flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

This wearable device is helping workers beat extreme heat

Save News
2022-10-12 07:30:57
Translation suggestions
This wearable device is helping workers beat extreme heat
Source: CNN
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

HỮU THẮNG
0 0
2022-10-12
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
necessary
cần thiết
audio
part
phần
audio
month
tháng
audio
try
thử
audio
technology
công nghệ
audio
things
đồ đạc
audio
necessary
cần thiết
audio
part
phần
audio
month
tháng
audio
try
thử
audio
technology
công nghệ
audio
things
đồ đạc
audio
like
giống
audio
activity
hoạt động
audio
level
mức độ
audio
heart
trái tim
audio
information
thông tin
audio
body
thân hình
audio
amount
số lượng
audio
within
ở trong
audio
too
cũng vậy
audio
hot
nóng
audio
send
gửi
audio
message
tin nhắn
audio
international
quốc tế
audio
organization
tổ chức
audio
number
con số
audio
billion
tỷ
audio
people
mọi người
audio
million
triệu
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
year
năm
audio
many
nhiều
audio
summer
mùa hè
audio
just
chỉ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
day
ngày
audio
exceed
quá
audio
as
BẰNG
audio
device
thiết bị
audio
temperature
nhiệt độ
audio
regarding
về
audio
day
ngày
audio
exceed
quá
audio
as
BẰNG
audio
device
thiết bị
audio
temperature
nhiệt độ
audio
regarding
về
audio
significant
có ý nghĩa
audio
issue
vấn đề
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
decrease
giảm bớt
audio
above
bên trên
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
even
thậm chí
audio
even
thậm chí
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
rate
tỷ lệ
audio
global
toàn cầu
audio
production
sản xuất
audio
wrap
bọc
audio
panel
bảng điều khiển
audio
heat
nhiệt
audio
rate
tỷ lệ
audio
global
toàn cầu
audio
production
sản xuất
audio
wrap
bọc
audio
panel
bảng điều khiển
audio
heat
nhiệt
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
get
được
audio
detect
phát hiện
audio
output
đầu ra
audio
internal
nội bộ
audio
vibrate
rung
audio
agriculture
nông nghiệp
audio
get
được
audio
detect
phát hiện
audio
output
đầu ra
audio
internal
nội bộ
audio
vibrate
rung
audio
agriculture
nông nghiệp
audio
textile
dệt may
audio
aluminum
nhôm
audio
stress
nhấn mạnh
audio
consequence
kết quả
audio
beat
tiết tấu
audio
extreme
vô cùng
audio
spark
tia lửa
audio
prediction
sự dự đoán
View less

Other articles