flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Groups Aim to Reduce Wasted Food by ChangingBest By' Dates

Save News
2022-10-10 22:30:13
Translation suggestions
Groups Aim to Reduce Wasted Food by Changing ‘Best By' Dates
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
reduce
giảm bớt
audio
food
đồ ăn
audio
best
tốt nhất
audio
each
mỗi
audio
product
sản phẩm
audio
before
trước
audio
reduce
giảm bớt
audio
food
đồ ăn
audio
best
tốt nhất
audio
each
mỗi
audio
product
sản phẩm
audio
before
trước
audio
date
ngày
audio
goal
mục tiêu
audio
tell
kể
audio
people
mọi người
audio
call
gọi
audio
many
nhiều
audio
believe
tin tưởng
audio
use
sử dụng
audio
after
sau đó
audio
say
nói
audio
nothing
Không có gì
audio
information
thông tin
audio
away
xa
audio
good
Tốt
audio
eat
ăn
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
think
nghĩ
audio
apple
quả táo
audio
group
nhóm
audio
bad
xấu
audio
read
đọc
audio
mean
nghĩa là
audio
still
vẫn
audio
fruit
hoa quả
audio
vegetables
rau
audio
soon
sớm
audio
announce
thông báo
audio
end
kết thúc
audio
include
bao gồm
audio
there
ở đó
audio
make
làm
audio
help
giúp đỡ
audio
big
to lớn
audio
new
mới
audio
level
mức độ
audio
support
ủng hộ
audio
much
nhiều
audio
percent
phần trăm
audio
water
Nước
audio
into
vào trong
audio
also
Mà còn
audio
more
hơn
audio
where
Ở đâu
audio
million
triệu
audio
year
năm
audio
first
Đầu tiên
audio
decide
quyết định
audio
only
chỉ một
audio
opinion
ý kiến
audio
understand
hiểu
audio
week
tuần
audio
other
khác
audio
look
Nhìn
audio
color
màu sắc
audio
feel
cảm thấy
audio
learn
học hỏi
audio
very
rất
audio
past
quá khứ
audio
lost
mất
audio
trust
lòng tin
audio
like
giống
audio
quality
chất lượng
audio
find
tìm thấy
audio
difficult
khó
audio
paper
giấy
audio
inside
bên trong
audio
customer
khách hàng
audio
person
người
audio
safe
an toàn
audio
put
đặt
audio
usually
thường xuyên
audio
result
kết quả
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
action
hành động
audio
show
trình diễn
audio
lead
chỉ huy
audio
prevent
ngăn chặn
audio
cause
gây ra
audio
shift
sự thay đổi
audio
action
hành động
audio
show
trình diễn
audio
lead
chỉ huy
audio
prevent
ngăn chặn
audio
cause
gây ra
audio
shift
sự thay đổi
audio
even
thậm chí
audio
similar
tương tự
audio
effort
cố gắng
audio
store
cửa hàng
audio
as
BẰNG
audio
available
có sẵn
audio
energy
năng lượng
audio
land
đất
audio
taste
nếm
audio
since
từ
audio
goods
Các mặt hàng
audio
based
dựa trên
audio
recognize
nhận ra
audio
donation
Quyên góp
audio
least
ít nhất
audio
package
bưu kiện
audio
upon
trên
audio
opening
khai mạc
audio
likely
rất có thể
audio
situation
tình huống
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
consumer
người tiêu dùng
audio
aim
mục tiêu
audio
waste
rác thải
audio
actually
Thực ra
audio
pass
vượt qua
audio
subject
chủ thể
audio
consumer
người tiêu dùng
audio
aim
mục tiêu
audio
waste
rác thải
audio
actually
Thực ra
audio
pass
vượt qua
audio
subject
chủ thể
audio
executive
điều hành
audio
equal
bình đẳng
audio
administration
sự quản lý
audio
label
nhãn
audio
those
những thứ kia
audio
grocery
cửa hàng tạp hóa
audio
should
nên
audio
well
Tốt
audio
point
điểm
audio
piece
cái
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
chemical
hóa chất
audio
then
sau đó
audio
director
giám đốc
audio
state
tình trạng
audio
lot
nhiều
audio
labor
nhân công
audio
chemical
hóa chất
audio
then
sau đó
audio
director
giám đốc
audio
state
tình trạng
audio
lot
nhiều
audio
labor
nhân công
audio
production
sản xuất
audio
right
Phải
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
press
nhấn
audio
decay
phân rã
audio
confusion
lú lẫn
audio
expiration
hết hạn
audio
federal
liên bang
audio
outlet
chỗ thoát
audio
press
nhấn
audio
decay
phân rã
audio
confusion
lú lẫn
audio
expiration
hết hạn
audio
federal
liên bang
audio
outlet
chỗ thoát
audio
rescue
giải thoát
audio
spoil
chiều hư
audio
deteriorate
xấu đi
audio
movement
sự chuyển động
audio
greenhouse
nhà kính
audio
formula
công thức
audio
milk
sữa
audio
currently
Hiện nay
audio
container
thùng đựng hàng
audio
congress
Hội nghị
View less

Other articles