flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

New US Aircraft Carrier Deploys in North Atlantic Ocean

Save News
2022-10-05 22:30:21
Translation suggestions
New US Aircraft Carrier Deploys in North Atlantic Ocean
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
new
mới
audio
now
Hiện nay
audio
first
Đầu tiên
audio
train
xe lửa
audio
move
di chuyển
audio
during
trong lúc
audio
new
mới
audio
now
Hiện nay
audio
first
Đầu tiên
audio
train
xe lửa
audio
move
di chuyển
audio
during
trong lúc
audio
time
thời gian
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
tuesday
Thứ ba
audio
ship
tàu thủy
audio
group
nhóm
audio
air
không khí
audio
sea
biển
audio
use
sử dụng
audio
flight
chuyến bay
audio
area
khu vực
audio
where
Ở đâu
audio
able
có thể
audio
percent
phần trăm
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
other
khác
audio
also
Mà còn
audio
system
hệ thống
audio
however
Tuy nhiên
audio
because
bởi vì
audio
better
tốt hơn
audio
design
thiết kế
audio
technology
công nghệ
audio
current
hiện hành
audio
help
giúp đỡ
audio
prepare
chuẩn bị
audio
begin
bắt đầu
audio
next
Kế tiếp
audio
year
năm
audio
second
thứ hai
audio
past
quá khứ
audio
after
sau đó
audio
president
chủ tịch
audio
heavy
nặng
audio
while
trong khi
audio
university
trường đại học
audio
project
dự án
audio
international
quốc tế
audio
order
đặt hàng
audio
increase
tăng
audio
activity
hoạt động
audio
very
rất
audio
important
quan trọng
audio
end
kết thúc
audio
example
ví dụ
audio
might
có thể
audio
difficult
khó
audio
someone
người nào đó
audio
want
muốn
audio
think
nghĩ
audio
true
ĐÚNG VẬY
audio
without
không có
audio
know
biết
audio
large
lớn
audio
amount
số lượng
audio
number
con số
audio
person
người
audio
decide
quyết định
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
become
trở thành
audio
as
BẰNG
audio
lead
chỉ huy
audio
several
một số
audio
completely
hoàn toàn
audio
take
lấy
audio
become
trở thành
audio
as
BẰNG
audio
lead
chỉ huy
audio
several
một số
audio
completely
hoàn toàn
audio
take
lấy
audio
land
đất
audio
launch
phóng
audio
operate
vận hành
audio
over
qua
audio
budget
ngân sách
audio
since
từ
audio
vice
hành vi xấu xa
audio
replace
thay thế
audio
ground
đất
audio
strategy
chiến lược
audio
place
địa điểm
audio
possible
khả thi
audio
damage
hư hại
audio
kind
loại
audio
conduct
chỉ đạo
audio
period
Giai đoạn
audio
situation
tình huống
audio
probably
có lẽ
audio
study
học
audio
position
chức vụ
audio
cause
gây ra
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
already
rồi
audio
north
phía bắc
audio
huge
to lớn
audio
substantial
đáng kể
audio
oil
dầu
audio
already
rồi
audio
north
phía bắc
audio
huge
to lớn
audio
substantial
đáng kể
audio
oil
dầu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
well
à
audio
base
căn cứ
audio
entire
toàn bộ
audio
officer
nhân viên văn phòng
audio
off
tắt
audio
class
lớp học
audio
well
à
audio
base
căn cứ
audio
entire
toàn bộ
audio
officer
nhân viên văn phòng
audio
off
tắt
audio
class
lớp học
audio
professor
giáo sư
audio
director
giám đốc
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
dangerous
nguy hiểm
audio
submarine
tàu ngầm
audio
commander
chỉ huy
audio
fleet
hạm đội
audio
remains
còn lại
audio
strike
đánh đập
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
submarine
tàu ngầm
audio
commander
chỉ huy
audio
fleet
hạm đội
audio
remains
còn lại
audio
strike
đánh đập
audio
deck
boong tàu
audio
additional
thêm vào
audio
aircraft
phi cơ
audio
carrier
vận chuyển
audio
radar
rađa
audio
naval
hải quân
audio
severe
nghiêm trọng
audio
military
quân đội
audio
assume
cho rằng
View less

Other articles