flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Rohingya Accuse Facebook of Supporting Violence against Them, Seek Payment

Save News
2022-10-05 22:30:29
Translation suggestions
Rohingya Accuse Facebook of Supporting Violence against Them, Seek Payment
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Thu Nguyễn
0 0
2022-10-06
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
under
dưới
audio
provide
cung cấp
audio
group
nhóm
audio
international
quốc tế
audio
report
báo cáo
audio
week
tuần
audio
under
dưới
audio
provide
cung cấp
audio
group
nhóm
audio
international
quốc tế
audio
report
báo cáo
audio
week
tuần
audio
early
sớm
audio
company
công ty
audio
final
cuối cùng
audio
result
kết quả
audio
same
như nhau
audio
time
thời gian
audio
many
nhiều
audio
people
mọi người
audio
there
ở đó
audio
only
chỉ một
audio
world
thế giới
audio
main
chủ yếu
audio
large
lớn
audio
part
phần
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
other
khác
audio
answer
trả lời
audio
hold
giữ
audio
policy
chính sách
audio
human
nhân loại
audio
million
triệu
audio
most
hầu hết
audio
year
năm
audio
also
Mà còn
audio
say
nói
audio
january
tháng Giêng
audio
after
sau đó
audio
government
chính phủ
audio
current
hiện hành
audio
never
không bao giờ
audio
again
lại
audio
different
khác biệt
audio
enough
đủ
audio
help
giúp đỡ
audio
way
đường
audio
next
Kế tiếp
audio
few
một vài
audio
great
Tuyệt
audio
success
thành công
audio
new
mới
audio
billion
tỷ
audio
consider
coi như
audio
believe
tin tưởng
audio
because
bởi vì
audio
each
mỗi
audio
difficult
khó
audio
money
tiền bạc
audio
past
quá khứ
audio
mistake
sai lầm
audio
increase
tăng
audio
happen
xảy ra
audio
quality
chất lượng
audio
organization
tổ chức
audio
order
đặt hàng
audio
request
lời yêu cầu
audio
person
người
audio
police
cảnh sát
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
often
thường xuyên
audio
against
chống lại
audio
seek
tìm kiếm
audio
payment
sự chi trả
audio
site
địa điểm
audio
owner
người sở hữu
audio
often
thường xuyên
audio
against
chống lại
audio
seek
tìm kiếm
audio
payment
sự chi trả
audio
site
địa điểm
audio
owner
người sở hữu
audio
appear
xuất hiện
audio
as
BẰNG
audio
remove
di dời
audio
security
bảo vệ
audio
community
cộng đồng
audio
public
công cộng
audio
feedback
nhận xét
audio
local
địa phương
audio
management
sự quản lý
audio
remain
duy trì
audio
situation
tình huống
audio
based
dựa trên
audio
data
dữ liệu
audio
recent
gần đây
audio
across
sang
audio
completely
hoàn toàn
audio
prevent
ngăn chặn
audio
over
qua
audio
take
lấy
audio
possible
khả thi
audio
promote
khuyến khích
audio
fair
hội chợ
audio
show
trình diễn
audio
related
có liên quan
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
effect
hiệu ứng
audio
pressure
áp lực
audio
content
nội dung
audio
such
như là
audio
population
dân số
audio
well
Tốt
audio
effect
hiệu ứng
audio
pressure
áp lực
audio
content
nội dung
audio
such
như là
audio
population
dân số
audio
well
Tốt
audio
society
xã hội
audio
impact
sự va chạm
audio
risk
rủi ro
audio
pay
chi trả
audio
earlier
sớm hơn
audio
others
người khác
audio
digital
điện tử
audio
lawyer
luật sư
audio
conflict
xung đột
audio
should
nên
audio
subject
chủ thể
audio
through
bởi vì
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
natural
tự nhiên
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
serious
nghiêm trọng
audio
last
cuối cùng
audio
programming
lập trình
audio
natural
tự nhiên
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
serious
nghiêm trọng
audio
last
cuối cùng
audio
programming
lập trình
audio
press
nhấn
audio
statement
tuyên bố
audio
director
giám đốc
audio
work
công việc
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
former
trước
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
form
hình thức
audio
legal
hợp pháp
audio
given
được cho
audio
strength
sức mạnh
audio
institution
tổ chức
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
commission
hoa hồng
audio
remains
còn lại
audio
overthrow
lật đổ
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
refugee
người tị nạn
audio
accuse
buộc tội
audio
commission
hoa hồng
audio
remains
còn lại
audio
overthrow
lật đổ
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
refugee
người tị nạn
audio
accuse
buộc tội
audio
popularity
phổ biến
audio
solidarity
sự đoàn kết
audio
integrity
chính trực
audio
assessment
đánh giá
audio
supervision
giám sát
audio
artificial
nhân tạo
audio
context
bối cảnh
audio
violence
bạo lực
audio
civil
dân sự
audio
secret
bí mật
audio
influence
ảnh hưởng
audio
violent
hung bạo
audio
connection
sự liên quan
audio
torture
tra tấn
audio
mission
Sứ mệnh
audio
congress
Hội nghị
audio
military
quân đội
View less

Other articles