flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Piano Belonging to Thomas Edison Shows Unusual Marks

Save News
2022-11-02 22:30:33
Translation suggestions
Piano Belonging to Thomas Edison Shows Unusual Marks
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Tomy Minh Trường
0 0
2022-11-03
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
way
đường
audio
enjoy
thưởng thức
audio
music
âm nhạc
audio
someone
người nào đó
audio
famous
nổi tiếng
audio
move
di chuyển
audio
way
đường
audio
enjoy
thưởng thức
audio
music
âm nhạc
audio
someone
người nào đó
audio
famous
nổi tiếng
audio
move
di chuyển
audio
close
đóng
audio
into
vào trong
audio
hear
nghe
audio
small
bé nhỏ
audio
make
làm
audio
year
năm
audio
now
Hiện nay
audio
home
trang chủ
audio
believe
tin tưởng
audio
where
Ở đâu
audio
many
nhiều
audio
people
mọi người
audio
see
nhìn thấy
audio
office
văn phòng
audio
new
mới
audio
reason
lý do
audio
better
tốt hơn
audio
than
hơn
audio
far
xa
audio
company
công ty
audio
please
Xin vui lòng
audio
send
gửi
audio
bill
hóa đơn
audio
price
giá
audio
later
sau đó
audio
sound
âm thanh
audio
early
sớm
audio
there
ở đó
audio
photograph
ảnh chụp
audio
help
giúp đỡ
audio
guest
khách mời
audio
life
mạng sống
audio
good
Tốt
audio
strong
mạnh
audio
never
không bao giờ
audio
january
tháng Giêng
audio
notice
để ý
audio
first
Đầu tiên
audio
friend
người bạn
audio
history
lịch sử
audio
house
căn nhà
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
usually
thường xuyên
audio
more
hơn
audio
want
muốn
audio
back
mặt sau
audio
because
bởi vì
audio
find
tìm thấy
audio
group
nhóm
audio
buy
mua
audio
sell
bán
audio
park
công viên
audio
space
không gian
audio
museum
bảo tàng
audio
email
e-mail
audio
still
vẫn
audio
film
phim ảnh
audio
also
Mà còn
audio
special
đặc biệt
audio
library
thư viện
audio
protect
bảo vệ
audio
able
có thể
audio
difficult
khó
audio
large
lớn
audio
black
đen
audio
white
trắng
audio
inside
bên trong
audio
room
phòng
audio
ready
sẵn sàng
audio
use
sử dụng
audio
story
câu chuyện
audio
real
thực tế
audio
other
khác
audio
person
người
audio
change
thay đổi
audio
correct
Chính xác
audio
charge
thù lao
audio
things
đồ đạc
audio
zoo
vườn bách thú
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
copy
sao chép
audio
found
thành lập
audio
as
BẰNG
audio
experience
kinh nghiệm
audio
once
một lần
audio
above
bên trên
audio
copy
sao chép
audio
found
thành lập
audio
as
BẰNG
audio
experience
kinh nghiệm
audio
once
một lần
audio
above
bên trên
audio
device
thiết bị
audio
furniture
nội thất
audio
laboratory
phòng thí nghiệm
audio
possible
khả thi
audio
over
qua
audio
yet
chưa
audio
owner
người sở hữu
audio
several
một số
audio
original
nguyên bản
audio
since
từ
audio
method
phương pháp
audio
further
hơn nữa
audio
effect
tác dụng
audio
head
cái đầu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
present
hiện tại
audio
own
sở hữu
audio
through
bởi vì
audio
those
những thứ kia
audio
west
hướng Tây
audio
chance
cơ hội
audio
present
hiện tại
audio
own
sở hữu
audio
through
bởi vì
audio
those
những thứ kia
audio
west
hướng Tây
audio
chance
cơ hội
audio
earlier
sớm hơn
audio
fact
sự thật
audio
mark
đánh dấu
audio
others
người khác
audio
play
chơi
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
repeat
lặp lại
audio
off
tắt
audio
last
cuối cùng
audio
right
Phải
audio
model
người mẫu
audio
then
sau đó
audio
repeat
lặp lại
audio
off
tắt
audio
last
cuối cùng
audio
right
Phải
audio
model
người mẫu
audio
then
sau đó
audio
get
lấy
audio
valley
thung lũng
audio
complex
tổ hợp
audio
private
riêng tư
audio
steel
Thép
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
form
hình thức
audio
keyboard
bàn phím
audio
piano
đàn piano
audio
instrument
dụng cụ
audio
skull
đầu lâu
audio
hearing
thính giác
audio
form
hình thức
audio
keyboard
bàn phím
audio
piano
đàn piano
audio
instrument
dụng cụ
audio
skull
đầu lâu
audio
hearing
thính giác
audio
bite
cắn
audio
biography
tiểu sử
audio
connection
sự liên quan
View less

Other articles