flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

For a Second Day, Russia Strikes Ukraine with Missiles

Save News
2022-10-11 22:30:10
Translation suggestions
For a Second Day, Russia Strikes Ukraine with Missiles
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

kien dang
0 0
2022-10-12
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
second
thứ hai
audio
day
ngày
audio
tuesday
Thứ ba
audio
after
sau đó
audio
people
mọi người
audio
monday
Thứ hai
audio
second
thứ hai
audio
day
ngày
audio
tuesday
Thứ ba
audio
after
sau đó
audio
people
mọi người
audio
monday
Thứ hai
audio
also
Mà còn
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
human
nhân loại
audio
office
văn phòng
audio
air
không khí
audio
back
mặt sau
audio
into
vào trong
audio
many
nhiều
audio
other
khác
audio
traffic
giao thông
audio
keep
giữ
audio
both
cả hai
audio
just
chỉ
audio
person
người
audio
city
thành phố
audio
large
lớn
audio
fire
ngọn lửa
audio
service
dịch vụ
audio
school
trường học
audio
down
xuống
audio
before
trước
audio
only
chỉ một
audio
lost
mất
audio
president
chủ tịch
audio
group
nhóm
audio
number
con số
audio
there
ở đó
audio
future
tương lai
audio
stand
đứng
audio
long
dài
audio
weekend
ngày cuối tuần
audio
area
khu vực
audio
high
cao
audio
under
dưới
audio
international
quốc tế
audio
time
thời gian
audio
without
không có
audio
now
Hiện nay
audio
percent
phần trăm
audio
happy
vui mừng
audio
strong
mạnh
audio
use
sử dụng
audio
might
có thể
audio
week
tuần
audio
first
Đầu tiên
audio
things
đồ đạc
audio
continue
Tiếp tục
audio
change
thay đổi
audio
foreign
nước ngoài
audio
information
thông tin
audio
hold
giữ
audio
next
Kế tiếp
audio
test
Bài kiểm tra
audio
exercise
bài tập
audio
noon
buổi trưa
audio
able
có thể
audio
real
thực tế
audio
wrong
sai
audio
send
gửi
audio
very
rất
audio
because
bởi vì
audio
never
không bao giờ
audio
difficult
khó
audio
country
quốc gia
audio
make
làm
audio
usually
thường xuyên
audio
between
giữa
audio
way
đường
audio
same
như nhau
audio
necessary
cần thiết
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
someone
ai đó
audio
against
chống lại
audio
least
ít nhất
audio
power
quyền lực
audio
as
BẰNG
audio
throughout
khắp
audio
someone
ai đó
audio
against
chống lại
audio
least
ít nhất
audio
power
quyền lực
audio
as
BẰNG
audio
throughout
khắp
audio
already
đã
audio
local
địa phương
audio
energy
năng lượng
audio
mayor
thị trưởng
audio
leader
lãnh đạo
audio
priority
sự ưu tiên
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
law
pháp luật
audio
even
thậm chí
audio
among
giữa
audio
since
từ
audio
position
chức vụ
audio
issue
vấn đề
audio
prevent
ngăn chặn
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
whether
liệu
audio
emergency
khẩn cấp
audio
medical
thuộc về y học
audio
such
như là
audio
qualify
đủ điều kiện
audio
west
hướng Tây
audio
whether
liệu
audio
emergency
khẩn cấp
audio
medical
thuộc về y học
audio
such
như là
audio
qualify
đủ điều kiện
audio
west
hướng Tây
audio
those
những thứ kia
audio
chemical
hóa chất
audio
direct
trực tiếp
audio
fact
sự thật
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
administration
hành chính
audio
off
tắt
audio
state
tình trạng
audio
official
chính thức
audio
spokesperson
người phát ngôn
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
administration
hành chính
audio
off
tắt
audio
state
tình trạng
audio
official
chính thức
audio
spokesperson
người phát ngôn
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
last
cuối cùng
audio
involve
liên quan
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
form
hình thức
audio
raid
cuộc đột kích
audio
deadly
chết người
audio
path
con đường
audio
federation
liên đoàn
audio
signal
tín hiệu
audio
form
hình thức
audio
raid
cuộc đột kích
audio
deadly
chết người
audio
path
con đường
audio
federation
liên đoàn
audio
signal
tín hiệu
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
careless
cẩu thả
audio
widespread
phổ biến rộng rãi
audio
calm
điềm tĩnh
audio
shot
bắn
audio
border
ranh giới
audio
indispensable
cần thiết
audio
survival
sống sót
audio
attack
tấn công
audio
unfair
không công bằng
audio
round
tròn
audio
setting
cài đặt
audio
link
liên kết
audio
nuclear
hạt nhân
audio
alliance
liên minh
audio
routine
lịch trình
audio
equivalent
tương đương
audio
missile
hỏa tiễn
audio
capital
thủ đô
audio
innocent
vô tội
audio
constitute
cấu tạo
audio
humanitarian
nhân đạo
audio
fitting
lắp
audio
crisis
khủng hoảng
audio
weapon
vũ khí
audio
minister
bộ trưởng, mục sư
audio
destruction
sự phá hủy
audio
military
quân đội
View less

Other articles