flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Nobel Peace Prize Awarded to Activists from Ukraine, Russia, Belarus

Save News
2022-10-07 00:00:00
Translation suggestions
Nobel Peace Prize Awarded to Activists from Ukraine, Russia, Belarus
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
prize
phần thưởng
audio
human
nhân loại
audio
friday
Thứ sáu
audio
group
nhóm
audio
organization
tổ chức
audio
center
trung tâm
audio
prize
phần thưởng
audio
human
nhân loại
audio
friday
Thứ sáu
audio
group
nhóm
audio
organization
tổ chức
audio
center
trung tâm
audio
chair
cái ghế
audio
between
giữa
audio
most
hầu hết
audio
world
thế giới
audio
today
Hôm nay
audio
president
chủ tịch
audio
during
trong lúc
audio
help
giúp đỡ
audio
many
nhiều
audio
more
hơn
audio
nation
Quốc gia
audio
like
giống
audio
close
đóng
audio
without
không có
audio
personal
riêng tư
audio
also
Mà còn
audio
government
chính phủ
audio
foreign
nước ngoài
audio
make
làm
audio
sure
Chắc chắn
audio
information
thông tin
audio
down
xuống
audio
december
tháng 12
audio
move
di chuyển
audio
part
phần
audio
very
rất
audio
happy
vui mừng
audio
because
bởi vì
audio
day
ngày
audio
time
thời gian
audio
office
văn phòng
audio
building
xây dựng
audio
city
thành phố
audio
support
ủng hộ
audio
country
quốc gia
audio
february
tháng 2
audio
document
tài liệu
audio
important
quan trọng
audio
year
năm
audio
newspaper
báo
audio
protect
bảo vệ
audio
difficult
khó
audio
under
dưới
audio
new
mới
audio
better
tốt hơn
audio
first
Đầu tiên
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
see
xem
audio
committee
ủy ban
audio
honor
tôn kính
audio
outstanding
nổi bật
audio
whether
liệu
audio
against
chống lại
audio
see
xem
audio
committee
ủy ban
audio
honor
tôn kính
audio
outstanding
nổi bật
audio
whether
liệu
audio
against
chống lại
audio
since
từ
audio
found
thành lập
audio
release
giải phóng
audio
recent
gần đây
audio
gather
tập trung
audio
condition
tình trạng
audio
independent
độc lập
audio
leader
lãnh đạo
audio
award
phần thưởng
audio
appear
xuất hiện
audio
case
trường hợp
audio
related
có liên quan
audio
period
Giai đoạn
audio
almost
hầu hết
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
ceremony
buổi lễ
audio
europe
Châu Âu
audio
highlight
điểm nổi bật
audio
society
xã hội
audio
view
xem
audio
editor
biên tập viên
audio
ceremony
buổi lễ
audio
europe
Châu Âu
audio
highlight
điểm nổi bật
audio
society
xã hội
audio
view
xem
audio
editor
biên tập viên
audio
break
phá vỡ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
pressure
áp lực
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
work
công việc
audio
former
trước
audio
role
vai trò
audio
pressure
áp lực
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
work
công việc
audio
former
trước
audio
role
vai trò
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
last
cuối cùng
audio
democracy
nền dân chủ
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
remains
còn lại
audio
court
tòa án
audio
disorder
rối loạn
audio
last
cuối cùng
audio
democracy
nền dân chủ
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
remains
còn lại
audio
court
tòa án
audio
disorder
rối loạn
audio
invisible
vô hình
audio
vision
tầm nhìn
audio
disapproval
không tán thành
audio
guilty
tội lỗi
audio
ministry
Bộ
audio
pioneering
tiên phong
audio
bend
bẻ cong
audio
memorial
Đài kỷ niệm
audio
civil
dân sự
audio
movement
sự chuyển động
audio
ally
đồng minh
audio
jail
nhà giam
audio
yield
năng suất
audio
trial
sự thử nghiệm
audio
spokesman
người phát ngôn
audio
opposition
Sự đối lập
View less

Other articles