flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Plant Garlic Now for Next Summer's Harvest

Save News
2022-10-16 22:30:02
Translation suggestions
Plant Garlic Now for Next Summer's Harvest
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
now
Hiện nay
audio
next
Kế tiếp
audio
might
có thể
audio
think
nghĩ
audio
most
hầu hết
audio
people
mọi người
audio
now
Hiện nay
audio
next
Kế tiếp
audio
might
có thể
audio
think
nghĩ
audio
most
hầu hết
audio
people
mọi người
audio
like
giống
audio
search
tìm kiếm
audio
flower
hoa
audio
find
tìm thấy
audio
grow
phát triển
audio
other
khác
audio
spring
mùa xuân
audio
result
kết quả
audio
knowledge
kiến thức
audio
know
biết
audio
easy
dễ
audio
here
đây
audio
before
trước
audio
best
tốt nhất
audio
hard
cứng
audio
large
lớn
audio
around
xung quanh
audio
than
hơn
audio
long
dài
audio
better
tốt hơn
audio
contain
bao gồm
audio
after
sau đó
audio
usually
thường xuyên
audio
only
chỉ một
audio
good
Tốt
audio
amount
số lượng
audio
add
thêm vào
audio
into
vào trong
audio
top
đứng đầu
audio
make
làm
audio
garden
vườn
audio
help
giúp đỡ
audio
stop
dừng lại
audio
while
trong khi
audio
home
trang chủ
audio
also
Mà còn
audio
end
kết thúc
audio
down
xuống
audio
water
Nước
audio
winter
mùa đông
audio
bed
giường
audio
fine
khỏe
audio
send
gửi
audio
green
màu xanh lá
audio
during
trong lúc
audio
early
sớm
audio
weather
thời tiết
audio
put
đặt
audio
little
nhỏ bé
audio
between
giữa
audio
each
mỗi
audio
keep
giữ
audio
free
miễn phí
audio
late
muộn
audio
vegetables
rau
audio
ready
sẵn sàng
audio
summer
mùa hè
audio
percent
phần trăm
audio
carefully
cẩn thận
audio
wash
rửa
audio
dry
khô
audio
together
cùng nhau
audio
difficult
khó
audio
part
phần
audio
low
thấp
audio
enough
đủ
audio
things
đồ đạc
audio
fruit
hoa quả
audio
old
audio
small
bé nhỏ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
protect
bảo vệ
audio
plant
thực vật
audio
data
dữ liệu
audio
popular
phổ biến
audio
already
đã
audio
as
BẰNG
audio
protect
bảo vệ
audio
plant
thực vật
audio
data
dữ liệu
audio
popular
phổ biến
audio
already
đã
audio
as
BẰNG
audio
need
nhu cầu
audio
variety
đa dạng
audio
several
một số
audio
since
từ
audio
kind
loại
audio
store
cửa hàng
audio
head
cái đầu
audio
individual
cá nhân
audio
remove
di dời
audio
temperature
nhiệt độ
audio
below
dưới
audio
place
địa điểm
audio
growth
sự phát triển
audio
even
thậm chí
audio
possible
khả thi
audio
damage
hư hại
audio
energy
năng lượng
audio
delicious
thơm ngon
audio
taste
nếm
audio
least
ít nhất
audio
screen
màn hình
audio
remain
duy trì
audio
fresh
tươi
audio
trend
xu hướng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
cause
nguyên nhân
audio
interest
quan tâm
audio
common
chung
audio
word
từ
audio
lack
thiếu
audio
actually
Thực ra
audio
cause
nguyên nhân
audio
interest
quan tâm
audio
common
chung
audio
word
từ
audio
lack
thiếu
audio
actually
Thực ra
audio
chemical
hóa chất
audio
separate
chia
audio
well
Tốt
audio
set
bộ
audio
such
như là
audio
waste
rác thải
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
section
phần
audio
term
thuật ngữ
audio
single
đơn
audio
row
hàng ngang
audio
last
cuối cùng
audio
get
lấy
audio
section
phần
audio
term
thuật ngữ
audio
single
đơn
audio
row
hàng ngang
audio
last
cuối cùng
audio
get
lấy
audio
form
hình thức
audio
cover
che phủ
audio
press
nhấn
audio
off
tắt
audio
then
sau đó
audio
wrap
bọc
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
line
dòng
audio
harvest
mùa gặt
audio
fertilizer
phân bón
audio
spot
điểm
audio
fashionable
hợp thời trang
audio
stalk
rình rập
audio
line
dòng
audio
harvest
mùa gặt
audio
fertilizer
phân bón
audio
spot
điểm
audio
fashionable
hợp thời trang
audio
stalk
rình rập
audio
dependable
đáng tin cậy
audio
apart
riêng biệt
audio
hang
treo
audio
object
sự vật
audio
frost
sương giá
audio
stem
thân cây
audio
soil
đất
audio
layer
lớp
audio
currently
Hiện nay
audio
bloom
hoa
audio
crop
mùa vụ
audio
bulb
bóng đèn tròn
audio
climate
khí hậu
audio
underground
bí mật
audio
additive
phụ gia
audio
settle
ổn định
audio
surface
bề mặt
audio
rack
giá đỡ
View less

Other articles