flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Paris, Other French Cities Will Not Broadcast World Cup in Public Areas

Save News
2022-10-06 22:30:19
Translation suggestions
Paris, Other French Cities Will Not Broadcast World Cup in Public Areas
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Duy Khánh
1 0
2022-10-07
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
other
khác
audio
world
thế giới
audio
city
thành phố
audio
small
bé nhỏ
audio
nation
Quốc gia
audio
build
xây dựng
audio
other
khác
audio
world
thế giới
audio
city
thành phố
audio
small
bé nhỏ
audio
nation
Quốc gia
audio
build
xây dựng
audio
train
xe lửa
audio
prepare
chuẩn bị
audio
human
nhân loại
audio
say
nói
audio
because
bởi vì
audio
every
mọi
audio
during
trong lúc
audio
summer
mùa hè
audio
november
tháng mười một
audio
december
tháng 12
audio
year
năm
audio
team
đội
audio
number
con số
audio
also
Mà còn
audio
reason
lý do
audio
eye
mắt
audio
use
sử dụng
audio
country
quốc gia
audio
winter
mùa đông
audio
government
chính phủ
audio
reduce
giảm bớt
audio
percent
phần trăm
audio
avoid
tránh xa
audio
hard
cứng
audio
save
cứu
audio
send
gửi
audio
message
tin nhắn
audio
environment
môi trường
audio
body
thân hình
audio
want
muốn
audio
money
tiền bạc
audio
everything
mọi thứ
audio
difficult
khó
audio
often
thường
audio
large
lớn
audio
usually
thường xuyên
audio
system
hệ thống
audio
air
không khí
audio
than
hơn
audio
outside
ngoài
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
equipment
thiết bị
audio
public
công cộng
audio
latest
muộn nhất
audio
over
qua
audio
mostly
hầu hết
audio
place
địa điểm
audio
equipment
thiết bị
audio
public
công cộng
audio
latest
muộn nhất
audio
over
qua
audio
mostly
hầu hết
audio
place
địa điểm
audio
mayor
thị trưởng
audio
prevent
ngăn chặn
audio
across
sang
audio
outdoor
ngoài trời
audio
energy
năng lượng
audio
damage
hư hại
audio
show
trình diễn
audio
effect
tác dụng
audio
temperature
nhiệt độ
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
purpose
mục đích
audio
impact
sự va chạm
audio
south
phía nam
audio
record
ghi
audio
poor
nghèo
audio
turn
xoay
audio
purpose
mục đích
audio
impact
sự va chạm
audio
south
phía nam
audio
record
ghi
audio
poor
nghèo
audio
turn
xoay
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
risk
rủi ro
audio
official
chính thức
audio
heat
nhiệt
audio
treatment
sự đối đãi
audio
statement
tuyên bố
audio
press
nhấn
audio
risk
rủi ro
audio
official
chính thức
audio
heat
nhiệt
audio
treatment
sự đối đãi
audio
statement
tuyên bố
audio
press
nhấn
audio
stadium
sân vận động
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
broadcast
phát tin
audio
migrant
người di cư
audio
gulf
Vịnh
audio
deputy
phó
audio
intense
mãnh liệt
audio
particular
cụ thể
audio
broadcast
phát tin
audio
migrant
người di cư
audio
gulf
Vịnh
audio
deputy
phó
audio
intense
mãnh liệt
audio
hemisphere
bán cầu
audio
protest
phản kháng
audio
arena
đấu trường
View less

Other articles