flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Palestinians Protest Israeli-approved Textbooks in East Jerusalem Schools

Save News
2022-10-04 22:30:24
Translation suggestions
Palestinians Protest Israeli-approved Textbooks in East Jerusalem Schools
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

bito
0 0
2022-10-05
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
require
yêu cầu
audio
use
sử dụng
audio
say
nói
audio
important
quan trọng
audio
history
lịch sử
audio
outside
ngoài
audio
require
yêu cầu
audio
use
sử dụng
audio
say
nói
audio
important
quan trọng
audio
history
lịch sử
audio
outside
ngoài
audio
school
trường học
audio
many
nhiều
audio
change
thay đổi
audio
part
phần
audio
information
thông tin
audio
middle
ở giữa
audio
past
quá khứ
audio
third
ngày thứ ba
audio
image
hình ảnh
audio
key
chìa khóa
audio
exercise
bài tập
audio
children
những đứa trẻ
audio
name
tên
audio
art
nghệ thuật
audio
also
Mà còn
audio
map
bản đồ
audio
include
bao gồm
audio
july
tháng bảy
audio
away
xa
audio
year
năm
audio
city
thành phố
audio
report
báo cáo
audio
international
quốc tế
audio
teach
dạy bảo
audio
later
sau đó
audio
move
di chuyển
audio
make
làm
audio
percent
phần trăm
audio
consider
coi như
audio
future
tương lai
audio
bank
ngân hàng
audio
student
học sinh
audio
ago
trước kia
audio
parent
cha mẹ
audio
increase
tăng
audio
people
mọi người
audio
remember
nhớ
audio
allow
cho phép
audio
difficult
khó
audio
other
khác
audio
things
đồ đạc
audio
wrong
sai
audio
culture
văn hoá
audio
family
gia đình
audio
country
quốc gia
audio
short
ngắn
audio
usually
thường xuyên
audio
easy
dễ
audio
where
Ở đâu
audio
police
cảnh sát
audio
limit
giới hạn
audio
area
khu vực
audio
open
mở
audio
document
tài liệu
audio
often
thường
audio
add
thêm vào
audio
someone
người nào đó
audio
believe
tin tưởng
audio
person
người
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
think
nghĩ
audio
material
vật liệu
audio
security
bảo vệ
audio
sign
dấu hiệu
audio
take
lấy
audio
choice
sự lựa chọn
audio
think
nghĩ
audio
material
vật liệu
audio
security
bảo vệ
audio
sign
dấu hiệu
audio
take
lấy
audio
choice
sự lựa chọn
audio
study
học
audio
issue
vấn đề
audio
mostly
hầu hết
audio
examine
nghiên cứu
audio
effort
cố gắng
audio
remove
di dời
audio
community
cộng đồng
audio
location
vị trí
audio
control
điều khiển
audio
device
thiết bị
audio
license
giấy phép
audio
as
BẰNG
audio
place
địa điểm
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
cause
nguyên nhân
audio
east
phía đông
audio
should
nên
audio
own
sở hữu
audio
word
từ
audio
version
phiên bản
audio
cause
nguyên nhân
audio
east
phía đông
audio
should
nên
audio
own
sở hữu
audio
word
từ
audio
version
phiên bản
audio
society
xã hội
audio
pressure
áp lực
audio
population
dân số
audio
west
hướng Tây
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
reward
phần thưởng
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
given
được cho
audio
official
chính thức
audio
academic
học thuật
audio
reward
phần thưởng
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
given
được cho
audio
official
chính thức
audio
academic
học thuật
audio
state
tình trạng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
last
cuối cùng
audio
symbol
biểu tượng
audio
demonstration
cuộc biểu tình
audio
annex
Phụ lục
audio
territory
lãnh thổ
audio
normally
thông thường
audio
last
cuối cùng
audio
symbol
biểu tượng
audio
demonstration
cuộc biểu tình
audio
annex
Phụ lục
audio
territory
lãnh thổ
audio
normally
thông thường
audio
strike
đánh đập
audio
strip
dải
audio
displacement
sự dịch chuyển
audio
lock
khóa
audio
incentive
khích lệ
audio
religion
tôn giáo
audio
violence
bạo lực
audio
financial
tài chính
audio
creation
sự sáng tạo
audio
phrase
cụm từ
audio
movement
sự chuyển động
audio
motivation
động lực
audio
protest
phản kháng
audio
capital
thủ đô
audio
censor
người kiểm duyệt
audio
slogan
khẩu hiệu
audio
military
quân đội
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26