flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

13 Korean Air passengers hospitalized after aircraft suffers pressurization problems

Save News
2024-06-27 07:32:10
Translation suggestions
13 Korean Air passengers hospitalized after aircraft suffers pressurization problems
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-28
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
into
vào trong
audio
flight
chuyến bay
audio
trip
chuyến đi
audio
sunday
chủ nhật
audio
able
có thể
audio
hospital
bệnh viện
audio
into
vào trong
audio
flight
chuyến bay
audio
trip
chuyến đi
audio
sunday
chủ nhật
audio
able
có thể
audio
hospital
bệnh viện
audio
company
công ty
audio
stop
dừng lại
audio
airport
sân bay
audio
plane
máy bay
audio
sick
đau ốm
audio
everyone
mọi người
audio
without
không có
audio
change
thay đổi
audio
new
mới
audio
people
mọi người
audio
drop
làm rơi
audio
delay
trì hoãn
audio
morning
buổi sáng
audio
again
lại
audio
after
sau đó
audio
air
không khí
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
march
tháng ba
audio
normal
Bình thường
audio
march
tháng ba
audio
normal
Bình thường
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
passenger
hành khách
audio
passenger
hành khách
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
nearby
lân cận
audio
meters
mét
audio
being
hiện tại
audio
captain
đội trưởng
audio
made
làm ra
audio
the
các
audio
nearby
lân cận
audio
meters
mét
audio
being
hiện tại
audio
captain
đội trưởng
audio
made
làm ra
audio
the
các
audio
fifteen
mười lăm
audio
incheon
incheon
audio
which
cái mà
audio
taiwan
Đài Loan
audio
got
lấy
audio
airlines
hãng hàng không
audio
lost pressure
mất áp lực
audio
to go back
quay trở lại
audio
with
với
audio
because of
bởi vì
audio
cruising altitude
bay cao
audio
were
đã từng
audio
cabin
cabin
audio
this
cái này
audio
what
audio
pain
nỗi đau
audio
had
audio
some
một số
audio
meant
có nghĩa là
audio
looking
đang nhìn
audio
and
audio
on
TRÊN
audio
their
của họ
audio
from
từ
audio
right now
ngay lập tức
audio
caused
gây ra
audio
safely
an toàn
audio
korean
Hàn Quốc
audio
sudden
đột nhiên
audio
up
hướng lên
audio
started
đã bắt đầu
audio
hyperventilating
tăng thông khí
audio
eardrums
màng nhĩ
audio
taken
lấy
audio
pressurization
sự tăng áp
audio
suffers
đau khổ
audio
aircraft
phi cơ
audio
hospitalized
nhập viện
audio
passengers
hành khách
audio
problems
các vấn đề
audio
international airport
sân bay quốc tế
audio
planes
máy bay
audio
tarmac
đường băng
audio
south korea
Hàn Quốc
audio
photo
hình chụp
audio
by
qua
audio
are
audio
reuters
reuters
View less

Other articles