flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Brittney Griner begins transfer to Russian penal colony, attorneys say

Save News
2022-11-10 19:31:05
Translation suggestions
Brittney Griner begins transfer to Russian penal colony, attorneys say
Source: CNN
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
august
tháng tám
audio
airport
sân bay
audio
february
tháng 2
audio
top
đứng đầu
audio
president
chủ tịch
audio
more
hơn
audio
august
tháng tám
audio
airport
sân bay
audio
february
tháng 2
audio
top
đứng đầu
audio
president
chủ tịch
audio
more
hơn
audio
both
cả hai
audio
continue
Tiếp tục
audio
bring
mang đến
audio
home
trang chủ
audio
say
nói
audio
watch
đồng hồ
audio
speak
nói chuyện
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
before
trước
audio
manual
thủ công
audio
access
truy cập
audio
found
thành lập
audio
as
BẰNG
audio
take
lấy
audio
before
trước
audio
manual
thủ công
audio
access
truy cập
audio
found
thành lập
audio
as
BẰNG
audio
take
lấy
audio
exchange
trao đổi
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
transfer
chuyển nhượng
audio
lack
thiếu
audio
medical
thuộc về y học
audio
transfer
chuyển nhượng
audio
lack
thiếu
audio
medical
thuộc về y học
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
secretary
thư ký
audio
labor
nhân công
audio
treatment
sự đối đãi
audio
given
được cho
audio
gold
vàng
audio
official
chính thức
audio
secretary
thư ký
audio
labor
nhân công
audio
treatment
sự đối đãi
audio
given
được cho
audio
gold
vàng
audio
official
chính thức
audio
state
tình trạng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
term
hạn
audio
court
tòa án
audio
conviction
lòng tin chắc, sự kết án, phán quyết
audio
colony
thuộc địa
audio
guilty
tội lỗi
audio
champion
quán quân
audio
term
hạn
audio
court
tòa án
audio
conviction
lòng tin chắc, sự kết án, phán quyết
audio
colony
thuộc địa
audio
guilty
tội lỗi
audio
champion
quán quân
audio
seriously
nghiêm túc
audio
strive
phấn đấu
audio
remainder
phần còn lại
audio
sentence
câu
audio
undertake
đảm nhận
audio
announcement
thông báo
audio
injustice
sự bất công
View less

Other articles