flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Ukrainians Face a Cold Winter, Many Without Heat

Save News
2022-10-23 22:30:20
Translation suggestions
Ukrainians Face a Cold Winter, Many Without Heat
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

phamthianh1404
0 0
2022-10-24
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
face
khuôn mặt
audio
winter
mùa đông
audio
many
nhiều
audio
without
không có
audio
part
phần
audio
world
thế giới
audio
face
khuôn mặt
audio
winter
mùa đông
audio
many
nhiều
audio
without
không có
audio
part
phần
audio
world
thế giới
audio
like
giống
audio
other
khác
audio
president
chủ tịch
audio
past
quá khứ
audio
week
tuần
audio
percent
phần trăm
audio
country
quốc gia
audio
near
gần
audio
ready
sẵn sàng
audio
old
audio
fire
ngọn lửa
audio
kitchen
phòng bếp
audio
just
chỉ
audio
difficult
khó
audio
water
Nước
audio
electricity
điện
audio
cut
cắt
audio
area
khu vực
audio
warm
ấm
audio
clothes
quần áo
audio
outside
ngoài
audio
cook
đầu bếp
audio
government
chính phủ
audio
come
đến
audio
later
sau đó
audio
only
chỉ một
audio
after
sau đó
audio
able
có thể
audio
begin
bắt đầu
audio
enough
đủ
audio
home
trang chủ
audio
because
bởi vì
audio
beside
bên cạnh
audio
building
xây dựng
audio
help
giúp đỡ
audio
provide
cung cấp
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
comfortable
thoải mái
audio
spend
tiêu
audio
time
thời gian
audio
see
nhìn thấy
audio
find
tìm thấy
audio
there
ở đó
audio
still
vẫn
audio
most
hầu hết
audio
real
thực tế
audio
important
quan trọng
audio
where
Ở đâu
audio
wear
mặc
audio
next
Kế tiếp
audio
very
rất
audio
here
đây
audio
hard
cứng
audio
between
giữa
audio
daily
hằng ngày
audio
tea
trà
audio
little
nhỏ bé
audio
short
ngắn
audio
bed
giường
audio
now
Hiện nay
audio
friend
người bạn
audio
purchase
mua
audio
too
cũng vậy
audio
much
nhiều
audio
think
nghĩ
audio
hope
mong
audio
soon
sớm
audio
equipment
thiết bị
audio
care
quan tâm
audio
maintain
duy trì
audio
company
công ty
audio
room
phòng
audio
group
nhóm
audio
people
mọi người
audio
return
trở lại
audio
top
đứng đầu
audio
house
căn nhà
audio
support
ủng hộ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
wall
bức tường
audio
as
BẰNG
audio
across
sang
audio
power
quyền lực
audio
over
qua
audio
temporary
tạm thời
audio
wall
bức tường
audio
as
BẰNG
audio
across
sang
audio
power
quyền lực
audio
over
qua
audio
temporary
tạm thời
audio
outdoor
ngoài trời
audio
apartment
căn hộ
audio
since
từ
audio
instead
thay vì
audio
throughout
khắp
audio
situation
tình huống
audio
even
thậm chí
audio
energy
năng lượng
audio
gather
tập trung
audio
along
dọc theo
audio
case
trường hợp
audio
almost
hầu hết
audio
operate
vận hành
audio
period
Giai đoạn
audio
take
lấy
audio
similar
tương tự
audio
original
nguyên bản
audio
condition
tình trạng
audio
ground
đất
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
supply
cung cấp
audio
natural
tự nhiên
audio
gas
khí ga
audio
town
thị trấn
audio
restore
khôi phục
audio
nearby
gần đó
audio
supply
cung cấp
audio
natural
tự nhiên
audio
gas
khí ga
audio
town
thị trấn
audio
restore
khôi phục
audio
nearby
gần đó
audio
leave
rời khỏi
audio
west
hướng Tây
audio
run
chạy
audio
common
chung
audio
through
bởi vì
audio
such
như là
audio
earlier
sớm hơn
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
well
à
audio
heat
nhiệt
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
off
tắt
audio
official
chính thức
audio
well
à
audio
heat
nhiệt
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
off
tắt
audio
official
chính thức
audio
whole
trọn
audio
lot
nhiều
audio
basic
nền tảng
audio
live
sống
audio
stay
ở lại
audio
complex
tổ hợp
audio
state
tình trạng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
physical
thể chất
audio
tend
có khuynh hướng
audio
arms
cánh tay
audio
somehow
bằng cách nào đó
audio
shed
túp lều
audio
survive
tồn tại
audio
physical
thể chất
audio
tend
có khuynh hướng
audio
arms
cánh tay
audio
somehow
bằng cách nào đó
audio
shed
túp lều
audio
survive
tồn tại
audio
strike
đánh đập
audio
utility
tính thiết thực
audio
massive
to lớn
audio
electrical
điện
View less

Other articles