
others
người khác
audio
approach
tiếp cận
audio
numerous
nhiều
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
ones
những cái
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
version
phiên bản
audio
existing
hiện có
audio
possibility
khả năng
audio
get
lấy
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
last
cuối cùng
audio
version
phiên bản
audio
existing
hiện có
audio
possibility
khả năng
audio
get
lấy
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
last
cuối cùng
audio
lot
nhiều
audio
director
giám đốc
audio
characteristic
đặc trưng
audio
particular
cụ thể
audio
former
trước
audio
concern
bận tâm
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
domestic
trong nước
audio
kills
giết chết
audio
animals
động vật
audio
not
không
audio
bird flu
Cúm gia cầm
audio
some
một số
audio
domestic
trong nước
audio
kills
giết chết
audio
animals
động vật
audio
not
không
audio
bird flu
Cúm gia cầm
audio
some
một số
audio
scientists
các nhà khoa học
audio
why
Tại sao
audio
at least
ít nhất
audio
resist
kháng cự
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
years
năm
audio
our
của chúng tôi
audio
built
được xây dựng
audio
illness
sự ốm yếu
audio
lives
cuộc sống
audio
outbreak
sự bùng phát
audio
eggs
trứng
audio
it
audio
the
các
audio
unusual
bất thường
audio
may
có thể
audio
have to
phải
audio
nearly
gần như
audio
they
họ
audio
hundreds
hàng trăm
audio
chickens
những con gà
audio
had
audio
reported
đã báo cáo
audio
viruses
virus
audio
human population
dân số thế giới
audio
deaths
cái chết
audio
but
Nhưng
audio
blood
máu
audio
moderate
vừa phải
audio
widely
rộng rãi
audio
farms
trang trại
audio
at this
tại đây
audio
officials
quan chức
audio
dogs
chó
audio
involving
liên quan đến
audio
signs
dấu hiệu
audio
humans
con người
audio
developing
đang phát triển
audio
from
từ
audio
words
từ
audio
identified
xác định
audio
there's
audio
for example
Ví dụ
audio
up
hướng lên
audio
started
đã bắt đầu
audio
forms
các hình thức
audio
who
Ai
audio
out of
ra khỏi
audio
with
với
audio
said
nói
audio
studying
học
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
cats
những con mèo
audio
idiom
cách diễn đạt
audio
stayed
đã ở lại
audio
mutated
bị đột biến
audio
pandemic
dịch bệnh
audio
china
Trung Quốc
audio
sickness
bệnh tật
audio
hit
đánh
audio
more than
nhiều hơn
audio
that
cái đó
audio
cdc
CDC
audio
thousands
hàng ngàn
audio
includes
bao gồm
audio
because of
bởi vì
audio
suggested
đề xuất
audio
wondered
băn khoăn
audio
as of
kể từ
audio
to learn
học
audio
cows
bò cái
audio
theorized
được lý thuyết hóa
audio
gene
gen
audio
count
đếm
audio
largely
phần lớn
audio
added
thêm
audio
would
sẽ
audio
experts
Các chuyên gia
audio
no
KHÔNG
audio
department of agriculture
sở nông nghiệp
audio
took
lấy đi
audio
ducks
vịt
audio
heads
cái đầu
audio
unlikely
không thể
audio
we
chúng tôi
audio
groups
các nhóm
audio
relationships
các mối quan hệ
audio
sand
cát
audio
will
sẽ
audio
needed
cần thiết
audio
pandemics
đại dịch
audio
birds
chim
audio
working
đang làm việc
audio
fear
nỗi sợ
audio
prevention
Phòng ngừa
audio
individuals
cá nhân
audio
outbreaks
bùng phát
audio
four
bốn
audio
to change
thay đổi
audio
made
làm ra
audio
was
đã từng là
audio
bred
được nuôi dưỡng
audio
samples
mẫu
audio
officially
chính thức
audio
heavily
nặng nề
audio
hong kong
Hồng Kông
audio
causes
nguyên nhân
audio
one
một
audio
been
audio
doctors
nhiêu bác sĩ
audio
death
cái chết
audio
households
hộ gia đình
audio
prepare for
chuẩn bị cho
audio
known
được biết đến
audio
currently
Hiện nay
audio
bodily
thân thể
audio
world health organization
Tổ chức Y tế Thế giới
audio
has
audio
infections
nhiễm trùng
audio
adj
tính từ
audio
relating to
liên quan đến
audio
something
thứ gì đó
audio
level of
mức độ
audio
meat
thịt
audio
infected
bị lây nhiễm
audio
measures
đo
audio
poultry
gia cầm
audio
seeking
đang tìm kiếm
audio
believed
tin
audio
h5n1
h5n1
audio
their
của họ
audio
involved
có liên quan
audio
mild
nhẹ
audio
caused
gây ra
audio
southern
phía Nam
audio
centers for disease control
trung tâm kiểm soát dịch bệnh
audio
seals
con dấu
audio
dr
bác sĩ
audio
bury
chôn
audio
severe
nghiêm trọng
audio
populations
quần thể
audio
being
hiện tại
audio
tom
tom
audio
planning
lập kế hoạch
audio
did
làm
audio
cow
con bò
audio
infectious
truyền nhiễm
audio
millions
hàng triệu
audio
dealing
xử lý
audio
were
đã từng
audio
spread
lây lan
audio
'hope
'mong
audio
virus
vi-rút
audio
so far
cho đến nay
audio
don't
đừng
audio
dairy
sản phẩm bơ sữa
audio
vaccination
tiêm chủng
audio
spreading
truyền bá
audio
affected
ảnh hưởng
audio
and
audio
causing
gây ra
audio
deadly
chết người
audio
way of doing
cách làm
audio
frieden
chiên
audio
milk
sữa
audio
vaccines
vắc-xin
audio
direct contact
tiếp xúc trực tiếp
audio
killed
bị giết
audio
immunity
miễn dịch
audio
mutate
biến đổi
audio
non
không
audio
told
nói
audio
cases
các trường hợp
audio
extended
mở rộng
audio
by
qua
audio
reasons
lý do
audio
evidence
chứng cớ
audio
about
Về
audio
wild
hoang dã
View less

Other articles