flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Users Concerned about Twitter Seek Alternative Services

Save News
2022-11-09 22:30:10
Translation suggestions
Users Concerned about Twitter Seek Alternative Services
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
drop
làm rơi
audio
service
dịch vụ
audio
month
tháng
audio
limit
giới hạn
audio
goal
mục tiêu
audio
protect
bảo vệ
audio
drop
làm rơi
audio
service
dịch vụ
audio
month
tháng
audio
limit
giới hạn
audio
goal
mục tiêu
audio
protect
bảo vệ
audio
free
miễn phí
audio
say
nói
audio
increase
tăng
audio
amount
số lượng
audio
also
Mà còn
audio
start
bắt đầu
audio
keep
giữ
audio
account
tài khoản
audio
many
nhiều
audio
people
mọi người
audio
company
công ty
audio
between
giữa
audio
october
Tháng Mười
audio
november
tháng mười một
audio
during
trong lúc
audio
same
như nhau
audio
technology
công nghệ
audio
review
ôn tập
audio
believe
tin tưởng
audio
rise
tăng lên
audio
result
kết quả
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
provide
cung cấp
audio
support
ủng hộ
audio
million
triệu
audio
after
sau đó
audio
still
vẫn
audio
year
năm
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
daily
hằng ngày
audio
main
chủ yếu
audio
like
giống
audio
very
rất
audio
post
bưu kiện
audio
short
ngắn
audio
other
khác
audio
different
khác biệt
audio
because
bởi vì
audio
system
hệ thống
audio
each
mỗi
audio
volunteer
tình nguyện viên
audio
together
cùng nhau
audio
depend
phụ thuộc
audio
organization
tổ chức
audio
message
tin nhắn
audio
week
tuần
audio
university
trường đại học
audio
new
mới
audio
note
ghi chú
audio
person
người
audio
down
xuống
audio
example
ví dụ
audio
voice
tiếng nói
audio
easy
dễ
audio
enough
đủ
audio
cut
cắt
audio
alone
một mình
audio
group
nhóm
audio
find
tìm thấy
audio
follow
theo
audio
now
Hiện nay
audio
fast
nhanh
audio
design
thiết kế
audio
less
ít hơn
audio
difficult
khó
audio
decide
quyết định
audio
personal
riêng tư
audio
never
không bao giờ
audio
few
một vài
audio
there
ở đó
audio
president
chủ tịch
audio
information
thông tin
audio
book
sách
audio
film
phim ảnh
audio
website
trang mạng
audio
true
ĐÚNG VẬY
audio
real
thực tế
audio
way
đường
audio
large
lớn
audio
important
quan trọng
audio
things
đồ đạc
audio
choose
chọn
audio
make
làm
audio
sure
Chắc chắn
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
discussion
thảo luận
audio
seek
tìm kiếm
audio
alternative
thay thế
audio
already
đã
audio
since
từ
audio
speech
lời nói
audio
discussion
thảo luận
audio
seek
tìm kiếm
audio
alternative
thay thế
audio
already
đã
audio
since
từ
audio
speech
lời nói
audio
period
Giai đoạn
audio
exact
chính xác
audio
even
thậm chí
audio
sign
dấu hiệu
audio
public
công cộng
audio
expert
chuyên gia
audio
previous
trước
audio
lead
chỉ huy
audio
technical
kỹ thuật
audio
growth
sự phát triển
audio
process
quá trình
audio
completely
hoàn toàn
audio
data
dữ liệu
audio
recent
gần đây
audio
attention
chú ý
audio
as
BẰNG
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
effect
hiệu ứng
audio
content
nội dung
audio
chief
người đứng đầu
audio
publication
sự xuất bản
audio
deal
thỏa thuận
audio
huge
to lớn
audio
effect
hiệu ứng
audio
content
nội dung
audio
chief
người đứng đầu
audio
publication
sự xuất bản
audio
deal
thỏa thuận
audio
huge
to lớn
audio
earlier
sớm hơn
audio
run
chạy
audio
network
mạng
audio
leave
rời khỏi
audio
common
chung
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
such
như vậy
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
last
cuối cùng
audio
existing
hiện có
audio
plan
kế hoạch
audio
such
như vậy
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
last
cuối cùng
audio
existing
hiện có
audio
plan
kế hoạch
audio
claim
khẳng định
audio
single
đơn
audio
whole
trọn
audio
particular
cụ thể
audio
nature
thiên nhiên
audio
concern
bận tâm
audio
get
lấy
audio
former
trước
audio
verify
xác minh
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
right
đúng
audio
harmful
có hại
audio
behavior
hành vi
audio
upset
buồn bã
audio
remains
còn lại
audio
lose
thua
audio
right
đúng
audio
harmful
có hại
audio
behavior
hành vi
audio
upset
buồn bã
audio
remains
còn lại
audio
lose
thua
audio
largely
phần lớn
audio
popularity
phổ biến
audio
link
liên kết
audio
counter
quầy tính tiền
audio
protest
phản kháng
audio
privacy
sự riêng tư
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53