flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Filipino Man Makes Library in His Home

Save News
2024-03-13 22:30:11
Translation suggestions
Filipino Man Makes Library in His Home
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-03-15
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
library
thư viện
audio
home
trang chủ
audio
good
Tốt
audio
book
sách
audio
easy
dễ
audio
find
tìm thấy
audio
library
thư viện
audio
home
trang chủ
audio
good
Tốt
audio
book
sách
audio
easy
dễ
audio
find
tìm thấy
audio
message
tin nhắn
audio
area
khu vực
audio
into
vào trong
audio
free
miễn phí
audio
inside
bên trong
audio
people
mọi người
audio
read
đọc
audio
young
trẻ
audio
year
năm
audio
old
audio
enjoy
thưởng thức
audio
children
những đứa trẻ
audio
club
câu lạc bộ
audio
many
nhiều
audio
different
khác biệt
audio
group
nhóm
audio
share
chia sẻ
audio
style
phong cách
audio
real
thực tế
audio
there
ở đó
audio
name
tên
audio
just
chỉ
audio
few
một vài
audio
also
Mà còn
audio
knowledge
kiến thức
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
ago
trước kia
audio
front
đằng trước
audio
outside
ngoài
audio
house
căn nhà
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
far
xa
audio
away
xa
audio
come
đến
audio
time
thời gian
audio
ability
khả năng
audio
low
thấp
audio
program
chương trình
audio
international
quốc tế
audio
student
học sinh
audio
world
thế giới
audio
organization
tổ chức
audio
cooperation
sự hợp tác
audio
give
đưa cho
audio
difficult
khó
audio
activity
hoạt động
audio
make
làm
audio
often
thường
audio
help
giúp đỡ
audio
grow
phát triển
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
develop
phát triển
audio
sign
dấu hiệu
audio
public
công cộng
audio
available
có sẵn
audio
as
BẰNG
audio
collection
bộ sưu tập
audio
develop
phát triển
audio
sign
dấu hiệu
audio
public
công cộng
audio
available
có sẵn
audio
as
BẰNG
audio
collection
bộ sưu tập
audio
over
qua
audio
supply
cung cấp
audio
among
giữa
audio
firm
vững chãi
audio
promote
khuyến khích
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
purpose
mục đích
audio
content
nội dung
audio
such
như là
audio
those
những thứ kia
audio
set
bộ
audio
greatly
rất nhiều
audio
purpose
mục đích
audio
content
nội dung
audio
such
như là
audio
those
những thứ kia
audio
set
bộ
audio
greatly
rất nhiều
audio
leave
rời khỏi
audio
others
người khác
audio
education
giáo dục
audio
through
bởi vì
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
interest
lãi suất
audio
particular
cụ thể
audio
form
hình thức
audio
then
sau đó
audio
interest
lãi suất
audio
particular
cụ thể
audio
form
hình thức
audio
then
sau đó
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
science
khoa học
audio
fiction
viễn tưởng
audio
imaginary
tưởng tượng
audio
remains
còn lại
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
objective
khách quan
audio
science
khoa học
audio
fiction
viễn tưởng
audio
imaginary
tưởng tượng
audio
remains
còn lại
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
objective
khách quan
audio
grade
cấp
audio
literary
văn học
audio
literature
văn học
audio
assessment
đánh giá
audio
lasting
bền vững
audio
widespread
phổ biến rộng rãi
audio
inspire
truyền cảm hứng
audio
spiritual
tinh thần
audio
religious
tôn giáo
audio
stimulate
kích thích
audio
capital
thủ đô
View less

Other articles