flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

US Cities Build Small Communities for the Homeless

Save News
2024-06-26 22:30:12
Translation suggestions
US Cities Build Small Communities for the Homeless
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-27
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
build
xây dựng
audio
small
bé nhỏ
audio
green
màu xanh lá
audio
like
giống
audio
than
hơn
audio
project
dự án
audio
build
xây dựng
audio
small
bé nhỏ
audio
green
màu xanh lá
audio
like
giống
audio
than
hơn
audio
project
dự án
audio
ready
sẵn sàng
audio
building
xây dựng
audio
include
bao gồm
audio
know
biết
audio
believe
tin tưởng
audio
quickly
nhanh
audio
desk
bàn làm việc
audio
parking
bãi đậu xe
audio
down
xuống
audio
help
giúp đỡ
audio
december
tháng 12
audio
bed
giường
audio
meeting
cuộc họp
audio
within
ở trong
audio
more
hơn
audio
very
rất
audio
might
có thể
audio
large
lớn
audio
always
luôn luôn
audio
cook
đầu bếp
audio
say
nói
audio
reduce
giảm bớt
audio
advice
khuyên bảo
audio
each
mỗi
audio
now
Hiện nay
audio
car
xe hơi
audio
much
nhiều
audio
still
vẫn
audio
things
đồ đạc
audio
also
Mà còn
audio
allow
cho phép
audio
training
đào tạo
audio
job
công việc
audio
idea
ý tưởng
audio
other
khác
audio
where
Ở đâu
audio
difficult
khó
audio
current
hiện hành
audio
thousand
nghìn
audio
bathroom
phòng tắm
audio
someone
người nào đó
audio
hotel
khách sạn
audio
find
tìm thấy
audio
give
đưa cho
audio
home
trang chủ
audio
old
audio
every
mọi
audio
here
đây
audio
key
chìa khóa
audio
total
tổng cộng
audio
myself
riêng tôi
audio
both
cả hai
audio
good
Tốt
audio
new
mới
audio
city
thành phố
audio
put
đặt
audio
person
người
audio
percent
phần trăm
audio
story
câu chuyện
audio
into
vào trong
audio
however
Tuy nhiên
audio
many
nhiều
audio
expand
mở rộng
audio
rent
thuê
audio
feel
cảm thấy
audio
few
một vài
audio
walk
đi bộ
audio
group
nhóm
audio
although
mặc dù
audio
information
thông tin
audio
less
ít hơn
audio
people
mọi người
audio
serve
phục vụ
audio
door
cửa
audio
everyone
mọi người
audio
life
mạng sống
audio
complete
hoàn thành
audio
document
tài liệu
audio
date
ngày
audio
able
có thể
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
provide
cung cấp
audio
over
qua
audio
apartment
căn hộ
audio
property
tài sản
audio
resident
người dân
audio
period
Giai đoạn
audio
provide
cung cấp
audio
over
qua
audio
apartment
căn hộ
audio
property
tài sản
audio
resident
người dân
audio
period
Giai đoạn
audio
supply
cung cấp
audio
ground
đất
audio
land
đất
audio
security
bảo vệ
audio
experience
kinh nghiệm
audio
place
địa điểm
audio
such as
chẳng hạn như
audio
permit
cho phép làm gì
audio
local
địa phương
audio
mayor
thị trưởng
audio
community
cộng đồng
audio
mostly
hầu hết
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
latest
mới nhất
audio
plastic
nhựa
audio
else
khác
audio
proof
bằng chứng
audio
offer
lời đề nghị
audio
as long as
miễn là
audio
latest
mới nhất
audio
plastic
nhựa
audio
else
khác
audio
proof
bằng chứng
audio
offer
lời đề nghị
audio
as long as
miễn là
audio
those
những thứ kia
audio
own
sở hữu
audio
pay
chi trả
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
waste
lãng phí
audio
existing
hiện có
audio
single
đơn
audio
former
trước
audio
treatment
sự đối đãi
audio
lot
nhiều
audio
waste
lãng phí
audio
existing
hiện có
audio
single
đơn
audio
former
trước
audio
treatment
sự đối đãi
audio
lot
nhiều
audio
in case
trong trường hợp
audio
stay
ở lại
audio
unit
đơn vị
audio
look to
nhìn vào
audio
permanent
Vĩnh viễn
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
belongings
đồ đạc
audio
for
audio
us
chúng ta
audio
the
các
audio
communities
cộng đồng
audio
homeless
vô gia cư
audio
belongings
đồ đạc
audio
for
audio
us
chúng ta
audio
the
các
audio
communities
cộng đồng
audio
homeless
vô gia cư
audio
cities
các thành phố
audio
works
làm
audio
what
audio
structures
cấu trúc
audio
pretty
đẹp
audio
peter
Peter
audio
doing
đang làm
audio
cynthia
cynthia
audio
i'm
Tôi
audio
j
j
audio
from
từ
audio
they
họ
audio
jesse
Jesse
audio
going
đang đi
audio
buildings
các tòa nhà
audio
johnston
Johnston
audio
atlanta's
của atlanta
