flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Population on Alaskan Island FacesDire' Situation

Save News
2022-11-06 22:30:24
Translation suggestions
Population on Alaskan Island Faces ‘Dire' Situation
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 2

Featured translations

Do Huynh Phuoc
0 0
2022-11-07
Lê Tú
0 0
2022-11-07
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
island
hòn đảo
audio
sea
biển
audio
near
gần
audio
between
giữa
audio
where
Ở đâu
audio
change
thay đổi
audio
island
hòn đảo
audio
sea
biển
audio
near
gần
audio
between
giữa
audio
where
Ở đâu
audio
change
thay đổi
audio
home
trang chủ
audio
people
mọi người
audio
without
không có
audio
water
Nước
audio
other
khác
audio
modern
hiện đại
audio
technology
công nghệ
audio
want
muốn
audio
support
ủng hộ
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
after
sau đó
audio
move
di chuyển
audio
future
tương lai
audio
continue
Tiếp tục
audio
school
trường học
audio
center
trung tâm
audio
too
cũng vậy
audio
much
nhiều
audio
think
nghĩ
audio
often
thường
audio
ability
khả năng
audio
away
xa
audio
things
đồ đạc
audio
still
vẫn
audio
life
mạng sống
audio
see
nhìn thấy
audio
here
đây
audio
area
khu vực
audio
fast
nhanh
audio
world
thế giới
audio
now
Hiện nay
audio
space
không gian
audio
only
chỉ một
audio
long
dài
audio
wide
rộng
audio
large
lớn
audio
there
ở đó
audio
many
nhiều
audio
like
giống
audio
weather
thời tiết
audio
most
hầu hết
audio
small
bé nhỏ
audio
first
Đầu tiên
audio
office
văn phòng
audio
make
làm
audio
president
chủ tịch
audio
government
chính phủ
audio
say
nói
audio
way
đường
audio
never
không bao giờ
audio
before
trước
audio
problem
vấn đề
audio
during
trong lúc
audio
september
tháng 9
audio
bring
mang đến
audio
cut
cắt
audio
electricity
điện
audio
important
quan trọng
audio
road
đường
audio
human
nhân loại
audio
time
thời gian
audio
however
Tuy nhiên
audio
example
ví dụ
audio
book
sách
audio
difficult
khó
audio
person
người
audio
member
thành viên
audio
university
trường đại học
audio
building
xây dựng
audio
manage
quản lý
audio
accept
chấp nhận
audio
able
có thể
audio
become
trở nên
audio
strong
mạnh
audio
again
lại
audio
bad
xấu
audio
top
đứng đầu
audio
group
nhóm
audio
someone
người nào đó
audio
help
giúp đỡ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
happen
xảy ra
audio
situation
tình huống
audio
land
đất
audio
community
cộng đồng
audio
yet
chưa
audio
vote
bỏ phiếu
audio
happen
xảy ra
audio
situation
tình huống
audio
land
đất
audio
community
cộng đồng
audio
yet
chưa
audio
vote
bỏ phiếu
audio
place
địa điểm
audio
celebrate
kỉ niệm
audio
local
địa phương
audio
take
lấy
audio
as
BẰNG
audio
since
từ
audio
twice
hai lần
audio
already
đã
audio
due
quá hạn
audio
related
có liên quan
audio
council
hội đồng
audio
expert
chuyên gia
audio
ceremony
lễ
audio
material
vật liệu
audio
below
dưới
audio
remove
di dời
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
cause
nguyên nhân
audio
population
dân số
audio
loss
sự mất mát
audio
huge
to lớn
audio
leave
rời khỏi
audio
fact
sự thật
audio
cause
nguyên nhân
audio
population
dân số
audio
loss
sự mất mát
audio
huge
to lớn
audio
leave
rời khỏi
audio
fact
sự thật
audio
pay
chi trả
audio
toward
theo hướng
audio
such
như là
audio
association
sự kết hợp
audio
lack
thiếu
audio
emergency
khẩn cấp
audio
through
bởi vì
audio
waste
rác thải
audio
europe
Châu Âu
audio
north
phía bắc
audio
natural
tự nhiên
audio
deal
thỏa thuận
audio
piece
cái
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
else
khác
audio
live
sống
audio
concern
bận tâm
audio
elsewhere
nơi khác
audio
last
cuối cùng
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
else
khác
audio
live
sống
audio
concern
bận tâm
audio
elsewhere
nơi khác
audio
last
cuối cùng
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
treatment
sự đối đãi
audio
right
Phải
audio
whole
trọn
audio
college
trường cao đẳng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
dangerous
nguy hiểm
audio
native
tự nhiên
audio
barrier
rào chắn
audio
remains
còn lại
audio
inland
nội địa
audio
gradual
dần dần
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
native
tự nhiên
audio
barrier
rào chắn
audio
remains
còn lại
audio
inland
nội địa
audio
gradual
dần dần
audio
strait
eo biển
audio
erosion
xói mòn
audio
layer
lớp
audio
worst
tồi tệ nhất
audio
greenhouse
nhà kính
audio
blame
đổ tội
audio
religious
tôn giáo
audio
climate
khí hậu
audio
vulnerable
dễ bị tổn thương
audio
continental
lục địa
audio
injustice
sự bất công
audio
destruction
sự phá hủy
audio
diploma
bằng cấp
audio
resilient
đàn hồi
View less

Other articles

News
VOA 2024-04-16 22:30:08
News
VOA 2024-04-16 22:30:04
News
TODAII 2024-04-16 19:32:05
News
TODAII 2024-04-16 19:31:52
News
NW 2024-04-16 19:31:46
News
TODAII 2024-04-16 19:31:39
News
TODAII 2024-04-16 19:31:32
News
NW 2024-04-16 19:31:25
News
NW 2024-04-16 19:31:18
News
TODAII 2024-04-16 19:31:11