flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

At Least 36 Killed in Thailand's Childcare Center Shooting

Save News
2022-10-06 22:30:11
Translation suggestions
At Least 36 Killed in Thailand's Childcare Center Shooting
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

trang pham
0 0
2022-10-07
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
center
trung tâm
audio
people
mọi người
audio
thursday
thứ năm
audio
children
những đứa trẻ
audio
say
nói
audio
history
lịch sử
audio
center
trung tâm
audio
people
mọi người
audio
thursday
thứ năm
audio
children
những đứa trẻ
audio
say
nói
audio
history
lịch sử
audio
police
cảnh sát
audio
service
dịch vụ
audio
year
năm
audio
charge
thù lao
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
after
sau đó
audio
home
trang chủ
audio
floor
sàn nhà
audio
still
vẫn
audio
under
dưới
audio
afternoon
buổi chiều
audio
teacher
giáo viên
audio
car
xe hơi
audio
immediately
ngay lập tức
audio
more
hơn
audio
inside
bên trong
audio
back
mặt sau
audio
give
đưa cho
audio
name
tên
audio
old
audio
door
cửa
audio
way
đường
audio
think
nghĩ
audio
into
vào trong
audio
building
xây dựng
audio
past
quá khứ
audio
also
Mà còn
audio
because
bởi vì
audio
travel
du lịch
audio
friday
Thứ sáu
audio
happen
xảy ra
audio
feel
cảm thấy
audio
country
quốc gia
audio
far
xa
audio
than
hơn
audio
come
đến
audio
group
nhóm
audio
before
trước
audio
city
thành phố
audio
difficult
khó
audio
keep
giữ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
warm
ấm áp
audio
least
ít nhất
audio
among
giữa
audio
place
địa điểm
audio
public
công cộng
audio
several
một số
audio
warm
ấm áp
audio
least
ít nhất
audio
among
giữa
audio
place
địa điểm
audio
public
công cộng
audio
several
một số
audio
ground
đất
audio
as
BẰNG
audio
study
học
audio
position
chức vụ
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
opening
khai mạc
audio
earlier
sớm hơn
audio
emergency
khẩn cấp
audio
town
thị trấn
audio
chance
cơ hội
audio
run
chạy
audio
opening
khai mạc
audio
earlier
sớm hơn
audio
emergency
khẩn cấp
audio
town
thị trấn
audio
chance
cơ hội
audio
run
chạy
audio
through
bởi vì
audio
toward
theo hướng
audio
per
mỗi
audio
rate
tỷ lệ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
others
những người khác
audio
former
trước
audio
officer
nhân viên văn phòng
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
right
Phải
audio
others
những người khác
audio
former
trước
audio
officer
nhân viên văn phòng
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
right
Phải
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
glass
kính
audio
incident
sự cố
audio
arms
cánh tay
audio
soldier
lính
audio
shot
bắn
audio
attack
tấn công
audio
glass
kính
audio
incident
sự cố
audio
arms
cánh tay
audio
soldier
lính
audio
shot
bắn
audio
attack
tấn công
audio
rural
nông thôn
audio
blanket
cái chăn
audio
lock
khóa
audio
scene
bối cảnh
audio
prime
xuất sắc
audio
rare
hiếm
audio
worst
tồi tệ nhất
audio
religious
tôn giáo
audio
witness
nhân chứng
audio
minister
bộ trưởng, mục sư
View less

Other articles