flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

US Company Tests System toSpin Launch' Satellites to Space

Save News
2022-10-09 22:30:12
Translation suggestions
US Company Tests System to ‘Spin Launch' Satellites to Space
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
company
công ty
audio
system
hệ thống
audio
space
không gian
audio
machine
máy móc
audio
into
vào trong
audio
reduce
giảm bớt
audio
company
công ty
audio
system
hệ thống
audio
space
không gian
audio
machine
máy móc
audio
into
vào trong
audio
reduce
giảm bớt
audio
test
Bài kiểm tra
audio
week
tuần
audio
september
tháng 9
audio
new
mới
audio
provide
cung cấp
audio
october
Tháng Mười
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
government
chính phủ
audio
year
năm
audio
develop
phát triển
audio
part
phần
audio
flight
chuyến bay
audio
program
chương trình
audio
together
cùng nhau
audio
might
có thể
audio
use
sử dụng
audio
future
tương lai
audio
technology
công nghệ
audio
team
đội
audio
after
sau đó
audio
inside
bên trong
audio
speed
tốc độ
audio
sound
âm thanh
audio
keep
giữ
audio
equipment
thiết bị
audio
able
có thể
audio
send
gửi
audio
most
hầu hết
audio
high
cao
audio
although
mặc dù
audio
require
yêu cầu
audio
special
đặc biệt
audio
necessary
cần thiết
audio
continue
Tiếp tục
audio
way
đường
audio
much
nhiều
audio
less
ít hơn
audio
large
lớn
audio
small
bé nhỏ
audio
near
gần
audio
friendly
thân thiện
audio
demand
yêu cầu
audio
grow
phát triển
audio
research
nghiên cứu
audio
group
nhóm
audio
billion
tỷ
audio
rise
tăng lên
audio
difficult
khó
audio
amount
số lượng
audio
people
mọi người
audio
vehicle
phương tiện giao thông
audio
quality
chất lượng
audio
different
khác biệt
audio
top
đứng đầu
audio
change
thay đổi
audio
order
đặt hàng
audio
improve
cải thiện
audio
someone
người nào đó
audio
idea
ý tưởng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
time
thời gian
audio
launch
phóng
audio
energy
năng lượng
audio
traditional
truyền thống
audio
recent
gần đây
audio
place
địa điểm
audio
time
thời gian
audio
launch
phóng
audio
energy
năng lượng
audio
traditional
truyền thống
audio
recent
gần đây
audio
place
địa điểm
audio
several
một số
audio
agency
hãng
audio
since
từ
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
agreement
hiệp định
audio
as
BẰNG
audio
latest
muộn nhất
audio
above
bên trên
audio
handle
xử lý
audio
further
hơn nữa
audio
market
chợ
audio
goods
Các mặt hàng
audio
cause
gây ra
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
over
kết thúc
audio
greatly
rất nhiều
audio
fuel
nhiên liệu
audio
earlier
sớm hơn
audio
chance
cơ hội
audio
separate
chia
audio
over
kết thúc
audio
greatly
rất nhiều
audio
fuel
nhiên liệu
audio
earlier
sớm hơn
audio
chance
cơ hội
audio
separate
chia
audio
chief
người đứng đầu
audio
executive
điều hành
audio
well
Tốt
audio
lack
thiếu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
last
cuối cùng
audio
private
riêng tư
audio
complex
tổ hợp
audio
state
tình trạng
audio
statement
tuyên bố
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
last
cuối cùng
audio
private
riêng tư
audio
complex
tổ hợp
audio
state
tình trạng
audio
statement
tuyên bố
audio
work
công việc
audio
possibility
khả năng
audio
steel
Thép
audio
reach
với tới
audio
alike
như nhau
audio
characteristic
đặc trưng
audio
lot
nhiều
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
propel
đẩy
audio
typical
đặc trưng
audio
advocate
biện hộ
audio
motion
cử động
audio
orbit
quỹ đạo
audio
particular
cụ thể
audio
propel
đẩy
audio
typical
đặc trưng
audio
advocate
biện hộ
audio
motion
cử động
audio
orbit
quỹ đạo
audio
critical
phê bình
audio
altitude
độ cao
audio
satellite
vệ tinh
audio
movement
sự chuyển động
audio
spin
quay
audio
capture
chiếm lấy
audio
structure
kết cấu
audio
surface
bề mặt
audio
founder
người sáng lập
audio
invaluable
vô giá
View less

Other articles