flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Study: Nobel Prize often Goes to Creative Thinkers, Not Specialists

Save News
2022-10-08 22:30:25
Translation suggestions
Study: Nobel Prize often Goes to Creative Thinkers, Not Specialists
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
prize
phần thưởng
audio
often
thường
audio
tell
kể
audio
center
trung tâm
audio
job
công việc
audio
after
sau đó
audio
prize
phần thưởng
audio
often
thường
audio
tell
kể
audio
center
trung tâm
audio
job
công việc
audio
after
sau đó
audio
school
trường học
audio
research
nghiên cứu
audio
into
vào trong
audio
important
quan trọng
audio
other
khác
audio
create
tạo nên
audio
join
tham gia
audio
together
cùng nhau
audio
things
đồ đạc
audio
old
audio
university
trường đại học
audio
because
bởi vì
audio
understand
hiểu
audio
world
thế giới
audio
discussion
cuộc thảo luận
audio
organization
tổ chức
audio
knowledge
kiến thức
audio
both
cả hai
audio
very
rất
audio
way
đường
audio
come
đến
audio
might
có thể
audio
believe
tin tưởng
audio
always
luôn luôn
audio
spring
mùa xuân
audio
large
lớn
audio
number
con số
audio
people
mọi người
audio
many
nhiều
audio
different
khác biệt
audio
personal
riêng tư
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
men
đàn ông
audio
person
người
audio
past
quá khứ
audio
win
thắng
audio
life
mạng sống
audio
look
Nhìn
audio
part
phần
audio
clothing
quần áo
audio
business
việc kinh doanh
audio
make
làm
audio
skill
kỹ năng
audio
put
đặt
audio
new
mới
audio
name
tên
audio
during
trong lúc
audio
computer
máy tính
audio
outside
ngoài
audio
music
âm nhạc
audio
book
sách
audio
activity
hoạt động
audio
like
giống
audio
early
sớm
audio
young
trẻ
audio
avoid
tránh xa
audio
move
di chuyển
audio
order
đặt hàng
audio
most
hầu hết
audio
special
đặc biệt
audio
learn
học hỏi
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
also
Mà còn
audio
before
trước
audio
say
nói
audio
open
mở
audio
mind
tâm trí
audio
spend
tiêu
audio
long
dài
audio
give
đưa cho
audio
stop
dừng lại
audio
draw
vẽ tranh
audio
action
hoạt động
audio
big
to lớn
audio
report
báo cáo
audio
only
chỉ một
audio
area
khu vực
audio
think
nghĩ
audio
help
giúp đỡ
audio
future
tương lai
audio
success
thành công
audio
include
bao gồm
audio
art
nghệ thuật
audio
difficult
khó
audio
short
ngắn
audio
sound
âm thanh
audio
wide
rộng
audio
use
sử dụng
audio
beautiful
xinh đẹp
audio
ability
khả năng
audio
describe
mô tả
audio
seem
có vẻ
audio
correct
Chính xác
audio
first
Đầu tiên
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
example
ví dụ
audio
study
học
audio
creative
sáng tạo
audio
field
cánh đồng
audio
recent
gần đây
audio
award
phần thưởng
audio
example
ví dụ
audio
study
học
audio
creative
sáng tạo
audio
field
cánh đồng
audio
recent
gần đây
audio
award
phần thưởng
audio
click
nhấp chuột
audio
as
BẰNG
audio
even
thậm chí
audio
career
sự nghiệp
audio
engineer
kỹ sư
audio
broad
rộng lớn
audio
experience
kinh nghiệm
audio
case
trường hợp
audio
solve
gỡ rối
audio
need
nhu cầu
audio
transfer
chuyển khoản
audio
fix
sửa chữa
audio
independent
độc lập
audio
original
nguyên bản
audio
found
thành lập
audio
likely
rất có thể
audio
among
giữa
audio
double
gấp đôi
audio
interested
thú vị
audio
predict
dự đoán
audio
place
địa điểm
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
material
vật chất
audio
such
như là
audio
fact
sự thật
audio
those
những thứ kia
audio
painting
bức vẽ
audio
play
chơi
audio
material
vật chất
audio
such
như là
audio
fact
sự thật
audio
those
những thứ kia
audio
painting
bức vẽ
audio
play
chơi
audio
own
sở hữu
audio
else
khác
audio
technique
kỹ thuật
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
piece
mảnh
audio
get
lấy
audio
work
công việc
audio
utilize
sử dụng
audio
surprise
sự ngạc nhiên
audio
state
tình trạng
audio
piece
mảnh
audio
get
lấy
audio
work
công việc
audio
utilize
sử dụng
audio
surprise
sự ngạc nhiên
audio
state
tình trạng
audio
journal
tạp chí
audio
lot
nhiều
audio
live
sống
audio
science
khoa học
audio
professor
giáo sư
audio
form
hình thức
audio
major
lớn lao
audio
college
trường cao đẳng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
plan
kế hoạch
audio
thread
chủ đề
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
psychology
tâm lý
audio
philosophy
triết lý
audio
exquisite
tinh tế
audio
plan
kế hoạch
audio
thread
chủ đề
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
psychology
tâm lý
audio
philosophy
triết lý
audio
exquisite
tinh tế
audio
artificial
nhân tạo
audio
piano
đàn piano
audio
engage
đính hôn
audio
literature
văn học
audio
renaissance
sự phục hưng
audio
curious
tò mò
audio
astronomy
thiên văn học
audio
delicate
thanh tú
audio
economics
Kinh tế học
audio
drawing
vẽ
audio
fitting
lắp
audio
tissue
View less

Other articles