flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Wild Cat Is Back from Near Extinction

Save News
2024-06-25 22:30:12
Translation suggestions
Wild Cat Is Back from Near Extinction
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 2

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-26
Xí Xọn
0 0
2024-06-29
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
near
gần
audio
back
mặt sau
audio
activity
hoạt động
audio
result
kết quả
audio
often
thường
audio
like
giống
audio
near
gần
audio
back
mặt sau
audio
activity
hoạt động
audio
result
kết quả
audio
often
thường
audio
like
giống
audio
face
khuôn mặt
audio
just
chỉ
audio
week
tuần
audio
ago
trước kia
audio
main
chủ yếu
audio
together
cùng nhau
audio
consider
coi như
audio
large
lớn
audio
brown
màu nâu
audio
bring
mang đến
audio
reduce
giảm bớt
audio
teach
dạy bảo
audio
other
khác
audio
before
trước
audio
also
Mà còn
audio
human
nhân loại
audio
name
tên
audio
where
Ở đâu
audio
difficult
khó
audio
animal
động vật
audio
only
chỉ một
audio
strong
mạnh
audio
key
chìa khóa
audio
food
đồ ăn
audio
happen
xảy ra
audio
small
bé nhỏ
audio
hope
mong
audio
same
như nhau
audio
adult
người lớn
audio
different
khác biệt
audio
success
thành công
audio
there
ở đó
audio
now
Hiện nay
audio
environment
môi trường
audio
while
trong khi
audio
information
thông tin
audio
save
cứu
audio
life
mạng sống
audio
international
quốc tế
audio
people
mọi người
audio
low
thấp
audio
world
thế giới
audio
size
kích cỡ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
increase
tăng
audio
over
qua
audio
neither
không
audio
procedure
thủ tục
audio
almost
hầu hết
audio
yet
chưa
audio
increase
tăng
audio
over
qua
audio
neither
không
audio
procedure
thủ tục
audio
almost
hầu hết
audio
yet
chưa
audio
solution
giải pháp
audio
attention
chú ý
audio
due to
bởi vì
audio
respond
trả lời
audio
extremely
vô cùng
audio
situation
tình huống
audio
damage
hư hại
audio
plant
thực vật
audio
local
địa phương
audio
profit
lợi nhuận
audio
public
công cộng
audio
since
từ
audio
effect
tác dụng
audio
place
địa điểm
audio
source
nguồn
audio
among
giữa
audio
update
cập nhật
audio
no longer
không còn nữa
audio
connect
kết nối
audio
latest
muộn nhất
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
head
đầu
audio
population
dân số
audio
natural
tự nhiên
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
risk
rủi ro
audio
medical
thuộc về y học
audio
head
đầu
audio
population
dân số
audio
natural
tự nhiên
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
risk
rủi ro
audio
medical
thuộc về y học
audio
ones
những cái
audio
huge
to lớn
audio
revise
ôn lại
audio
impact
sự va chạm
audio
emergency
khẩn cấp
audio
nor
cũng không
audio
common
chung
audio
through
bởi vì
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
europe
châu âu
audio
existing
hiện có
audio
treatment
sự đối đãi
audio
nature
thiên nhiên
audio
given
được cho
audio
class
lớp học
audio
europe
châu âu
audio
existing
hiện có
audio
treatment
sự đối đãi
audio
nature
thiên nhiên
audio
given
được cho
audio
class
lớp học
audio
square
quảng trường
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
then
rồi
audio
cat
con mèo
audio
from
từ
audio
wild
hoang dã
audio
extinction
sự tuyệt chủng
audio
is
audio
then
rồi
audio
cat
con mèo
audio
from
từ
audio
wild
hoang dã
audio
extinction
sự tuyệt chủng
audio
is
audio
facial hair
lông mặt
audio
wwf
ôi
audio
extent
phạm vi
audio
what
audio
medium
trung bình
audio
communities
cộng đồng
audio
not out
không ra ngoài
audio
rabbits
thỏ
audio
numbers
con số
audio
included
bao gồm
audio
attributes
thuộc tính
audio
they
họ
audio
cats
những con mèo
audio
grows
mọc
audio
more than
nhiều hơn
audio
european
Châu Âu
audio
scientific
có tính khoa học
audio
importance
tầm quan trọng
audio
four
bốn
audio
taylor
taylor
audio
ayala
