flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

What Is the 'Straw That Broke the Camel's Back'?

Save News
2022-10-15 22:30:39
Translation suggestions
What Is the 'Straw That Broke the Camel's Back'?
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
back
mặt sau
audio
now
Hiện nay
audio
life
mạng sống
audio
things
đồ đạc
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
good
Tốt
audio
back
mặt sau
audio
now
Hiện nay
audio
life
mạng sống
audio
things
đồ đạc
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
good
Tốt
audio
let
cho phép
audio
skill
kỹ năng
audio
let's
hãy
audio
face
khuôn mặt
audio
limit
giới hạn
audio
program
chương trình
audio
help
giúp đỡ
audio
describe
mô tả
audio
mind
tâm trí
audio
first
Đầu tiên
audio
dry
khô
audio
like
giống
audio
other
khác
audio
product
sản phẩm
audio
many
nhiều
audio
garden
vườn
audio
use
sử dụng
audio
top
đứng đầu
audio
keep
giữ
audio
also
Mà còn
audio
very
rất
audio
because
bởi vì
audio
excellent
xuất sắc
audio
enjoy
thưởng thức
audio
bed
giường
audio
only
chỉ một
audio
carry
mang
audio
bad
xấu
audio
happen
xảy ra
audio
make
làm
audio
someone
người nào đó
audio
too
cũng vậy
audio
heavy
nặng
audio
give
đưa cho
audio
here
đây
audio
example
ví dụ
audio
say
nói
audio
friend
người bạn
audio
down
xuống
audio
never
không bao giờ
audio
always
luôn luôn
audio
next
Kế tiếp
audio
time
thời gian
audio
different
khác biệt
audio
day
ngày
audio
sure
Chắc chắn
audio
care
quan tâm
audio
without
không có
audio
food
đồ ăn
audio
still
vẫn
audio
again
lại
audio
year
năm
audio
close
đóng
audio
home
trang chủ
audio
small
bé nhỏ
audio
often
thường
audio
people
mọi người
audio
teacher
giáo viên
audio
much
nhiều
audio
modern
hiện đại
audio
during
trong lúc
audio
price
giá
audio
just
chỉ
audio
save
cứu
audio
money
tiền bạc
audio
sound
âm thanh
audio
forget
quên
audio
until
cho đến khi
audio
story
câu chuyện
audio
minute
phút
audio
difficult
khó
audio
result
kết quả
audio
main
chủ yếu
audio
space
không gian
audio
large
lớn
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
system
hệ thống
audio
talk
nói chuyện
audio
take
lấy
audio
similar
tương tự
audio
situation
tình huống
audio
local
địa phương
audio
system
hệ thống
audio
talk
nói chuyện
audio
take
lấy
audio
similar
tương tự
audio
situation
tình huống
audio
local
địa phương
audio
almost
hầu hết
audio
instructor
người hướng dẫn
audio
below
dưới
audio
goods
Các mặt hàng
audio
control
điều khiển
audio
place
địa điểm
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
study
học
audio
those
những thứ kia
audio
word
từ
audio
waste
rác thải
audio
series
loạt
audio
piece
cái
audio
study
học
audio
those
những thứ kia
audio
word
từ
audio
waste
rác thải
audio
series
loạt
audio
piece
cái
audio
well
Tốt
audio
town
thị trấn
audio
earlier
sớm hơn
audio
turn
xoay
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
practice
luyện tập
audio
get
lấy
audio
off
tắt
audio
state
tình trạng
audio
involve
liên quan
audio
last
cuối cùng
audio
practice
luyện tập
audio
get
lấy
audio
off
tắt
audio
state
tình trạng
audio
involve
liên quan
audio
last
cuối cùng
audio
whole
trọn
audio
class
lớp học
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
then
rồi
audio
tough
khó
audio
define
định nghĩa
audio
harvest
mùa gặt
audio
hollow
rỗng
audio
upset
buồn bã
audio
then
rồi
audio
tough
khó
audio
define
định nghĩa
audio
harvest
mùa gặt
audio
hollow
rỗng
audio
upset
buồn bã
audio
bear
con gấu
audio
sort
loại
audio
philosophy
triết lý
audio
roll
cuộn
audio
couple
cặp đôi
audio
bundle
audio
stem
thân cây
audio
soil
đất
audio
constantly
liên tục
audio
bother
làm phiền
audio
load
trọng tải
audio
feed
cho ăn
audio
guess
đoán
audio
studio
phòng thu
audio
mental
tâm thần
View less

Other articles