flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

More than 2.5 million US middle and high school students say they currently use e-cigarettes, research finds

Save News
2022-10-07 19:30:29
Translation suggestions
More than 2.5 million US middle and high school students say they currently use e-cigarettes, research finds
Source: CNN
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Tùng Bách
0 0
2022-10-07
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
middle
ở giữa
audio
school
trường học
audio
electronic
điện tử
audio
while
trong khi
audio
high
cao
audio
current
hiện hành
audio
middle
ở giữa
audio
school
trường học
audio
electronic
điện tử
audio
while
trong khi
audio
high
cao
audio
current
hiện hành
audio
strong
mạnh
audio
accounting
kế toán
audio
fruit
hoa quả
audio
far
xa
audio
most
hầu hết
audio
other
khác
audio
weekly
hàng tuần
audio
report
báo cáo
audio
thursday
thứ năm
audio
product
sản phẩm
audio
contain
bao gồm
audio
still
vẫn
audio
number
con số
audio
use
sử dụng
audio
very
rất
audio
health
sức khỏe
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
million
triệu
audio
say
nói
audio
research
nghiên cứu
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
year
năm
audio
choice
sự lựa chọn
audio
popular
phổ biến
audio
study
học
audio
survey
sự khảo sát
audio
type
kiểu
audio
year
năm
audio
choice
sự lựa chọn
audio
popular
phổ biến
audio
study
học
audio
survey
sự khảo sát
audio
type
kiểu
audio
cause
gây ra
audio
damage
hư hại
audio
representative
tiêu biểu
audio
public
công cộng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
based
dựa
audio
rate
tỷ lệ
audio
common
chung
audio
based
dựa
audio
rate
tỷ lệ
audio
common
chung
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
earlier
trước đó
audio
edition
phiên bản
audio
earlier
trước đó
audio
edition
phiên bản
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard

audio
serious
nghiêm túc
audio
flavor
hương vị
audio
preference
sự ưa thích
audio
majority
số đông
audio
serious
nghiêm túc
audio
flavor
hương vị
audio
preference
sự ưa thích
audio
majority
số đông
View less

Other articles