flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Self-Sufficient German Village Has Few Energy Concerns

Save News
2022-10-09 22:30:23
Translation suggestions
Self-Sufficient German Village Has Few Energy Concerns
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
few
một vài
audio
increase
tăng
audio
many
nhiều
audio
try
thử
audio
save
cứu
audio
winter
mùa đông
audio
few
một vài
audio
increase
tăng
audio
many
nhiều
audio
try
thử
audio
save
cứu
audio
winter
mùa đông
audio
down
xuống
audio
people
mọi người
audio
little
nhỏ bé
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
provide
cung cấp
audio
electricity
điện
audio
build
xây dựng
audio
system
hệ thống
audio
factory
nhà máy
audio
keep
giữ
audio
warm
ấm
audio
hot
nóng
audio
water
Nước
audio
center
trung tâm
audio
also
Mà còn
audio
now
Hiện nay
audio
around
xung quanh
audio
enjoy
thưởng thức
audio
organization
tổ chức
audio
new
mới
audio
night
đêm
audio
because
bởi vì
audio
change
thay đổi
audio
future
tương lai
audio
world
thế giới
audio
come
đến
audio
see
nhìn thấy
audio
green
màu xanh lá
audio
still
vẫn
audio
much
nhiều
audio
country
quốc gia
audio
into
vào trong
audio
reduce
giảm bớt
audio
use
sử dụng
audio
responsible
chịu trách nhiệm
audio
half
một nửa
audio
total
tổng cộng
audio
first
Đầu tiên
audio
often
thường
audio
city
thành phố
audio
part
phần
audio
benefit
lợi ích
audio
project
dự án
audio
key
chìa khóa
audio
success
thành công
audio
big
to lớn
audio
difficult
khó
audio
air
không khí
audio
large
lớn
audio
equipment
thiết bị
audio
create
tạo nên
audio
inside
bên trong
audio
machine
máy móc
audio
toy
đồ chơi
audio
car
xe hơi
audio
computer
máy tính
audio
amount
số lượng
audio
company
công ty
audio
useful
hữu ích
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
someone
ai đó
audio
energy
năng lượng
audio
as
BẰNG
audio
effort
cố gắng
audio
local
địa phương
audio
though
mặc dù
audio
someone
ai đó
audio
energy
năng lượng
audio
as
BẰNG
audio
effort
cố gắng
audio
local
địa phương
audio
though
mặc dù
audio
growth
sự phát triển
audio
even
thậm chí
audio
power
quyền lực
audio
capacity
dung tích
audio
mayor
thị trưởng
audio
take
lấy
audio
community
cộng đồng
audio
solution
giải pháp
audio
supply
cung cấp
audio
least
ít nhất
audio
device
thiết bị
audio
process
quá trình
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
helpful
hữu ích
audio
east
phía đông
audio
town
thị trấn
audio
natural
tự nhiên
audio
gas
khí ga
audio
forum
diễn đàn
audio
helpful
hữu ích
audio
east
phía đông
audio
town
thị trấn
audio
natural
tự nhiên
audio
gas
khí ga
audio
forum
diễn đàn
audio
well
Tốt
audio
fuel
nhiên liệu
audio
lack
thiếu
audio
sufficient
hợp lý
audio
south
phía nam
audio
such
như là
audio
pressure
áp lực
audio
piece
cái
audio
light
ánh sáng
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
battery
pin
audio
plan
kế hoạch
audio
heat
nhiệt
audio
off
tắt
audio
live
sống
audio
then
sau đó
audio
battery
pin
audio
plan
kế hoạch
audio
heat
nhiệt
audio
off
tắt
audio
live
sống
audio
then
sau đó
audio
solar
mặt trời
audio
production
sản xuất
audio
whole
trọn
audio
engine
động cơ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
panel
bảng điều khiển
audio
hydrogen
hydro
audio
renewable
tái tạo
audio
transmission
quá trình lây truyền
audio
immediate
ngay tức khắc
audio
nuclear
hạt nhân
audio
panel
bảng điều khiển
audio
hydrogen
hydro
audio
renewable
tái tạo
audio
transmission
quá trình lây truyền
audio
immediate
ngay tức khắc
audio
nuclear
hạt nhân
audio
electrical
điện
View less

Other articles