flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Scientists DiscoverAwakening' Center of a Distant Galaxy

Save News
2024-06-26 22:30:07
Translation suggestions
Scientists Discover ‘Awakening' Center of a Distant Galaxy
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-27
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
center
trung tâm
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
big
to lớn
audio
call
gọi
audio
group
nhóm
audio
activity
hoạt động
audio
center
trung tâm
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
big
to lớn
audio
call
gọi
audio
group
nhóm
audio
activity
hoạt động
audio
million
triệu
audio
new
mới
audio
just
chỉ
audio
because
bởi vì
audio
away
xa
audio
know
biết
audio
high
cao
audio
report
báo cáo
audio
also
Mà còn
audio
space
không gian
audio
time
thời gian
audio
other
khác
audio
notice
để ý
audio
difficult
khó
audio
same
như nhau
audio
change
thay đổi
audio
during
trong lúc
audio
paper
giấy
audio
around
xung quanh
audio
into
vào trong
audio
most
hầu hết
audio
great
Tuyệt
audio
very
rất
audio
might
có thể
audio
different
khác biệt
audio
event
sự kiện
audio
june
tháng sáu
audio
first
Đầu tiên
audio
increase
tăng
audio
amount
số lượng
audio
there
ở đó
audio
make
làm
audio
star
ngôi sao
audio
research
nghiên cứu
audio
university
trường đại học
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
become
trở thành
audio
temperature
nhiệt độ
audio
energy
năng lượng
audio
process
quá trình
audio
since
từ
audio
several
một số
audio
become
trở thành
audio
temperature
nhiệt độ
audio
energy
năng lượng
audio
process
quá trình
audio
since
từ
audio
several
một số
audio
affect
ảnh hưởng
audio
lead
chỉ huy
audio
extremely
vô cùng
audio
recent
gần đây
audio
used to
đã từng
audio
even
thậm chí
audio
latest
muộn nhất
audio
based
dựa trên
audio
material
vật liệu
audio
such as
chẳng hạn như
audio
study
học
audio
release
giải phóng
audio
likely
rất có thể
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
case
trường hợp
audio
gas
khí ga
audio
nearby
gần đó
audio
natural
tự nhiên
audio
matter
vấn đề
audio
through
bởi vì
audio
case
trường hợp
audio
gas
khí ga
audio
nearby
gần đó
audio
natural
tự nhiên
audio
matter
vấn đề
audio
through
bởi vì
audio
distance
khoảng cách
audio
own
sở hữu
audio
writer
nhà văn
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
huge
khổng lồ
audio
discover
phát hiện
audio
then
sau đó
audio
huge
khổng lồ
audio
discover
phát hiện
audio
then
sau đó
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
form
hình thức
audio
of
của
audio
awakening'
thức tỉnh'
audio
galaxy
ngân hà
audio
scientists
các nhà khoa học
audio
a
Một
audio
form
hình thức
audio
of
của
audio
awakening'
thức tỉnh'
audio
galaxy
ngân hà
audio
scientists
các nhà khoa học
audio
a
Một
audio
distant
xa xôi
audio
none
không có
audio
phase
giai đoạn
audio
moment
chốc lát
audio
years
năm
audio
our
của chúng tôi
audio
grouping
phân nhóm
audio
explanation
giải trình
audio
it
audio
releases
phát hành
audio
observed
Được Quan sát
audio
this
cái này
audio
that is
đó là
audio
luminous
sáng
audio
black hole
hố đen
audio
considered
được xem xét
audio
lorena
Lorena
audio
discovery
khám phá
audio
virgo
Xử Nữ
audio
mouth
miệng
audio
observatory
đài quan sát
audio
escape
bỏ trốn
audio
or
hoặc
audio
words
từ
audio
identified
xác định
audio
brightening
sáng lên
audio
forms
các hình thức
audio
observations
quan sát
audio
structure
kết cấu
audio
sanchez
sanchez
audio
suns
mặt trời
audio
with
với
audio
said
nói
audio
massive
to lớn
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
outshine
tỏa sáng hơn
audio
which
cái mà
audio
milky way galaxy
dải ngân hà
audio
phases
giai đoạn
audio
active
tích cực
audio
radio waves
sóng radio
audio
noted
ghi nhận
audio
jets
máy bay phản lực
audio
collapsed
sụp đổ
audio
european
Châu Âu
audio
means
có nghĩa
audio
adding
thêm
audio
dust
bụi
audio
not
không
audio
universe
vũ trụ
audio
travels
chuyến đi
audio
they say
họ nói
audio
paula
Paula
audio
co
đồng
audio
would
sẽ
audio
dormant
nằm im
audio
saez
saez
audio
amounts
lượng
audio
thing
điều
audio
activated
kích hoạt
audio
round
tròn
audio
gamma rays
tia gam ma
audio
have
audio
shoot
bắn
audio
light year
năm ánh sáng
audio
telescopes
kính thiên văn
audio
we
chúng tôi
audio
gravity
Trọng lực
audio
bringing
đưa
audio
any
bất kì
audio
garcia
Garcia
audio
could
có thể
audio
flat
phẳng
audio
accretion
sự bồi tụ
audio
reaches
đạt tới
audio
passes
vượt qua
audio
orbiting
quay quanh
audio
its
của nó
audio
was
đã từng là
audio
if
nếu như
audio
sdss1335
sdss1335
audio
causes
nguyên nhân
audio
one
một
audio
luminosity
độ sáng
audio
been
audio
including
bao gồm
audio
shines
tỏa sáng
audio
states
Những trạng thái
audio
currently
Hiện nay
audio
an
MỘT
audio
but that
nhưng điều đó
audio
captures
chụp
audio
has
audio
galactic center
trung tâm thiên hà
audio
adj
tính từ
audio
holes
hố
audio
for
audio
chile
ớt
audio
eso
eso
audio
far from
xa khỏi
audio
something
thứ gì đó
audio
mass
khối
audio
galactic nucleus
hạt nhân thiên hà
audio
on
TRÊN
audio
constellation
chòm sao
audio
meaningful
có ý nghĩa
audio
she
cô ấy
audio
unclear
không rõ
audio
so
Vì thế
audio
cell
tế bào
audio
awakening
thức tỉnh
audio
caused
gây ra
audio
galaxies
thiên hà
audio
asleep
ngủ
audio
why
Tại sao
audio
large black
màu đen lớn
audio
be
audio
cannot
không thể
audio
these
những cái này
audio
increasing
tăng dần
audio
exactly
chính xác
audio
bright
sáng
audio
southern
phía Nam
audio
objects
các đối tượng
audio
do
LÀM
audio
germany
nước Đức
audio
brightened
sáng lên
audio
were
đã từng
audio
valparaiso
valparaiso
audio
activates
kích hoạt
audio
hernandez
thoát vị
audio
earth
trái đất
audio
announced
công bố
audio
atom
nguyên tử
audio
sagittarius
chòm sao Nhân Mã
audio
and
audio
stars
ngôi sao
audio
kind of
loại
audio
disk
đĩa
audio
wavelengths
bước sóng
audio
are
audio
astrophysicist
nhà vật lý thiên văn
audio
whose
của ai
audio
non
không
audio
lifetime
cả đời
audio
particles
vật rất nhỏ
audio
centers
trung tâm
audio
containing
chứa đựng
audio
called
gọi điện
audio
by
qua
audio
about
Về
View less

Other articles