flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

New Zealand Proposes Taxing Cow Burps, Angering Farmers

Save News
2022-10-12 22:30:19
Translation suggestions
New Zealand Proposes Taxing Cow Burps, Angering Farmers
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
new
mới
audio
government
chính phủ
audio
farm
nông trại
audio
part
phần
audio
change
thay đổi
audio
produce
sản xuất
audio
new
mới
audio
government
chính phủ
audio
farm
nông trại
audio
part
phần
audio
change
thay đổi
audio
produce
sản xuất
audio
like
giống
audio
first
Đầu tiên
audio
able
có thể
audio
money
tiền bạc
audio
back
mặt sau
audio
more
hơn
audio
quickly
nhanh
audio
main
chủ yếu
audio
support
ủng hộ
audio
group
nhóm
audio
see
nhìn thấy
audio
president
chủ tịch
audio
than
hơn
audio
reduce
giảm bớt
audio
food
đồ ăn
audio
keep
giữ
audio
party
buổi tiệc
audio
increase
tăng
audio
other
khác
audio
less
ít hơn
audio
very
rất
audio
important
quan trọng
audio
economy
kinh tế
audio
make
làm
audio
there
ở đó
audio
just
chỉ
audio
million
triệu
audio
people
mọi người
audio
country
quốc gia
audio
half
một nửa
audio
warm
ấm
audio
under
dưới
audio
start
bắt đầu
audio
price
giá
audio
put
đặt
audio
into
vào trong
audio
technology
công nghệ
audio
research
nghiên cứu
audio
dry
khô
audio
weather
thời tiết
audio
both
cả hai
audio
good
Tốt
audio
environment
môi trường
audio
idea
ý tưởng
audio
international
quốc tế
audio
discussion
cuộc thảo luận
audio
say
nói
audio
nation
Quốc gia
audio
large
lớn
audio
busy
bận
audio
difficult
khó
audio
let
cho phép
audio
air
không khí
audio
sound
âm thanh
audio
send
gửi
audio
body
thân hình
audio
someone
người nào đó
audio
way
đường
audio
without
không có
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
time
thời gian
audio
as
BẰNG
audio
decrease
giảm bớt
audio
efficient
có hiệu quả
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
yet
chưa
audio
time
thời gian
audio
as
BẰNG
audio
decrease
giảm bớt
audio
efficient
có hiệu quả
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
yet
chưa
audio
tax
Thuế
audio
already
đã
audio
lead
chỉ huy
audio
agricultural
nông nghiệp
audio
similar
tương tự
audio
cause
gây ra
audio
possible
khả thi
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
energy
năng lượng
audio
through
bởi vì
audio
natural
tự nhiên
audio
should
nên
audio
gas
khí ga
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
energy
năng lượng
audio
through
bởi vì
audio
natural
tự nhiên
audio
should
nên
audio
gas
khí ga
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
those
những thứ kia
audio
pay
chi trả
audio
impact
sự va chạm
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
greatly
rất nhiều
audio
plan
kế hoạch
audio
get
lấy
audio
work
công việc
audio
production
sản xuất
audio
greatly
rất nhiều
audio
plan
kế hoạch
audio
get
lấy
audio
work
công việc
audio
production
sản xuất
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
then
rồi
audio
oxide
oxit
audio
agriculture
nông nghiệp
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
conservative
thận trọng
audio
proposal
đề xuất
audio
then
rồi
audio
oxide
oxit
audio
agriculture
nông nghiệp
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
conservative
thận trọng
audio
proposal
đề xuất
audio
debate
tranh luận
audio
stomach
cái bụng
audio
mouth
miệng
audio
greenhouse
nhà kính
audio
rip
audio
milk
sữa
audio
export
xuất khẩu
audio
planet
hành tinh
audio
prime
xuất sắc
audio
worst
tồi tệ nhất
audio
capable
có khả năng
audio
climate
khí hậu
audio
opposition
Sự đối lập
audio
neutral
trung lập
audio
minister
bộ trưởng, mục sư
View less

Other articles