flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Ethiopian Government, Tigray Forces Agree to End 'Hostilities'

Save News
2022-11-03 22:30:17
Translation suggestions
Ethiopian Government, Tigray Forces Agree to End 'Hostilities'
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
government
chính phủ
audio
agree
đồng ý
audio
end
kết thúc
audio
close
đóng
audio
final
cuối cùng
audio
within
ở trong
audio
government
chính phủ
audio
agree
đồng ý
audio
end
kết thúc
audio
close
đóng
audio
final
cuối cùng
audio
within
ở trong
audio
area
khu vực
audio
after
sau đó
audio
between
giữa
audio
little
nhỏ bé
audio
difficult
khó
audio
complete
hoàn thành
audio
both
cả hai
audio
follow
theo
audio
very
rất
audio
much
nhiều
audio
welcome
Chào mừng
audio
first
Đầu tiên
audio
step
bước chân
audio
because
bởi vì
audio
there
ở đó
audio
thursday
thứ năm
audio
during
trong lúc
audio
visit
thăm nom
audio
percent
phần trăm
audio
ready
sẵn sàng
audio
open
mở
audio
also
Mà còn
audio
most
hầu hết
audio
only
chỉ một
audio
day
ngày
audio
describe
mô tả
audio
front
đằng trước
audio
party
buổi tiệc
audio
inside
bên trong
audio
worker
công nhân
audio
past
quá khứ
audio
few
một vài
audio
people
mọi người
audio
still
vẫn
audio
deadline
thời hạn
audio
date
ngày
audio
time
thời gian
audio
order
đặt hàng
audio
action
hoạt động
audio
someone
người nào đó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
become
trở thành
audio
agreement
hiệp định
audio
security
bảo vệ
audio
take
lấy
audio
control
điều khiển
audio
temporary
tạm thời
audio
become
trở thành
audio
agreement
hiệp định
audio
security
bảo vệ
audio
take
lấy
audio
control
điều khiển
audio
temporary
tạm thời
audio
lead
chỉ huy
audio
as
BẰNG
audio
process
quá trình
audio
along
dọc theo
audio
ensure
đảm bảo
audio
either
hoặc
audio
issue
vấn đề
audio
law
pháp luật
audio
land
đất
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
place
nơi
audio
light
ánh sáng
audio
administration
sự quản lý
audio
else
khác
audio
deal
thỏa thuận
audio
south
phía nam
audio
place
nơi
audio
light
ánh sáng
audio
administration
sự quản lý
audio
else
khác
audio
deal
thỏa thuận
audio
south
phía nam
audio
conflict
xung đột
audio
ones
những cái
audio
side
bên
audio
through
bởi vì
audio
word
từ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
town
thị trấn
audio
official
chính thức
audio
press
nhấn
audio
get
lấy
audio
africa
Châu phi
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
town
thị trấn
audio
official
chính thức
audio
press
nhấn
audio
get
lấy
audio
africa
Châu phi
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
given
được cho
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
reach
đạt
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
hunger
nạn đói
audio
federal
liên bang
audio
ambassador
đại sứ
audio
alongside
bên cạnh
audio
reach
đạt
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
hunger
nạn đói
audio
federal
liên bang
audio
ambassador
đại sứ
audio
alongside
bên cạnh
audio
provocation
sự khiêu khích
audio
border
ranh giới
audio
proposal
đề xuất
audio
attack
tấn công
audio
prime
xuất sắc
audio
movement
sự chuyển động
audio
concession
nhượng bộ
audio
surrender
đầu hàng
audio
spokesman
người phát ngôn
audio
minister
bộ trưởng, mục sư
View less

Other articles

News
VOA 2024-04-16 22:30:08
News
VOA 2024-04-16 22:30:04
News
TODAII 2024-04-16 19:32:05
News
TODAII 2024-04-16 19:31:52
News
NW 2024-04-16 19:31:46
News
TODAII 2024-04-16 19:31:39
News
TODAII 2024-04-16 19:31:32
News
NW 2024-04-16 19:31:25
News
NW 2024-04-16 19:31:18
News
TODAII 2024-04-16 19:31:11