flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

The Shepherd's Boy

Save News
2024-03-21 19:30:53
Translation suggestions
The Shepherd's Boy
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
1 1
2024-03-22
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
than
hơn
audio
young
trẻ
audio
down
xuống
audio
mountain
núi
audio
little
nhỏ bé
audio
much
nhiều
audio
than
hơn
audio
young
trẻ
audio
down
xuống
audio
mountain
núi
audio
little
nhỏ bé
audio
much
nhiều
audio
again
lại
audio
there
ở đó
audio
help
giúp đỡ
audio
after
sau đó
audio
time
thời gian
audio
near
gần
audio
meal
bữa ăn
audio
still
vẫn
audio
day
ngày
audio
before
trước
audio
same
như nhau
audio
good
Tốt
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
company
công ty
audio
upon
trên
audio
twice
hai lần
audio
once
một lần
audio
meet
gặp
audio
company
công ty
audio
upon
trên
audio
twice
hai lần
audio
once
một lần
audio
meet
gặp
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
even
thậm chí
audio
rather
hơn là
audio
shortly
trong thời gian ngắn
audio
considerable
đáng kể
audio
even
thậm chí
audio
rather
hơn là
audio
shortly
trong thời gian ngắn
audio
considerable
đáng kể
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
actually
thực sự
audio
off
tắt
audio
plan
kế hoạch
audio
actually
thực sự
audio
off
tắt
audio
plan
kế hoạch
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
get
được
audio
afterwards
sau đó
audio
complained
phàn nàn
audio
out to
ra
audio
this
cái này
audio
the
các
audio
get
được
audio
afterwards
sau đó
audio
complained
phàn nàn
audio
out to
ra
audio
this
cái này
audio
the
các
audio
when
khi
audio
which
cái mà
audio
calling
đang gọi điện
audio
towards
đối với
audio
cried
khóc
audio
stirred
khuấy động
audio
them
họ
audio
thought
nghĩ
audio
but
Nhưng
audio
lonely
cô đơn
audio
with
với
audio
foot
chân
audio
was
đã từng là
audio
boy
con trai
audio
be
audio
of course
tất nhiên rồi
audio
by
qua
audio
tried
đã thử
audio
sheep
con cừu
audio
and
audio
rushed
vội vã
audio
at
Tại
audio
made
làm ra
audio
come out
đi ra ngoài
audio
said
nói
audio
trick
lừa
audio
boy's
những cậu bé
audio
tended
chăm sóc
audio
so
Vì thế
audio
he
Anh ta
audio
did
làm
audio
that
cái đó
audio
had
audio
it
audio
speaks
nói
audio
louder
to hơn
audio
pleased
vừa lòng
audio
began
đã bắt đầu
audio
believed
tin
audio
worry
lo lắng
audio
him
anh ta
audio
liar
người nói dối
audio
been
audio
a few
một vài
audio
dark forest
rừng tối
audio
village
làng bản
audio
from
từ
audio
not
không
audio
all
tất cả
audio
flock
đàn
audio
stopped
dừng lại
audio
villagers
dân làng
audio
truth
sự thật
audio
could
có thể
audio
will
sẽ
audio
to come to
để đi tới
audio
his
của anh ấy
audio
wise man
người đàn ông thông minh
audio
days
ngày
audio
deceiving
lừa dối
audio
who
Ai
audio
nobody
không ai
audio
some
một số
audio
came
đã đến
audio
shepherd
chăn cừu
audio
wolf
chó sói
audio
excitement
sự phấn khích
audio
fooled
bị lừa
View less

Other articles