flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Chinese Spacecraft Brings Moon Samples Back to Earth

Save News
2024-06-25 22:30:08
Translation suggestions
Chinese Spacecraft Brings Moon Samples Back to Earth
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
back
mặt sau
audio
good
Tốt
audio
between
giữa
audio
third
ngày thứ ba
audio
equipment
thiết bị
audio
million
triệu
audio
back
mặt sau
audio
good
Tốt
audio
between
giữa
audio
third
ngày thứ ba
audio
equipment
thiết bị
audio
million
triệu
audio
now
Hiện nay
audio
information
thông tin
audio
before
trước
audio
away
xa
audio
tuesday
Thứ ba
audio
include
bao gồm
audio
time
thời gian
audio
because
bởi vì
audio
other
khác
audio
less
ít hơn
audio
difficult
khó
audio
late
muộn
audio
nation
Quốc gia
audio
ago
trước kia
audio
trip
chuyến đi
audio
down
xuống
audio
expect
trông chờ
audio
country
quốc gia
audio
hope
mong
audio
later
sau đó
audio
help
giúp đỡ
audio
complete
hoàn thành
audio
hard
cứng
audio
after
sau đó
audio
machine
máy móc
audio
produce
sản xuất
audio
during
trong lúc
audio
president
chủ tịch
audio
year
năm
audio
billion
tỷ
audio
old
audio
different
khác biệt
audio
usually
thường xuyên
audio
success
thành công
audio
always
luôn luôn
audio
answer
trả lời
audio
month
tháng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
action
hành động
audio
ever
bao giờ
audio
land
đất
audio
sample
vật mẫu
audio
collect
sưu tầm
audio
collection
bộ sưu tập
audio
action
hành động
audio
ever
bao giờ
audio
land
đất
audio
sample
vật mẫu
audio
collect
sưu tầm
audio
collection
bộ sưu tập
audio
as
BẰNG
audio
latest
muộn nhất
audio
material
vật liệu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
achieve
đạt được
audio
earlier
sớm hơn
audio
administration
sự quản lý
audio
impact
sự va chạm
audio
achieve
đạt được
audio
earlier
sớm hơn
audio
administration
sự quản lý
audio
impact
sự va chạm
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
tool
công cụ
audio
last
cuối cùng
audio
statement
tuyên bố
audio
tool
công cụ
audio
last
cuối cùng
audio
statement
tuyên bố
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
director
đạo diễn
audio
spacecraft
tàu vũ trụ
audio
moon
mặt trăng
audio
samples
mẫu
audio
chinese
người Trung Quốc
audio
earth
trái đất
audio
director
đạo diễn
audio
spacecraft
tàu vũ trụ
audio
moon
mặt trăng
audio
samples
mẫu
audio
chinese
người Trung Quốc
audio
earth
trái đất
audio
brings
mang lại
audio
to
ĐẾN
audio
intense
mãnh liệt
audio
to use
sử dụng
audio
years
năm
audio
near side
gần bên
audio
to capture
để nắm bắt
audio
inner mongolia
Nội Mông
audio
scientists
các nhà khoa học
audio
procellarum
procellarum
audio
touched
chạm vào
audio
they
họ
audio
volcanic activity
hoạt động núi lửa
audio
that is
đó là
audio
had
audio
traveled
đi du lịch
audio
expected
hy vọng
audio
launched
ra mắt
audio
drilling
khoan
audio
sides
bên
audio
china's
của Trung Quốc
audio
successfully
thành công
audio
stored
được lưu trữ
audio
officials
quan chức
audio
surroundings
vùng lân cận
audio
kilograms
kg
audio
from
từ
audio
words
từ
audio
unmanned
không người lái
audio
space agency
Cơ quan không gian
audio
examined
đã kiểm tra
audio
oceanus
đại dương
audio
grams
gram
audio
returned
trả lại
audio
drill
máy khoan
audio
with
với
audio
said
nói
audio
another
khác
audio
bring back
mang trở lại
audio
china
Trung Quốc
audio
exploration
thăm dò
audio
more than
nhiều hơn
audio
volcanic rock
đá núi lửa
audio
jinping
tiến bình
audio
when
khi
audio
dust
bụi
audio
aitken
aitken
audio
makes
làm cho
audio
not
không
audio
far side of the moon
phía xa của mặt trăng
audio
parachute
cái dù bay
audio
televised
truyền hình
audio
the first
cái đầu tiên
audio
landed
hạ cánh
audio
have
audio
differences
sự khác biệt
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
you
Bạn
audio
soviet union
Liên Xô
audio
faces
khuôn mặt
audio
achievement
thành tích
audio
will
sẽ
audio
western
miền Tây
audio
edge
bờ rìa
audio
working
đang làm việc
audio
development effort
Nỗ lực phát triển
audio
country's
đất nước
audio
happened
đã xảy ra
audio
floated
trôi nổi
audio
basin
lòng chảo
audio
taken
lấy
audio
gathered
tập hợp lại
audio
its
của nó
audio
mission
Sứ mệnh
audio
was
đã từng là
audio
landmark
phong cảnh
audio
kejian
kejian
audio
following
tiếp theo
audio
one
một
audio
xi
xi
audio
small amount
số lượng nhỏ
audio
largest
lớn nhất
audio
hitting
đánh
audio
american
Người Mỹ
audio
known
được biết đến
audio
formed
hình thành
audio
may
có thể
audio
has
audio
on the ground
trên mặt đất
audio
rocks
đá
audio
holes
hố
audio
moon's
mặt trăng
audio
them
họ
audio
brought
đem lại
audio
to make
để làm cho
audio
times
lần
audio
national
quốc gia
audio
efforts
nỗ lực
audio
force
lực lượng
audio
describes
mô tả
audio
recently
gần đây
audio
soil
đất
audio
believed
tin
audio
closely
chặt chẽ
audio
sits
ngồi
audio
lower
thấp hơn
audio
wide area
diện rộng
audio
zhang
chương
audio
tools
công cụ
audio
substance
chất
audio
controllers
bộ điều khiển
audio
operation
hoạt động
audio
declare
tuyên bố
audio
news conference
cuộc họp báo
audio
spoke
nói chuyện
audio
be
audio
carried
mang theo
audio
chang'e
thay đổi
audio
his
của anh ấy
audio
landing
đổ bộ
audio
succeed in doing something
thành công trong một việc gì đó
audio
gives
cho
audio
successful
thành công
audio
directed
Chỉ đạo
audio
achieved
đạt được
audio
announced
công bố
audio
nasa
nasa
audio
ancient
cổ đại
audio
came
đã đến
audio
and
audio
called
gọi điện
audio
capsule
viên con nhộng
audio
this
cái này
audio
return flight
chuyến bay trở về
audio
collected
đã thu thập
audio
space vehicle
xe không gian
audio
object
sự vật
audio
in shape
trong hình dạng
audio
up to
lên đến
audio
lunar surface
Bề mặt mặt trăng
audio
south pole
cực Nam
audio
two
hai
audio
by
qua
audio
questions
câu hỏi
View less

Other articles