flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

'William Wilson,' by Edgar Allan Poe, Part Three

Save News
2022-10-07 22:30:37
Translation suggestions
'William Wilson,' by Edgar Allan Poe, Part Three
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
part
phần
audio
third
ngày thứ ba
audio
short
ngắn
audio
story
câu chuyện
audio
department
phòng
audio
remember
nhớ
audio
part
phần
audio
third
ngày thứ ba
audio
short
ngắn
audio
story
câu chuyện
audio
department
phòng
audio
remember
nhớ
audio
first
Đầu tiên
audio
school
trường học
audio
early
sớm
audio
name
tên
audio
same
như nhau
audio
night
đêm
audio
room
phòng
audio
down
xuống
audio
face
khuôn mặt
audio
might
có thể
audio
myself
riêng tôi
audio
like
giống
audio
body
thân hình
audio
day
ngày
audio
use
sử dụng
audio
way
đường
audio
now
Hiện nay
audio
result
kết quả
audio
only
chỉ một
audio
old
audio
never
không bao giờ
audio
again
lại
audio
after
sau đó
audio
home
trang chủ
audio
nothing
Không có gì
audio
famous
nổi tiếng
audio
other
khác
audio
there
ở đó
audio
into
vào trong
audio
mind
tâm trí
audio
life
mạng sống
audio
change
thay đổi
audio
away
xa
audio
everything
mọi thứ
audio
past
quá khứ
audio
wish
ước
audio
however
Tuy nhiên
audio
tell
kể
audio
here
đây
audio
every
mọi
audio
much
nhiều
audio
group
nhóm
audio
come
đến
audio
meeting
cuộc họp
audio
late
muộn
audio
hour
giờ
audio
strong
mạnh
audio
drink
uống
audio
until
cho đến khi
audio
new
mới
audio
warm
ấm
audio
wine
rượu
audio
idea
ý tưởng
audio
voice
tiếng nói
audio
outside
ngoài
audio
someone
người nào đó
audio
speak
nói chuyện
audio
few
một vài
audio
building
xây dựng
audio
see
nhìn thấy
audio
young
trẻ
audio
clothes
quần áo
audio
quickly
nhanh
audio
open
mở
audio
wide
rộng
audio
heart
trái tim
audio
sound
âm thanh
audio
simple
đơn giản
audio
before
trước
audio
think
nghĩ
audio
where
Ở đâu
audio
family
gia đình
audio
afternoon
buổi chiều
audio
time
thời gian
audio
university
trường đại học
audio
soon
sớm
audio
enough
đủ
audio
money
tiền bạc
audio
too
cũng vậy
audio
more
hơn
audio
still
vẫn
audio
although
mặc dù
audio
men
đàn ông
audio
make
làm
audio
anyone
bất cứ ai
audio
everyone
mọi người
audio
bad
xấu
audio
people
mọi người
audio
become
trở nên
audio
very
rất
audio
course
khóa học
audio
easy
dễ
audio
often
thường
audio
skill
kỹ năng
audio
let
cho phép
audio
ready
sẵn sàng
audio
friend
người bạn
audio
seem
có vẻ
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
card
Thẻ
audio
game
trò chơi
audio
far
xa
audio
ourselves
chính chúng ta
audio
while
trong khi
audio
best
tốt nhất
audio
understand
hiểu
audio
lost
mất
audio
great
Tuyệt
audio
amount
số lượng
audio
want
muốn
audio
agree
đồng ý
audio
reason
lý do
audio
white
trắng
audio
say
nói
audio
stop
dừng lại
audio
look
Nhìn
audio
quiet
im lặng
audio
feel
cảm thấy
audio
heavy
nặng
audio
fine
khỏe
audio
long
dài
audio
complete
hoàn thành
audio
soft
mềm mại
audio
low
thấp
audio
know
biết
audio
true
ĐÚNG VẬY
audio
large
lớn
audio
please
Xin vui lòng
audio
carefully
cẩn thận
audio
lesson
bài học
audio
wrong
sai
audio
page
trang
audio
difficult
khó
audio
small
bé nhỏ
audio
paper
giấy
audio
happy
vui mừng
audio
full
đầy
audio
person
người
audio
top
đứng đầu
audio
win
thắng
audio
things
đồ đạc
audio
quality
chất lượng
audio
color
màu sắc
audio
clothing
quần áo
audio
keep
giữ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
dry
khô
audio
present
hiện tại
audio
as
BẰNG
audio
even
thậm chí
audio
possible
khả thi
audio
study
học
audio
dry
khô
audio
present
hiện tại
audio
as
BẰNG
audio
even
thậm chí
audio
possible
khả thi
audio
study
học
audio
least
ít nhất
audio
once
một lần
audio
against
chống lại
audio
law
pháp luật
audio
honor
tôn kính
audio
hall
sảnh
audio
double
gấp đôi
audio
among
giữa
audio
already
đã
audio
position
chức vụ
audio
found
thành lập
audio
usual
thường
audio
take
lấy
audio
though
mặc dù
audio
condition
tình trạng
audio
duty
nhiệm vụ
audio
ever
bao giờ
audio
show
trình diễn
audio
value
giá trị
audio
satisfaction
sự hài lòng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
proper
thích hợp
audio
those
những thứ kia
audio
subject
chủ thể
audio
view
xem
audio
valuable
có giá trị lớn
audio
east
phía đông
audio
proper
thích hợp
audio
those
những thứ kia
audio
subject
chủ thể
audio
view
xem
audio
valuable
có giá trị lớn
audio
east
phía đông
audio
chance
cơ hội
audio
light
ánh sáng
audio
own
sở hữu
audio
well-known
nổi tiếng
audio
ones
những cái
audio
fact
sự thật
audio
such
như là
audio
others
người khác
audio
should
nên
audio
play
chơi
audio
turn
xoay
audio
deal
thỏa thuận
audio
section
phần
audio
piece
cái
audio
set
bộ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
distance
khoảng cách
audio
state
tình trạng
audio
last
cuối cùng
audio
plan
kế hoạch
audio
form
hình thức
audio
glass
thủy tinh
audio
distance
khoảng cách
audio
state
tình trạng
audio
last
cuối cùng
audio
plan
kế hoạch
audio
form
hình thức
audio
glass
thủy tinh
audio
then
sau đó
audio
manner
thái độ
audio
strength
sức mạnh
audio
live
sống
audio
nature
thiên nhiên
audio
get
lấy
audio
off
tắt
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
term
hạn
audio
cart
xe đẩy
audio
standing
đứng
audio
behavior
hành vi
audio
marked
đánh dấu
audio
bet
cá cược
audio
term
hạn
audio
cart
xe đẩy
audio
standing
đứng
audio
behavior
hành vi
audio
marked
đánh dấu
audio
bet
cá cược
audio
stiff
cứng nhắc
audio
lose
thua
audio
secret
bí mật
audio
aside
qua một bên
audio
fell
rơi
audio
careful
cẩn thận
audio
character
tính cách
View less

Other articles