ayala
audio
receive money
nhận tiền
audio
habitats
môi trường sống
audio
including
bao gồm
audio
last year
năm ngoái
audio
helped
đã giúp
audio
how
Làm sao
audio
he
Anh ta
audio
females
phụ nữ
audio
involved
có liên quan
audio
bodies
thi thể
audio
being
hiện tại
audio
conservation
bảo tồn
audio
were
đã từng
audio
parts
các bộ phận
audio
in addition
Ngoài ra
audio
keys
phím
audio
non
không
audio
animals
động vật
audio
two
hai
audio
by
qua
audio
projects
dự án
audio
reasons
lý do
audio
fund's
quỹ của
audio
native
tự nhiên
audio
issues
vấn đề
audio
explanation
giải trình
audio
designated
được chỉ định
audio
this
cái này
audio
biggest
To nhất
audio
endangered
bị đe dọa
audio
viruses
virus
audio
exponential
số mũ
audio
lynx's
linh miêu
audio
habitat
môi trường sống
audio
maintains
duy trì
audio
species
giống loài
audio
experiment
cuộc thí nghiệm
audio
rabbit
con thỏ
audio
males
nam giới
audio
partnerships
quan hệ đối tác
audio
the
các
audio
every single
mỗi một
audio
adults
người lớn
audio
portugal
Bồ Đào Nha
audio
worked
đã làm việc
audio
danger
sự nguy hiểm
audio
it's
của nó
audio
reproduction
sinh sản
audio
we've
chúng tôi đã
audio
agricultural production
sản xuất nông nghiệp
audio
craig
Craig
audio
adj
tính từ
audio
looks
nhìn
audio
farmers
nông dân
audio
changes
thay đổi
audio
shades
sắc thái
audio
climate change
khí hậu thay đổi
audio
project manager
quản lý dự án
audio
illegal
bất hợp pháp
audio
achieved
đạt được
audio
detailed plan
kế hoạch chi tiết
audio
younger
trẻ hơn
audio
affected
ảnh hưởng
audio
are
audio
recovery
sự hồi phục
audio
sized
có kích thước
audio
ears
đôi tai
audio
of
của
audio
protocols
giao thức
audio
greatest
vĩ đại nhất
audio
declared
khai báo
audio
offers
ưu đãi
audio
hunters
thợ săn
audio
have to
phải
audio
linked
liên kết
audio
having
đang có
audio
shows
trình diễn
audio
beard
râu
audio
javier
javier
audio
words
từ
audio
provides
cung cấp
audio
restoring
khôi phục
audio
with
với
audio
lives
cuộc sống
audio
seen
đã xem
audio
normally
thông thường
audio
protection
sự bảo vệ
audio
and
audio
at least
ít nhất
audio
continuous
tiếp diễn
audio
we
chúng tôi
audio
iucn
iucn
audio
any
bất kì
audio
organizations
tổ chức
audio
individuals
cá nhân
audio
union
liên hiệp
audio
was
đã từng là
audio
if
nếu như
audio
characterized
đặc trưng
audio
pointed
nhọn
audio
landowners
địa chủ
audio
worried about
lo lắng về
audio
been
audio
lynx
Linh miêu
audio
has
audio
experts
Các chuyên gia
audio
releasing
phát hành
audio
for
audio
plants
thực vật
audio
something
thứ gì đó
audio
their
của họ
audio
disappearance
sự biến mất
audio
iberian
người Iberia
audio
extinct
tuyệt chủng
audio
hilton
hilton
audio
increasing
tăng dần
audio
union's
công đoàn
audio
fires
hỏa hoạn
audio
or so
hoặc là
audio
warns
cảnh báo
audio
told
nói
audio
kills
giết chết
audio
called
gọi điện
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
years
năm
audio
identifying
xác định
audio
had
audio
businesses
các doanh nghiệp
audio
deaths
cái chết
audio
hunting
săn bắn
audio
rapid
nhanh
audio
reintroduced
được giới thiệu lại
audio
started
đã bắt đầu
audio
returned
trả lại
audio
said
nói
audio
includes
bao gồm
audio
means
có nghĩa
audio
count
đếm
audio
thing
điều
audio
mediterranean
Địa Trung Hải
audio
spain
tây ban nha
audio
forests
rừng
audio
ortiz
ortiz
audio
will
sẽ
audio
really
Thực ra
audio
its
của nó
audio
especially
đặc biệt
audio
grasslands
đồng cỏ
audio
dense
ngu độn
audio
naturally
một cách tự nhiên
audio
disappear
biến mất
audio
accidents
tai nạn
audio
efforts
nỗ lực
audio
francisco
francisco
audio
closely
chặt chẽ
audio
protocol
giao thức
audio
diseases
bệnh tật
audio
that
cái đó
audio
red list
danh sách đỏ
audio
salcedo
sacedo
audio
environments
môi trường
audio
gamekeepers
người quản trò
audio
kilometers
km
View less

Other articles