flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Grammar and Gossip

Save News
2022-11-10 22:30:48
Translation suggestions
Grammar and Gossip
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
time
thời gian
audio
information
thông tin
audio
personal
riêng tư
audio
life
mạng sống
audio
person
người
audio
friend
người bạn
audio
time
thời gian
audio
information
thông tin
audio
personal
riêng tư
audio
life
mạng sống
audio
person
người
audio
friend
người bạn
audio
famous
nổi tiếng
audio
other
khác
audio
use
sử dụng
audio
let's
hãy
audio
start
bắt đầu
audio
few
một vài
audio
important
quan trọng
audio
people
mọi người
audio
correct
Chính xác
audio
while
trong khi
audio
many
nhiều
audio
bad
xấu
audio
opinion
ý kiến
audio
most
hầu hết
audio
join
tham gia
audio
often
thường
audio
into
vào trong
audio
police
cảnh sát
audio
example
ví dụ
audio
past
quá khứ
audio
note
ghi chú
audio
way
đường
audio
result
kết quả
audio
describe
mô tả
audio
tell
kể
audio
say
nói
audio
consider
coi như
audio
part
phần
audio
discussion
cuộc thảo luận
audio
bring
mang đến
audio
question
câu hỏi
audio
because
bởi vì
audio
create
tạo nên
audio
main
chủ yếu
audio
hear
nghe
audio
both
cả hai
audio
although
mặc dù
audio
meaning
nghĩa
audio
also
Mà còn
audio
mean
nghĩa là
audio
might
có thể
audio
newspaper
báo
audio
answer
trả lời
audio
here
đây
audio
now
Hiện nay
audio
sure
Chắc chắn
audio
goal
mục tiêu
audio
report
báo cáo
audio
make
làm
audio
want
muốn
audio
next
Kế tiếp
audio
listen
Nghe
audio
movie
bộ phim
audio
share
chia sẻ
audio
notice
để ý
audio
prepare
chuẩn bị
audio
difficult
khó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
wrong
sai
audio
even
thậm chí
audio
either
hoặc
audio
least
ít nhất
audio
connect
kết nối
audio
as
BẰNG
audio
wrong
sai
audio
even
thậm chí
audio
either
hoặc
audio
least
ít nhất
audio
connect
kết nối
audio
as
BẰNG
audio
speaker
loa
audio
possible
khả thi
audio
experience
kinh nghiệm
audio
exact
chính xác
audio
take
lấy
audio
talk
nói chuyện
audio
show
trình diễn
audio
attention
chú ý
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
yourself
chính bạn
audio
subject
chủ thể
audio
such
như là
audio
actually
Thực ra
audio
play
chơi
audio
common
chung
audio
yourself
chính bạn
audio
subject
chủ thể
audio
such
như là
audio
actually
Thực ra
audio
play
chơi
audio
common
chung
audio
practice
luyện tập
audio
rather
hơn là
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
pay
trả
audio
general
tổng quan
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
work
công việc
audio
form
hình thức
audio
get
lấy
audio
pay
trả
audio
general
tổng quan
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
work
công việc
audio
form
hình thức
audio
get
lấy
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
then
rồi
audio
behavior
hành vi
audio
arrest
bắt giữ
audio
aware
nhận thức
audio
scandal
vụ bê bối
audio
upset
buồn bã
audio
then
rồi
audio
behavior
hành vi
audio
arrest
bắt giữ
audio
aware
nhận thức
audio
scandal
vụ bê bối
audio
upset
buồn bã
audio
gossip
chuyện phiếm
audio
occurrence
tần suất xảy ra
audio
hearing
thính giác
audio
explore
khám phá
audio
sentence
câu
audio
sense
giác quan
audio
divorce
ly hôn
audio
careful
cẩn thận
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26