flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Vietnam must redouble slacking tourism efforts: experts

Save News
2024-06-27 07:31:17
Translation suggestions
Vietnam must redouble slacking tourism efforts: experts
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-27
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
list
danh sách
audio
add
thêm vào
audio
third
ngày thứ ba
audio
million
triệu
audio
like
giống
audio
business
việc kinh doanh
audio
list
danh sách
audio
add
thêm vào
audio
third
ngày thứ ba
audio
million
triệu
audio
like
giống
audio
business
việc kinh doanh
audio
january
tháng Giêng
audio
foreign
nước ngoài
audio
goal
mục tiêu
audio
number
con số
audio
march
bước đều
audio
also
Mà còn
audio
other
khác
audio
people
mọi người
audio
improve
cải thiện
audio
next
Kế tiếp
audio
group
nhóm
audio
hard
cứng
audio
year
năm
audio
visitor
khách thăm quan
audio
more
hơn
audio
increase
tăng
audio
behind
phía sau
audio
between
giữa
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
resort
khu nghỉ dưỡng
audio
over
qua
audio
place
địa điểm
audio
handle
xử lý
audio
quarter
một phần tư
audio
need
nhu cầu
audio
resort
khu nghỉ dưỡng
audio
over
qua
audio
place
địa điểm
audio
handle
xử lý
audio
quarter
một phần tư
audio
need
nhu cầu
audio
as
BẰNG
audio
industry
ngành công nghiệp
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
tourism
du lịch
audio
should
nên
audio
such
như là
audio
tourism
du lịch
audio
should
nên
audio
such
như là
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
restore
khôi phục
audio
sector
lĩnh vực
audio
restore
khôi phục
audio
sector
lĩnh vực
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
major
chính
audio
is
audio
struggle
đấu tranh
audio
five
năm
audio
rules
quy tắc
audio
nearly
gần như
audio
major
chính
audio
is
audio
struggle
đấu tranh
audio
five
năm
audio
rules
quy tắc
audio
nearly
gần như
audio
they
họ
audio
asean
ASEAN
audio
new zealand
New Zealand
audio
problems
các vấn đề
audio
tourists
khách du lịch
audio
fixed
đã sửa
audio
but
Nhưng
audio
vietnam
Việt Nam
audio
to get
để có được
audio
from
từ
audio
reached
đạt
audio
right away
ngay lập tức
audio
malaysia
Malaysia
audio
ha
ha
audio
which
cái mà
audio
china
Trung Quốc
audio
canada
Canada
audio
months
tháng
audio
the first
cái đầu tiên
audio
can
Có thể
audio
thailand
nước Thái Lan
audio
countries
Quốc gia
audio
in
TRONG
audio
visas
thị thực
audio
only if
chỉ nếu
audio
faces
khuôn mặt
audio
reaching
đạt
audio
working
đang làm việc
audio
country's
đất nước
audio
india
Ấn Độ
audio
its
của nó
audio
flights
chuyến bay
audio
australia
Châu Úc
audio
lux
lux
audio
wants
muốn
audio
ceo
CEO
audio
so
Vì thế
audio
remaining
còn lại
audio
be
audio
that
cái đó
audio
european union
liên minh châu Âu
audio
airports
sân bay
audio
visa
hộ chiếu
audio
visited
đã đến thăm
audio
passengers
hành khách
audio
don't
đừng
audio
came
đã đến
audio
us
chúng ta
audio
outside of
bên ngoài của
audio
are
audio
phham
pham
audio
grew
lớn lên
audio
efforts
nỗ lực
audio
redouble
tăng gấp đôi
audio
slacking
chưa xong
audio
experts
Các chuyên gia
audio
must
phải
audio
an
MỘT
audio
at
Tại
audio
photo
hình chụp
audio
hoi
chào
audio
central
trung tâm
audio
dac
dac
audio
a
Một
audio
thanh
thanh
audio
by
qua
View less

Other articles