flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Elon Musk Suggests Plan to Create anEverything App'

Save News
2022-10-10 22:30:08
Translation suggestions
Elon Musk Suggests Plan to Create an ‘Everything App'
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

nghĩa vũ đức
0 0
2022-10-11
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
create
tạo nên
audio
everything
mọi thứ
audio
still
vẫn
audio
service
dịch vụ
audio
move
di chuyển
audio
after
sau đó
audio
create
tạo nên
audio
everything
mọi thứ
audio
still
vẫn
audio
service
dịch vụ
audio
move
di chuyển
audio
after
sau đó
audio
buy
mua
audio
billion
tỷ
audio
provide
cung cấp
audio
many
nhiều
audio
people
mọi người
audio
question
câu hỏi
audio
explain
giải thích
audio
might
có thể
audio
often
thường
audio
become
trở nên
audio
very
rất
audio
because
bởi vì
audio
success
thành công
audio
technology
công nghệ
audio
world
thế giới
audio
copy
sao chép
audio
idea
ý tưởng
audio
include
bao gồm
audio
shopping
mua sắm
audio
new
mới
audio
university
trường đại học
audio
year
năm
audio
mobile
di động
audio
main
chủ yếu
audio
way
đường
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
monthly
hàng tháng
audio
part
phần
audio
daily
hằng ngày
audio
life
mạng sống
audio
use
sử dụng
audio
call
gọi
audio
send
gửi
audio
money
tiền bạc
audio
family
gia đình
audio
make
làm
audio
electronic
điện tử
audio
system
hệ thống
audio
morning
buổi sáng
audio
post
bưu kiện
audio
food
đồ ăn
audio
want
muốn
audio
event
sự kiện
audio
june
tháng sáu
audio
there
ở đó
audio
nothing
Không có gì
audio
like
giống
audio
outside
ngoài
audio
also
Mà còn
audio
help
giúp đỡ
audio
high
cao
audio
company
công ty
audio
during
trong lúc
audio
meeting
cuộc họp
audio
grow
phát triển
audio
million
triệu
audio
close
đóng
audio
other
khác
audio
parent
cha mẹ
audio
past
quá khứ
audio
into
vào trong
audio
expand
mở rộng
audio
difficult
khó
audio
computer
máy tính
audio
program
chương trình
audio
special
đặc biệt
audio
usually
thường xuyên
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
deliver
giao hàng
audio
interested
thú vị
audio
recent
gần đây
audio
brief
ngắn gọn
audio
kind
loại
audio
popular
phổ biến
audio
deliver
giao hàng
audio
interested
thú vị
audio
recent
gần đây
audio
brief
ngắn gọn
audio
kind
loại
audio
popular
phổ biến
audio
across
sang
audio
as
BẰNG
audio
payment
sự chi trả
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
estimate
ước lượng
audio
identification
nhận biết
audio
leading
dẫn đầu
audio
package
bưu kiện
audio
growth
sự phát triển
audio
least
ít nhất
audio
over
qua
audio
function
chức năng
audio
found
thành lập
audio
transport
chuyên chở
audio
goods
Các mặt hàng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
place
nơi
audio
earlier
sớm hơn
audio
offer
lời đề nghị
audio
subject
chủ thể
audio
series
loạt
audio
direct
trực tiếp
audio
place
nơi
audio
earlier
sớm hơn
audio
offer
lời đề nghị
audio
subject
chủ thể
audio
series
loạt
audio
direct
trực tiếp
audio
huge
to lớn
audio
south
phía nam
audio
chance
cơ hội
audio
such
như là
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
digital
kỹ thuật số
audio
plan
kế hoạch
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
statement
tuyên bố
audio
professor
giáo sư
audio
digital
kỹ thuật số
audio
plan
kế hoạch
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
statement
tuyên bố
audio
professor
giáo sư
audio
last
cuối cùng
audio
get
lấy
audio
live
sống
audio
reach
với tới
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard

audio
legal
hợp pháp
audio
financial
tài chính
audio
grab
vồ lấy
audio
legal
hợp pháp
audio
financial
tài chính
audio
grab
vồ lấy
View less

Other articles