audio
months
tháng
audio
appa
appa
audio
units
các đơn vị
audio
took
lấy đi
audio
drug
thuốc
audio
have
audio
cat
con mèo
audio
worry
lo lắng
audio
six
sáu
audio
heating
sưởi
audio
attended
tham dự
audio
four
bốn
audio
i've
tôi có
audio
cars
xe ô tô
audio
combined
kết hợp
audio
made
làm ra
audio
last year
năm ngoái
audio
steps
bước
audio
atlanta
Atlanta
audio
shipping
Đang chuyển hàng
audio
one
một
audio
wants
muốn
audio
voa
voa
audio
residents
cư dân
audio
alcohol abuse
lạm dụng rượu
audio
to show
để hiển thị
audio
housing program
chương trình nhà ở
audio
denver
denver
audio
thankful
biết ơn
audio
lord
Chúa tể
audio
it
audio
to get out
để thoát ra
audio
mike
Mike
audio
two
hai
audio
by
qua
audio
projects
dự án
audio
can
Có thể
audio
jobs
việc làm
audio
english
Tiếng Anh
audio
development
phát triển
audio
issues
vấn đề
audio
costs
chi phí
audio
homes
nhà
audio
forms of
các hình thức của
audio
reporters
những phóng viên
audio
adapted
thích nghi
audio
places
địa điểm
audio
safety
sự an toàn
audio
living space
không gian sống
audio
towards
đối với
audio
diamond
kim cương
audio
she
cô ấy
audio
aged
già
audio
shelters
nơi trú ẩn
audio
qualifies
đủ điều kiện
audio
services
dịch vụ
audio
who
Ai
audio
expressed
bày tỏ
audio
could
có thể
audio
melody
giai điệu
audio
meetings
các cuộc họp
audio
programs
chương trình
audio
tv
TV
audio
andre
Andre
audio
path
con đường
audio
but
Nhưng
audio
meant
có nghĩa là
audio
all the way
bằng mọi cách
audio
them
họ
audio
covering
che phủ
audio
next step
bước tiếp theo
audio
supporting
hỗ trợ
audio
him
anh ta
audio
her
cô ấy
audio
to receive
Nhận
audio
uplifting
nâng cao tinh thần
audio
his
của anh ấy
audio
feels
cảm thấy
audio
martinez
martinez
audio
turned
quay
audio
uses
công dụng
audio
shelter
nơi trú ẩn
audio
built
được xây dựng
audio
proud of
tự hào về
audio
having
đang có
audio
these
những cái này
audio
says
nói
audio
dogs
chó
audio
cost
trị giá
audio
words
từ
audio
allows
cho phép
audio
owned
sở hữu
audio
with
với
audio
mental health
sức khỏe tinh thần
audio
lives
cuộc sống
audio
levels
cấp độ
audio
when
khi
audio
makes
làm cho
audio
three
ba
audio
and
audio
person's
của người
audio
centralized
tập trung
audio
added
thêm
audio
combat
chiến đấu
audio
workers
công nhân
audio
at least
ít nhất
audio
showing
hiển thị
audio
eric
eric
audio
secure
chắc chắn
audio
for some reason
đối với một số lý do
audio
enjoys
thích thú
audio
bedayn
buổi sáng
audio
residents'
cư dân'
audio
unlike
không giống
audio
homelessness
vô gia cư
audio
was
đã từng là
audio
wheelchair
xe lăn
audio
denver's
denver's
audio
worried about
lo lắng về
audio
been
audio
containers
hộp đựng
audio
andrew
Andrew
audio
actualization
hiện thực hóa
audio
has
audio
plants
thực vật
audio
level of
mức độ
audio
apartments
căn hộ
audio
financial support
hỗ trợ tài chính
audio
their
của họ
audio
joined
đã tham gia
audio
to move
để di chuyển
audio
anna
anna
audio
dickens
Dickens
audio
increasing
tăng dần
audio
colorado
Colorado
audio
announced
công bố
audio
looking
đang nhìn
audio
this
cái này
audio
cooling system
Hệ thống làm mát
audio
flat area
khu vực bằng phẳng
audio
told
nói
audio
unsheltered
không có nơi trú ẩn
audio
called
gọi điện
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
to use
sử dụng
audio
years
năm
audio
ap
ap
audio
operations
hoạt động
audio
sense
giác quan
audio
needs
nhu cầu
audio
that is
đó là
audio
had
audio
matteo
mờ
audio
reported
đã báo cáo
audio
tried
đã thử
audio
officials
quan chức
audio
preparing
chuẩn bị
audio
rapid
nhanh
audio
concerns
mối quan tâm
audio
converted
chuyển đổi
audio
said
nói
audio
areas
khu vực
audio
studio
phòng thu
audio
includes
bao gồm
audio
keeps
giữ
audio
not
không
audio
sink
bồn rửa
audio
cumiskey
cây cumiskey
audio
needed
cần thiết
audio
act as
hành động như
audio
its
của nó
audio
microwave oven
lò vi sóng
audio
rico
rico
audio
smith
thợ rèn
audio
los angeles
los angeles
audio
be
audio
successful
thành công
audio
effectively
có hiệu quả
audio
my
Của tôi
audio
self
bản thân
audio
hotels
nhiều khách sạn
audio
georgia
bang Georgia
audio
aims
mục đích
audio
to live in
sống ở
View less

Other articles