flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

How to Avoid Plagiarism

Save News
2022-11-05 22:30:33
Translation suggestions
How to Avoid Plagiarism
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
avoid
tránh xa
audio
age
tuổi
audio
become
trở nên
audio
easy
dễ
audio
find
tìm thấy
audio
copy
sao chép
audio
avoid
tránh xa
audio
age
tuổi
audio
become
trở nên
audio
easy
dễ
audio
find
tìm thấy
audio
copy
sao chép
audio
without
không có
audio
into
vào trong
audio
big
to lớn
audio
now
Hiện nay
audio
use
sử dụng
audio
describe
mô tả
audio
someone
người nào đó
audio
than
hơn
audio
children
những đứa trẻ
audio
other
khác
audio
follow
theo
audio
difficult
khó
audio
international
quốc tế
audio
care
quan tâm
audio
much
nhiều
audio
very
rất
audio
small
bé nhỏ
audio
music
âm nhạc
audio
also
Mà còn
audio
computer
máy tính
audio
software
phần mềm
audio
sell
bán
audio
idea
ý tưởng
audio
make
làm
audio
people
mọi người
audio
money
tiền bạc
audio
more
hơn
audio
want
muốn
audio
create
tạo nên
audio
comment
bình luận
audio
news
Tin tức
audio
research
nghiên cứu
audio
however
Tuy nhiên
audio
there
ở đó
audio
include
bao gồm
audio
part
phần
audio
provide
cung cấp
audio
many
nhiều
audio
give
đưa cho
audio
information
thông tin
audio
same
như nhau
audio
know
biết
audio
student
học sinh
audio
first
Đầu tiên
audio
compare
so sánh
audio
large
lớn
audio
second
thứ hai
audio
might
có thể
audio
change
thay đổi
audio
style
phong cách
audio
bring
mang đến
audio
paper
giấy
audio
again
lại
audio
school
trường học
audio
learn
học hỏi
audio
long
dài
audio
knowledge
kiến thức
audio
everyone
mọi người
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
way
đường
audio
try
thử
audio
email
e-mail
audio
middle
ở giữa
audio
often
thường
audio
because
bởi vì
audio
things
đồ đạc
audio
feel
cảm thấy
audio
like
giống
audio
meaning
nghĩa
audio
explain
giải thích
audio
free
miễn phí
audio
program
chương trình
audio
organize
tổ chức
audio
example
ví dụ
audio
list
danh sách
audio
short
ngắn
audio
where
Ở đâu
audio
read
đọc
audio
help
giúp đỡ
audio
remember
nhớ
audio
better
tốt hơn
audio
too
cũng vậy
audio
little
nhỏ bé
audio
never
không bao giờ
audio
before
trước
audio
person
người
audio
design
thiết kế
audio
letter
thư
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
enough
đủ
audio
material
vật liệu
audio
property
tài sản
audio
even
thậm chí
audio
law
pháp luật
audio
original
nguyên bản
audio
enough
đủ
audio
material
vật liệu
audio
property
tài sản
audio
even
thậm chí
audio
law
pháp luật
audio
original
nguyên bản
audio
owner
người sở hữu
audio
permit
cho phép làm gì
audio
fair
hội chợ
audio
as
BẰNG
audio
whether
liệu
audio
language
ngôn ngữ
audio
recognize
nhận ra
audio
attention
chú ý
audio
fail
thất bại
audio
due
quá hạn
audio
familiar
thân thuộc
audio
need
nhu cầu
audio
place
địa điểm
audio
suggest
gợi ý
audio
alternative
thay thế
audio
challenge
thử thách
audio
resource
nguồn
audio
source
nguồn
audio
assign
giao phó
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
exact
chính xác
audio
digital
điện tử
audio
credit
tín dụng
audio
word
từ
audio
rather
hơn là
audio
architecture
ngành kiến ​​​​trúc
audio
exact
chính xác
audio
digital
điện tử
audio
credit
tín dụng
audio
word
từ
audio
rather
hơn là
audio
architecture
ngành kiến ​​​​trúc
audio
others
người khác
audio
society
xã hội
audio
education
giáo dục
audio
such
như là
audio
common
chung
audio
express
thể hiện
audio
east
phía đông
audio
occasion
dịp
audio
own
sở hữu
audio
pay
chi trả
audio
should
nên
audio
else
khác
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
reference
tham khảo
audio
get
lấy
audio
work
công việc
audio
progress
tiến triển
audio
then
sau đó
audio
hand
tay
audio
reference
tham khảo
audio
get
lấy
audio
work
công việc
audio
progress
tiến triển
audio
then
sau đó
audio
hand
tay
audio
class
lớp học
audio
professor
giáo sư
audio
legal
hợp pháp
audio
respect
sự tôn trọng
audio
complex
tổ hợp
audio
thus
do đó
audio
lot
nhiều
audio
quote
trích dẫn
audio
combine
kết hợp
audio
academic
học thuật
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
vary
thay đổi
audio
cite
trích dẫn
audio
grade
cấp
audio
extreme
vô cùng
audio
justice
Sự công bằng
audio
particular
cụ thể
audio
vary
thay đổi
audio
cite
trích dẫn
audio
grade
cấp
audio
extreme
vô cùng
audio
justice
Sự công bằng
audio
intellectual
trí tuệ
audio
identify
nhận dạng
audio
tradition
truyền thống
audio
owl
con cú
audio
observe
quan sát
audio
score
điểm
audio
urge
thúc giục
audio
permission
sự cho phép
audio
ownership
quyền sở hữu
audio
text
chữ
audio
careful
cẩn thận
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53