flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Argentina Looks to Cross Wheat with Gene from Sunflowers

Save News
2022-10-09 22:30:15
Translation suggestions
Argentina Looks to Cross Wheat with Gene from Sunflowers
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
top
đứng đầu
audio
billion
tỷ
audio
economy
kinh tế
audio
like
giống
audio
long
dài
audio
learn
học hỏi
audio
top
đứng đầu
audio
billion
tỷ
audio
economy
kinh tế
audio
like
giống
audio
long
dài
audio
learn
học hỏi
audio
new
mới
audio
might
có thể
audio
future
tương lai
audio
keep
giữ
audio
useful
hữu ích
audio
because
bởi vì
audio
grow
phát triển
audio
where
Ở đâu
audio
high
cao
audio
water
Nước
audio
same
như nhau
audio
way
đường
audio
test
Bài kiểm tra
audio
become
trở nên
audio
first
Đầu tiên
audio
say
nói
audio
able
có thể
audio
produce
sản xuất
audio
percent
phần trăm
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
under
dưới
audio
hot
nóng
audio
dry
khô
audio
nation
Quốc gia
audio
use
sử dụng
audio
however
Tuy nhiên
audio
product
sản phẩm
audio
support
ủng hộ
audio
help
giúp đỡ
audio
food
đồ ăn
audio
during
trong lúc
audio
now
Hiện nay
audio
example
ví dụ
audio
also
Mà còn
audio
many
nhiều
audio
question
câu hỏi
audio
other
khác
audio
important
quan trọng
audio
success
thành công
audio
often
thường
audio
news
Tin tức
audio
see
nhìn thấy
audio
company
công ty
audio
government
chính phủ
audio
group
nhóm
audio
develop
phát triển
audio
best
tốt nhất
audio
sure
Chắc chắn
audio
people
mọi người
audio
understand
hiểu
audio
enough
đủ
audio
change
thay đổi
audio
very
rất
audio
just
chỉ
audio
there
ở đó
audio
before
trước
audio
world
thế giới
audio
ready
sẵn sàng
audio
main
chủ yếu
audio
end
kết thúc
audio
international
quốc tế
audio
key
chìa khóa
audio
number
con số
audio
sell
bán
audio
purchase
mua
audio
large
lớn
audio
soon
sớm
audio
president
chủ tịch
audio
business
việc kinh doanh
audio
regular
thường xuyên
audio
ability
khả năng
audio
special
đặc biệt
audio
feel
cảm thấy
audio
safe
an toàn
audio
around
xung quanh
audio
accept
chấp nhận
audio
idea
ý tưởng
audio
team
đội
audio
good
Tốt
audio
add
thêm vào
audio
better
tốt hơn
audio
difficult
khó
audio
while
trong khi
audio
time
thời gian
audio
little
nhỏ bé
audio
rain
cơn mưa
audio
person
người
audio
make
làm
audio
different
khác biệt
audio
start
bắt đầu
audio
happen
xảy ra
audio
hard
cứng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
explain
giải thích
audio
whether
liệu
audio
agricultural
nông nghiệp
audio
as
BẰNG
audio
position
chức vụ
audio
kind
loại
audio
explain
giải thích
audio
whether
liệu
audio
agricultural
nông nghiệp
audio
as
BẰNG
audio
position
chức vụ
audio
kind
loại
audio
traditional
truyền thống
audio
approve
chấp thuận
audio
yet
chưa
audio
market
chợ
audio
prevent
ngăn chặn
audio
usual
thường
audio
supply
cung cấp
audio
consumer
người tiêu dùng
audio
suggest
gợi ý
audio
agency
hãng
audio
field
cánh đồng
audio
almost
hầu hết
audio
process
quá trình
audio
expert
chuyên gia
audio
show
trình diễn
audio
already
đã
audio
extra
thêm
audio
once
một lần
audio
leader
lãnh đạo
audio
attention
chú ý
audio
plant
thực vật
audio
yourself
bản thân bạn
audio
related
có liên quan
audio
goods
Các mặt hàng
audio
period
Giai đoạn
audio
cause
gây ra
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
extremely
cực kì
audio
version
phiên bản
audio
well
Tốt
audio
should
nên
audio
commercial
thuộc về thương mại
audio
north
phía bắc
audio
extremely
cực kì
audio
version
phiên bản
audio
well
Tốt
audio
should
nên
audio
commercial
thuộc về thương mại
audio
north
phía bắc
audio
europe
Châu Âu
audio
point
điểm
audio
town
thị trấn
audio
run
chạy
audio
such
như là
audio
chief
người đứng đầu
audio
risk
rủi ro
audio
those
những thứ kia
audio
own
sở hữu
audio
track
theo dõi
audio
else
khác
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
deal
thỏa thuận
audio
worth
đáng giá
audio
right
Phải
audio
production
sản xuất
audio
then
sau đó
audio
work
công việc
audio
deal
thỏa thuận
audio
worth
đáng giá
audio
right
Phải
audio
production
sản xuất
audio
then
sau đó
audio
work
công việc
audio
nature
thiên nhiên
audio
concern
bận tâm
audio
plan
kế hoạch
audio
get
lấy
audio
hand
tay
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
dangerous
nguy hiểm
audio
drought
hạn hán
audio
corn
Ngô
audio
strain
sự căng thẳng
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
port
Hải cảng
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
drought
hạn hán
audio
corn
Ngô
audio
strain
sự căng thẳng
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
port
Hải cảng
audio
path
con đường
audio
sunflower
hoa hướng dương
audio
harmful
có hại
audio
distinguish
phân biệt
audio
spark
tia lửa
audio
flour
bột mì
audio
apart
riêng biệt
audio
protein
chất đạm
audio
severe
nghiêm trọng
audio
soy
đậu nành
audio
complicated
phức tap
audio
optimistic
lạc quan
audio
climate
khí hậu
audio
ease
xoa dịu
audio
crop
mùa vụ
audio
modification
sửa đổi
audio
feed
cho ăn
audio
permission
sự cho phép
audio
careful
cẩn thận
View less

Other articles