flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Teenage grandmasterlikely cheatedin dozens of matches, top chess website claims

Save News
2022-10-06 07:30:57
Translation suggestions
Teenage grandmaster ‘likely cheated’ in dozens of matches, top chess website claims
Source: CNN
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Trang Kiều
0 0
2022-10-08
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
report
báo cáo
audio
now
Hiện nay
audio
old
audio
less
ít hơn
audio
than
hơn
audio
resort
khu nghỉ mát
audio
report
báo cáo
audio
now
Hiện nay
audio
old
audio
less
ít hơn
audio
than
hơn
audio
resort
khu nghỉ mát
audio
during
trong lúc
audio
month
tháng
audio
ago
trước kia
audio
current
hiện hành
audio
organization
tổ chức
audio
look
Nhìn
audio
into
vào trong
audio
game
trò chơi
audio
environment
môi trường
audio
where
Ở đâu
audio
use
sử dụng
audio
shoe
giày
audio
body
thân hình
audio
there
ở đó
audio
september
tháng 9
audio
top
đứng đầu
audio
website
trang mạng
audio
more
hơn
audio
prize
phần thưởng
audio
money
tiền bạc
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
most
nhất
audio
survey
sự khảo sát
audio
ever
bao giờ
audio
competition
cuộc thi
audio
performance
hiệu suất
audio
further
hơn nữa
audio
most
nhất
audio
survey
sự khảo sát
audio
ever
bao giờ
audio
competition
cuộc thi
audio
performance
hiệu suất
audio
further
hơn nữa
audio
inquiry
cuộc điều tra
audio
based
dựa trên
audio
over
qua
audio
board
Cái bảng
audio
suggest
gợi ý
audio
against
chống lại
audio
likely
rất có thể
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
popular
phổ biến
audio
nearby
gần đó
audio
popular
phổ biến
audio
nearby
gần đó
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
ones
những cái
audio
global
toàn cầu
audio
scale
tỉ lệ
audio
live
sống
audio
ones
những cái
audio
global
toàn cầu
audio
scale
tỉ lệ
audio
live
sống
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
hand
tay
audio
platform
nền tảng
audio
coach
huấn luyện viên
audio
evidence
chứng cớ
audio
champion
quán quân
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
hand
tay
audio
platform
nền tảng
audio
coach
huấn luyện viên
audio
evidence
chứng cớ
audio
champion
quán quân
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
opponent
phản đối
audio
statistics
số liệu thống kê
View less

Other articles